Rectangular Micro MEMS

Kết quả: 158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 8,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 37 dBFS 66 dBA 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C 3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
DB Unlimited MEMS Microphones Analog MEMS Microphone 3,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

MM - 42 dB 3 dB 58 dB 300 Ohms 70 Hz to 16 kHz 160 uA 2 V Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 2.75x1.85x0.95, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 42 dB 60 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 100 uA 2 V - 40 C + 105 C 2.75 mm 1.85 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones Analog MEMS Microphone 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

MM - 38 dB 3 dB 62 dB 300 Ohms 70 Hz to 16 kHz 160 uA 2 V Analog Bottom 3.76 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3.1x2.5x1.1, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 42 dB 59 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 180 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.1 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones HIGH SNR, HIGH AOP ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE 4,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,800
WINFREY PRO - 34.7 dBV/Pa, - 40.7 dBV/Pa 70.5 dBV/Pa 330 Ohms 235 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Differential Bottom 4.72 mm 3.76 mm 1.15 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 64dB 1,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 64 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.6 V to 3.6 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 65dB 1,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -37DB 1.8VDC 68dB 1,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 37 dBFS 68 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.65 V to 1.98 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 58dB 1,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 59 dBA 20 Hz to 20 kHz 700 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Output Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 3.5 x 2.65MM -37dB 1,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 37 dBV 70 dB 400 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1.05 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 3.5 x 2.65MM -35dB 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 35 dBFS 66.5 dB 20 Hz to 10 kHz 900 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 4.0 x 3.0MM -26dB 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 10 kHz 750 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Top 4 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 7,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

37 dBFS 67.5 dB 330 kHz to 4.18 MHz 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 3,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 36 dBFS 69 dBA 450 uA Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 64dB 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dBV 64 dB 10 Hz to 20 kHz 160 uA - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones Digital, top port, 2.6 Vdc 9,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700

- 26 dB 58 dBA 1.3 MHz to 4.8 MHz 680 uA 1.65 V to 3.6 V - 40 C + 100 C PDM Top 4 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;65dB SNR;122dB SPL;-26 +/-1dBV;25Hz;90dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 865;1.8V 5,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

- 26 dBFS 65 dBA 260 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.5 mm 2 mm 1 mm Reel, Cut Tape

Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;68dB SNR;130dB SPL;-35+/-1dBV;30Hz;84dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 13,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

EVEREST - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.1 mm 2.5 mm 0.85 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 2.75 x 1.85MM -42dB 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 42 dB 63 dB 130 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 65dB 1,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dBV 65 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 160 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -42DB 1.8VDC 58dB 1,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 42 dBV 57.5 dB 300 Ohms 60 Hz to 20 kHz 140 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones Mic, 3.4x2.4mm MEMs, IPX7 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,200

- 20 dB 65 dBA 1 MHz to 4.8 MHz - 40 C + 100 C Top 4 mm 3 mm 1.15 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 3,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 41 dBFS 63.5 dB 450 kHz to 5.2 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG 4,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dBV 64 dBA 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 105 uA 2.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel