Coaxial Cables RG59 75 Ohm Flexible Coax Cable Black PVC Jacket
RG59BU-BULK
Fairview Microwave
1:
$7.63
42 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
67-RG59BU-BULK
Mới tại Mouser
Fairview Microwave
Coaxial Cables RG59 75 Ohm Flexible Coax Cable Black PVC Jacket
42 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RG-59
75 Ohms
Polyvinyl Chloride (PVC)
Black
Bag
Coaxial Cables #23 PE/GIFHDPE SH PVC
Belden Wire & Cable 4855R 0101000
4855R 0101000
Belden Wire & Cable
1:
$1,466.59
6 Dự kiến 12/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
566-4855R0101000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables #23 PE/GIFHDPE SH PVC
6 Dự kiến 12/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
75 Ohms
23 AWG
304.8 m (1000 ft)
Solid
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Black
300 V
Coaxial Cables RG59 +2C18 +2C16 FS CMR ARM
Belden Wire & Cable 2505PTZ 0001000
2505PTZ 0001000
Belden Wire & Cable
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
566-2505PTZ0001000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG59 +2C18 +2C16 FS CMR ARM
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
Các chi tiết
RG-59
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMR BP
Belden Wire & Cable 5788AV 0001000
5788AV 0001000
Belden Wire & Cable
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
566-5788AV0001000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMR BP
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
Các chi tiết
RG-59
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMP BP
Belden Wire & Cable 6788AV 0001000
6788AV 0001000
Belden Wire & Cable
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
566-6788AV0001000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMP BP
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
Các chi tiết
RG-59
Coaxial Cables #20 FFEP SH PVDF
4505PX 0101000
Belden Wire & Cable
1:
$5,697.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
566-4505PX0101000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables #20 FFEP SH PVDF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
75 Ohms
20 AWG
304.8 m (1000 ft)
5 mm (0.197 in)
Copper
Thermoplastic (TP)
Black
300 V
Coaxial Cables RG59 MINI#25 + 2C18 CMG SIAM
579945 0091000
Belden Wire & Cable
1:
$390.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-5799450091000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG59 MINI#25 + 2C18 CMG SIAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
Coaxial Cables #20 PE/GIFHDLDPE SH FRPVC
Belden Wire & Cable 4505R 0101000
4505R 0101000
Belden Wire & Cable
1:
$1,532.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
566-4505R0101000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables #20 PE/GIFHDLDPE SH FRPVC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
75 Ohms
20 AWG
304.8 m (1000 ft)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Black
300 V
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 1000ft SPOOL NATURAL
Belden Wire & Cable 649948 8771000
649948 8771000
Belden Wire & Cable
1:
$1,053.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
566-649948-1000-877
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 18AWG 1C SOLID 1000ft SPOOL NATURAL
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
304.8 m (1000 ft)
Spool
Coaxial Cables #20 PE/GIFHDLDPE SH FRPVC
Belden Wire & Cable 4505R 0071000
4505R 0071000
Belden Wire & Cable
1:
$1,532.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-4505R0071000
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables #20 PE/GIFHDLDPE SH FRPVC
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
75 Ohms
20 AWG
304.8 m (1000 ft)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Purple
300 V
Coaxial Cables 4K UHD COAX - 23 AWG LSZH
Belden Wire & Cable 4855ANH 0101640
4855ANH 0101640
Belden Wire & Cable
1:
$2,838.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-4855ANH0101640
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 4K UHD COAX - 23 AWG LSZH
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
75 Ohms
23 AWG
500 m (1640.42 ft)
4.04 mm (0.159 in)
Solid
Silver Plated Copper
Low Smoke Zero Halogen (LSZH)
300 V
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMR BP
Belden Wire & Cable 5788AV 000250
5788AV 000250
Belden Wire & Cable
1:
$485.56
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-5788AV000250
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMR BP
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
Coaxial Cables RG59 20AWG,18AWG 1PR 500FT SPOOL NATURAL
Belden Wire & Cable 649948 877500
649948 877500
Belden Wire & Cable
1:
$562.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-649948-500-877
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables RG59 20AWG,18AWG 1PR 500FT SPOOL NATURAL
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
152.4 m (500 ft)
Spool
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMP BP
Belden Wire & Cable 6788AV 000250
6788AV 000250
Belden Wire & Cable
1:
$788.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-6788AV000250
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 6XRG59 MINI#25+2P22 FS CMP BP
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
Coaxial Cables 30AWG 2C STRAND 1000ft SPOOL FLT BLK
Belden Wire & Cable 7700A B591000
7700A B591000
Belden Wire & Cable
1:
$2,249.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-7700A-1000-B59
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 30AWG 2C STRAND 1000ft SPOOL FLT BLK
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
304.8 m (1000 ft)
Spool
Coaxial Cables 30AWG 2C STRAND 500ft SPOOL FLT BLK
Belden Wire & Cable 7700A B59500
7700A B59500
Belden Wire & Cable
1:
$1,056.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-7700A-500-B59
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 30AWG 2C STRAND 500ft SPOOL FLT BLK
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
152.4 m (500 ft)
Spool
Coaxial Cables 23AWG 1C SHIELD 1000ft SPOOL BLACK
Belden Wire & Cable 9204 0101000
9204 0101000
Belden Wire & Cable
1:
$1,636.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9204-1000-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 23AWG 1C SHIELD 1000ft SPOOL BLACK
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59
304.8 m (1000 ft)