Rectangular Cable Assemblies SHIELD BODY & WAVE SPRING ASSY
1991234-1
TE Connectivity
3,360:
$8.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1991234-1
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies SHIELD BODY & WAVE SPRING ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,360
Nhiều: 480
Specialized Cables INDUSTRIAL CONN
2-1437720-7
TE Connectivity
500:
$161.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1437720-7
TE Connectivity
Specialized Cables INDUSTRIAL CONN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
USB Cables / IEEE 1394 Cables C/A, USB3.0 A TYPE TO A TYPE,
2-2117156-0
TE Connectivity
600:
$11.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2117156-0
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables C/A, USB3.0 A TYPE TO A TYPE,
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-1
TE Connectivity
500:
$15.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables 3M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-4
TE Connectivity
500:
$31.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 3M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-5
TE Connectivity
400:
$44.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
2-2205129-6
TE Connectivity
300:
$93.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205129-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE I PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Pigtail
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-1
TE Connectivity
500:
$16.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-2
TE Connectivity
100:
$20.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-4
TE Connectivity
500:
$37.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-5
TE Connectivity
400:
$53.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
2-2205130-6
TE Connectivity
300:
$87.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205130-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR TYPE II PIGTAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Pigtail
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
2-2205131-4
TE Connectivity
1:
$64.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205131-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
1
$64.11
10
$58.78
20
$54.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
2-2205131-6
TE Connectivity
10:
$122.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205131-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE I
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type I
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-3
TE Connectivity
300:
$37.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
2 m (6.562 ft)
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-4
TE Connectivity
500:
$45.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-5
TE Connectivity
400:
$60.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
2-2205132-6
TE Connectivity
300:
$115.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205132-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR CA MINI IO TYPE II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 10
Các chi tiết
Mini I/O Type II
8 Position
Mini I/O Type II
8 Position
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-1
TE Connectivity
1:
$116.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 10M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
1
$116.80
10
$89.42
20
$84.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-4
TE Connectivity
20:
$110.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 2M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-5
TE Connectivity
10:
$125.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
2-2205133-6
TE Connectivity
10:
$150.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2205133-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 0.5M 70 DEG CEL PUR MINI TYPE I IND RJ45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
RJ45
8 Position
Mini I/O Type I
8 Position
10 m (32.808 ft)
Specialized Cables HV,CHARGE INLET TYPE 1,HYB ASSY
2-2208876-1
TE Connectivity
7:
$378.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2208876-1
TE Connectivity
Specialized Cables HV,CHARGE INLET TYPE 1,HYB ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Mua
Tối thiểu: 7
Nhiều: 7
Các chi tiết
Plug
3 Position
No Connector
1 m
250 V
Specialized Cables CI32 FD, Type 1 Cable Assembly
2-2208876-5
TE Connectivity
3:
$470.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2208876-5
TE Connectivity
Specialized Cables CI32 FD, Type 1 Cable Assembly
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3
Plug
3 Position
No Connector
5 m
250 V
Specialized Cables CI32 FD, Type 1 Cable Assembly
2-2208877-1
TE Connectivity
7:
$367.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2208877-1
TE Connectivity
Specialized Cables CI32 FD, Type 1 Cable Assembly
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 7
Nhiều: 7