TE Connectivity Cụm dây cáp

Kết quả: 4,111
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp Bước Định mức điện áp
TE Connectivity Computer Cables C/A 4P8C 100OHM PIR CBL Strada Whisper Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 32 Position Plug 32 Position 500 mm
TE Connectivity Fiber Optic Cable Assemblies MICROQSFP 2X1 CAGE ASSY EMI SPRING, 4LP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 540
Nhiều: 540
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 0.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

QSFP56 38 Position QSFP56 38 Position 500 mm (19.685 in)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Plug 38 Position Plug 38 Position 1.5 m (4.921 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 38 Position Plug 38 Position 2 m (6.562 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 0.5 METER, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 1 METER, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Plug 38 Position Plug 76 Position 1.5 m (4.921 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 1.5 METER, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 2 METER, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 38 Position Plug 76 Position 2 m (6.562 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 0.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 0.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 38 Position Plug 38 Position 2 m (6.562 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 3 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 38 Position Plug 38 Position 3 m (9.843 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 0.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 80
Nhiều: 80
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Plug 38 Position Plug 80 Position 1 m (3.281 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 2 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 38 Position Plug 80 Position 2 m (6.562 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 0.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50