Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 26pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.2m
33152430200008
HARTING
1:
$16.91
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33152430200008
HARTING
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 26pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.2m
23 Có hàng
1
$16.91
10
$16.48
20
$13.75
50
$12.82
100
Xem
100
$12.21
200
$11.44
500
$10.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 50pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.2m
33152430200014
HARTING
1:
$26.61
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33152430200014
HARTING
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 50pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.2m
63 Có hàng
1
$26.61
10
$22.60
20
$21.10
50
$20.39
100
Xem
100
$19.58
200
$19.03
500
$17.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 50pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.5m
33152430500015
HARTING
1:
$29.14
16 Có hàng
10 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33152430500015
HARTING
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 50pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.5m
16 Có hàng
10 Dự kiến 07/09/2026
1
$29.14
10
$24.75
20
$23.29
50
$22.26
100
Xem
100
$21.67
200
$21.26
500
$20.21
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
33480101824020
HARTING
1:
$50.89
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
5 Có hàng
1
$50.89
10
$42.19
25
$40.17
50
$38.41
100
Xem
100
$35.77
250
$34.67
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
33480101824030
HARTING
1:
$55.30
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
10 Có hàng
1
$55.30
10
$47.52
25
$44.57
50
$42.44
100
Xem
100
$40.42
250
$37.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 3,0m
33480101827030
HARTING
1:
$55.58
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101827030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 3,0m
8 Có hàng
1
$55.58
10
$47.55
25
$44.57
50
$42.44
100
Xem
100
$40.42
250
$37.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 0,5m
33480147824005
HARTING
1:
$30.85
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 0,5m
3 Có hàng
1
$30.85
10
$26.30
25
$23.39
50
$22.64
100
Xem
100
$22.18
250
$21.07
500
$20.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 0,5m
33480147825005
HARTING
1:
$30.06
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 0,5m
9 Có hàng
1
$30.06
10
$25.31
25
$23.57
50
$22.64
100
Xem
100
$21.62
250
$20.42
500
$19.65
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
33480147825020
HARTING
1:
$35.80
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
6 Có hàng
1
$35.80
10
$30.63
25
$28.35
50
$26.66
100
Xem
100
$25.34
250
$24.43
500
$23.76
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 0,5m
33480147826005
HARTING
1:
$30.44
15 Có hàng
18 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 0,5m
15 Có hàng
18 Dự kiến 05/10/2026
1
$30.44
10
$29.98
25
$23.11
50
$20.57
100
Xem
100
$19.40
250
$19.20
500
$18.61
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480147826030
HARTING
1:
$33.87
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
17 Có hàng
1
$33.87
10
$33.52
25
$31.41
50
$29.92
100
Xem
100
$28.49
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 3,0m
33480147827030
HARTING
1:
$38.24
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147827030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 3,0m
3 Có hàng
1
$38.24
10
$32.22
25
$31.31
50
$29.92
100
Xem
100
$28.49
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
33480147828005
HARTING
1:
$25.28
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
31 Có hàng
1
$25.28
50
$22.34
100
$21.21
250
$20.67
500
Xem
500
$20.56
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, ix to RJ45, PVC, 0.2m
33480653830002
HARTING
1:
$25.98
2 Có hàng
10 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480653830002
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, ix to RJ45, PVC, 0.2m
2 Có hàng
10 Dự kiến 18/08/2026
1
$25.98
10
$22.08
25
$20.89
50
$19.89
100
Xem
100
$18.94
250
$17.76
500
$16.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
+2 hình ảnh
33480653830020
HARTING
1:
$33.68
10 Có hàng
100 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480653830020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
10 Có hàng
100 Dự kiến 31/08/2026
1
$33.68
10
$28.82
25
$27.14
50
$25.84
100
Xem
100
$24.61
250
$23.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 0.5m
33481111A20005
HARTING
1:
$45.38
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 0.5m
14 Có hàng
1
$45.38
10
$38.61
25
$37.81
50
$35.79
100
Xem
100
$34.25
250
$32.14
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 1.0m
33481111A20010
HARTING
1:
$42.70
34 Có hàng
29 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 1.0m
34 Có hàng
29 Dự kiến 01/09/2026
1
$42.70
10
$36.29
25
$34.02
50
$32.40
100
Xem
100
$30.85
250
$28.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 3.0m
33481111A20030
HARTING
1:
$45.70
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 3.0m
24 Có hàng
1
$45.70
10
$40.05
50
$39.54
100
$38.40
250
$36.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 5.0m
33481111A20050
HARTING
1:
$56.92
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 5.0m
10 Có hàng
1
$56.92
10
$49.51
25
$46.41
50
$44.20
100
Xem
100
$42.09
250
$39.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 0.5m
33481111A21005
HARTING
1:
$41.11
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 0.5m
10 Có hàng
1
$41.11
10
$38.13
50
$37.56
100
$35.96
250
Xem
250
$34.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.0m
33481111A21010
HARTING
1:
$49.71
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.0m
8 Có hàng
1
$49.71
10
$42.46
25
$40.82
50
$39.46
100
Xem
100
$37.28
250
$35.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 3.0m
33481111A21030
HARTING
1:
$48.80
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 3.0m
10 Có hàng
1
$48.80
25
$46.35
50
$45.15
100
$44.16
250
Xem
250
$42.94
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 2.0m
33483147409020
HARTING
1:
$32.11
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147409020
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 2.0m
4 Có hàng
1
$32.11
10
$28.18
25
$25.80
50
$24.60
100
Xem
100
$23.73
250
$22.57
500
$22.10
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.3m
33483147412003
HARTING
1:
$26.65
7 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412003
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.3m
7 Có hàng
1
$26.65
10
$21.33
50
$19.85
100
$19.19
250
Xem
250
$18.30
500
$17.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.5m
33483147412005
HARTING
1:
$24.21
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412005
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.5m
6 Có hàng
1
$24.21
10
$20.45
50
$19.90
100
$19.35
250
Xem
250
$18.61
500
$17.86
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết