Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.5M
2327689-4
TE Connectivity
50:
$464.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327689-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
2333393-1
TE Connectivity
60:
$53.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2 METER
2333393-5
TE Connectivity
50:
$66.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 28G, 0.5 METER, 30AWG
2333801-1
TE Connectivity
40:
$82.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 28G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
2333801-2
TE Connectivity
40:
$88.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
76 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 1.5 METER, 30AWG
2333801-3
TE Connectivity
50:
$93.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 1.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 2.5 METER, 30AWG
2333801-5
TE Connectivity
50:
$106.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 2.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 3 METER, 30AWG
2333801-6
TE Connectivity
50:
$112.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 3 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
76 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 0.5 METER
2333841-1
TE Connectivity
50:
$48.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1 METER
2333841-2
TE Connectivity
50:
$51.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1.5 METERS
2333841-3
TE Connectivity
50:
$57.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1.5 METERS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2 METERS
2333841-4
TE Connectivity
50:
$60.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2 METERS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METERS
2333841-5
TE Connectivity
50:
$64.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METERS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 0.5 METER
2333842-1
TE Connectivity
50:
$52.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1 METER
2333842-2
TE Connectivity
50:
$58.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1.5 METER
2333842-3
TE Connectivity
50:
$64.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2 METER
2333842-4
TE Connectivity
50:
$69.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2.5 METER
2333842-5
TE Connectivity
50:
$75.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3.5 METER
2333842-7
TE Connectivity
50:
$89.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4.5 METER
2333842-9
TE Connectivity
50:
$99.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 30AWG
2334236-1
TE Connectivity
40:
$101.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G 1 METER, 30AWG
2334236-2
TE Connectivity
40:
$107.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
80 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 28AWG 3 METER
2334877-6
TE Connectivity
50:
$346.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334877-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 28AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 26AWG
2334878-1
TE Connectivity
50:
$104.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1 METER
2334878-2
TE Connectivity
50:
$112.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết