Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 80pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (similar cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.1m
33152430100123
HARTING
1:
$37.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33152430100123
HARTING
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 80pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (similar cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.1m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
1
$37.65
10
$31.69
25
$31.49
50
$30.68
100
Xem
100
$30.07
250
$29.49
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Socket
80 Position
Socket
80 Position
100 mm
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 6pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.2m
33152430200002
HARTING
1:
$21.05
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33152430200002
HARTING
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 6pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.2m
10 Có hàng
1
$21.05
10
$18.25
25
$17.29
50
$17.04
100
Xem
100
$15.04
250
$14.19
500
$13.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
6 Position
IDC Socket
6 Position
200 mm
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 6pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.5m
33152430500003
HARTING
1:
$21.04
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33152430500003
HARTING
Ribbon Cables / IDC Cables har-flex female 6pin Cable Assembly (AWG30/7 PVC), double ended (different cable direction), w/ strain relief, PL1, 0.5m
14 Có hàng
1
$21.04
10
$18.23
20
$17.39
50
$16.85
100
Xem
100
$15.62
200
$14.85
500
$14.33
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC Socket
6 Position
IDC Socket
6 Position
500 mm
Specialized Cables HARLINK 10P ML DBL END CBL ASSM 1M
33272431000002
HARTING
1:
$82.83
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33272431000002
HARTING
Specialized Cables HARLINK 10P ML DBL END CBL ASSM 1M
2 Có hàng
1
$82.83
10
$74.36
25
$72.90
50
$69.98
100
Xem
100
$68.00
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 m
Specialized Cables HARLINK 10P ML DBL END CBL ASSM 1M
33272431000007
HARTING
1:
$128.52
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33272431000007
HARTING
Specialized Cables HARLINK 10P ML DBL END CBL ASSM 1M
6 Có hàng
1
$128.52
10
$109.25
50
$108.60
100
$108.29
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 0,3m
33280202001003
HARTING
1:
$21.96
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 0,3m
4 Có hàng
1
$21.96
10
$18.95
25
$18.68
50
$18.11
100
Xem
100
$17.25
250
$16.17
500
$15.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
300 mm (11.811 in)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 5,0m
33280202002050
HARTING
1:
$40.68
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 5,0m
4 Có hàng
1
$40.68
10
$36.67
25
$35.21
50
$33.59
100
Xem
100
$32.46
250
$30.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
5 m (16.404 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 40m
33280202002400
HARTING
1:
$169.78
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002400
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 40m
1 Có hàng
1
$169.78
10
$160.79
25
$157.41
50
$140.48
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 m (131.234 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX IND A CAT.6A 0.5M CBL ASSY
33480101822005
HARTING
1:
$46.11
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101822005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables IX IND A CAT.6A 0.5M CBL ASSY
7 Có hàng
1
$46.11
10
$39.55
50
$38.97
100
$38.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IX IND A CAT.6A 2.0M CBL ASSY
33480101822020
HARTING
1:
$51.19
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101822020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables IX IND A CAT.6A 2.0M CBL ASSY
2 Có hàng
1
$51.19
10
$42.26
50
$41.81
100
$41.53
250
Xem
250
$41.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 0,5m
33480147823005
HARTING
1:
$26.86
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147823005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 0,5m
26 Có hàng
1
$26.86
10
$24.74
50
$23.86
100
$23.57
250
Xem
250
$23.32
500
$23.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 0,5m
33480147827005
HARTING
1:
$31.74
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147827005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 0,5m
18 Có hàng
1
$31.74
10
$26.97
25
$22.83
50
$21.90
100
Xem
100
$20.84
250
$20.00
500
$19.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 2.0m
33481111A21020
HARTING
1:
$54.23
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 2.0m
11 Có hàng
1
$54.23
10
$46.32
25
$44.53
50
$43.05
100
Xem
100
$40.67
250
$38.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
2 m (6.562 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 5.0m
33481111A21050
HARTING
1:
$65.26
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 5.0m
6 Có hàng
1
$65.26
10
$57.93
25
$55.70
50
$53.84
100
Xem
100
$50.87
250
$47.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
5 m (16.404 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE B 10P CBL ASSY CAT6A
33481616A21010
HARTING
1:
$66.78
8 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481616A21010
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE B 10P CBL ASSY CAT6A
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 0.5m
33483131409005
HARTING
1:
$28.36
5 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131409005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 0.5m
5 Có hàng
1
$28.36
10
$25.24
25
$24.33
50
$23.67
100
Xem
100
$23.01
250
$22.12
500
$21.68
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 0.5m
33483147804005
HARTING
1:
$24.32
8 Có hàng
61 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147804005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 0.5m
8 Có hàng
61 Đang đặt hàng
Xem ngày
Thời gian sản xuất của nhà máy:
13 Tuần
1
$24.32
10
$20.66
25
$19.12
50
$18.45
100
Xem
100
$17.83
250
$16.85
500
$15.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB PATCH CABLE 2M
39509030050
HARTING
1:
$40.04
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-39-50-903-0050
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB PATCH CABLE 2M
6 Có hàng
1
$40.04
10
$33.36
25
$31.27
50
$29.78
100
Xem
100
$28.36
250
$26.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
2 m
Sensor Cables / Actuator Cables M12 D CODE 04P FE STR SHLD
HARTING 21038812426
21038812426
HARTING
1:
$42.11
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21038812426
HARTING
Sensor Cables / Actuator Cables M12 D CODE 04P FE STR SHLD
5 Có hàng
1
$42.11
10
$36.89
25
$35.30
50
$34.16
100
Xem
100
$33.02
250
$29.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 5-pol an /- f /- PVC 5.00m
HARTING C21320000000006
C21320000000006
HARTING
1:
$20.22
10 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-C21320000000006
Mới tại Mouser
HARTING
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 5-pol an /- f /- PVC 5.00m
10 Có hàng
1
$20.22
10
$17.18
25
$15.90
50
$15.34
100
Xem
100
$14.83
250
$14.01
500
$13.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 5-pol st /- f /- PVC 5.00m
HARTING C21320000000007
C21320000000007
HARTING
1:
$21.74
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-C21320000000007
Mới tại Mouser
HARTING
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 5-pol st /- f /- PVC 5.00m
6 Có hàng
1
$21.74
10
$18.47
25
$17.10
50
$16.49
100
Xem
100
$15.94
250
$15.06
500
$14.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 5-pol st /st m /f PVC 1.00m
HARTING C21320000000013
C21320000000013
HARTING
1:
$20.71
39 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-C21320000000013
Mới tại Mouser
HARTING
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 5-pol st /st m /f PVC 1.00m
39 Có hàng
1
$20.71
10
$17.95
25
$17.02
50
$16.77
100
Xem
100
$14.80
250
$13.81
500
$12.69
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 4-pol st /st m /f PVC 2.00m
HARTING C21320000000075
C21320000000075
HARTING
1:
$20.00
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-C21320000000075
Mới tại Mouser
HARTING
Sensor Cables / Actuator Cables M12 A-cod 4-pol st /st m /f PVC 2.00m
6 Có hàng
1
$20.00
10
$17.00
25
$15.73
50
$15.17
100
Xem
100
$14.67
250
$13.86
500
$13.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 3M
09457001166
HARTING
1:
$110.35
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001166
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 3M
5 Có hàng
1
$110.35
10
$98.99
50
$98.97
100
$94.76
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, RJ45 straight to flying leads, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 30.0m
09457710154
HARTING
1:
$153.99
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710154
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, RJ45 straight to flying leads, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 30.0m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1