Computer Cables C/A 4P8C 100OHM PIR CBL Strada Whisper
3-2326682-6
TE Connectivity
50:
$408.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-2326682-6
TE Connectivity
Computer Cables C/A 4P8C 100OHM PIR CBL Strada Whisper
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
32 Position
Plug
32 Position
500 mm
Fiber Optic Cable Assemblies MICROQSFP 2X1 CAGE ASSY EMI SPRING, 4LP
4-2296273-1
TE Connectivity
540:
$37.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2296273-1
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies MICROQSFP 2X1 CAGE ASSY EMI SPRING, 4LP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 540
Nhiều: 540
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
4-2333393-1
TE Connectivity
40:
$52.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
QSFP56
38 Position
QSFP56
38 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
4-2333393-4
TE Connectivity
50:
$61.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Plug
38 Position
Plug
38 Position
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
4-2333393-5
TE Connectivity
50:
$68.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 0.5 METER, 30AWG
4-2333801-1
TE Connectivity
40:
$80.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 1 METER, 30AWG
4-2333801-2
TE Connectivity
40:
$90.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
40
$90.57
80
$89.39
120
$86.33
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
76 Position
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 1.5 METER, 30AWG
4-2333801-3
TE Connectivity
50:
$88.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 1.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 2 METER, 30AWG
4-2333801-4
TE Connectivity
50:
$97.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 2 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
76 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 0.5 METER
4-2333841-1
TE Connectivity
50:
$49.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1 METER
4-2333841-2
TE Connectivity
50:
$53.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1.5 METER
4-2333841-3
TE Connectivity
50:
$58.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2 METER
4-2333841-4
TE Connectivity
50:
$63.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2.5 METER
4-2333841-5
TE Connectivity
50:
$67.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
4-2333842-1
TE Connectivity
50:
$51.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1 METER
4-2333842-2
TE Connectivity
50:
$56.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1.5 METER
4-2333842-3
TE Connectivity
50:
$63.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2 METER
4-2333842-4
TE Connectivity
50:
$70.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2.5 METER
4-2333842-5
TE Connectivity
50:
$74.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 3 METER
4-2333842-6
TE Connectivity
50:
$83.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
4-2334236-1
TE Connectivity
80:
$98.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 80
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1 METER
4-2334236-2
TE Connectivity
60:
$105.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
80 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
4-2334236-3
TE Connectivity
60:
$110.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 2 METER
4-2334236-4
TE Connectivity
50:
$118.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
80 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
4-2334878-1
TE Connectivity
50:
$101.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết