Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 2M
2127931-3
TE Connectivity
1:
$62.04
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127931-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 2M
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
1
$62.04
10
$51.43
25
$50.67
50
$50.03
100
Xem
100
$48.80
250
$47.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 2M
2127932-3
TE Connectivity
1:
$30.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127932-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 2M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$30.66
10
$26.17
25
$26.01
50
$25.33
100
Xem
100
$24.64
250
$24.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
2 m (6.562 ft)
Computer Cables C/A, 9P6C, 100 OHM, STRADA WHISPER
2274955-1
TE Connectivity
50:
$307.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2274955-1
TE Connectivity
Computer Cables C/A, 9P6C, 100 OHM, STRADA WHISPER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
9 Position
9 Position
500 mm
Fiber Optic Cable Assemblies MICROQSFP 2X1 CAGE ASSY EMI SPRING
2296273-1
TE Connectivity
54:
$41.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2296273-1
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies MICROQSFP 2X1 CAGE ASSY EMI SPRING
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
54
$41.13
108
$40.41
270
$38.06
1,026
Xem
1,026
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 54
Nhiều: 54
DC Power Cords CA,ET, 4POS, NO PULLTAB,NO DET, NO S
2304889-1
TE Connectivity
500:
$9.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2304889-1
TE Connectivity
DC Power Cords CA,ET, 4POS, NO PULLTAB,NO DET, NO S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Plug
4 Position
Plug
4 Position
250 mm
Rectangular Cable Assemblies PLUG SUBASSY, KEY B, HVA280-2PHM, V0
2310538-2
TE Connectivity
8,000:
$3.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2310538-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies PLUG SUBASSY, KEY B, HVA280-2PHM, V0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 400
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 0.5M
2323765-1
TE Connectivity
50:
$197.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.0M
2323765-2
TE Connectivity
50:
$208.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.5M
2323765-3
TE Connectivity
50:
$216.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 0.5M
2323766-1
TE Connectivity
50:
$199.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 30AWG 2-8PR 1M
2323766-2
TE Connectivity
10:
$212.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 30AWG 2-8PR 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
1 m (3.281 ft)
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 1.5M
2323766-3
TE Connectivity
50:
$224.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 2.0M
2323766-4
TE Connectivity
50:
$237.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.0M
2323767-1
TE Connectivity
50:
$290.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.5M
2323767-2
TE Connectivity
50:
$302.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 32AWG, 1.0M
2327687-2
TE Connectivity
50:
$559.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327687-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 32AWG, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.0M
2327688-2
TE Connectivity
50:
$650.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327688-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.5M
2327688-3
TE Connectivity
50:
$680.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327688-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.0M
2327689-3
TE Connectivity
50:
$405.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327689-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.5M
2327689-4
TE Connectivity
50:
$464.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327689-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
2333393-1
TE Connectivity
60:
$53.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2 METER
2333393-5
TE Connectivity
50:
$66.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 28G, 0.5 METER, 30AWG
2333801-1
TE Connectivity
40:
$82.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 28G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
2333801-2
TE Connectivity
40:
$88.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
76 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 1.5 METER, 30AWG
2333801-3
TE Connectivity
50:
$93.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 1.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50