Rectangular Cable Assemblies RCPT CONN R/A 148P SLIVER
2331498-1
TE Connectivity
10,500:
$49.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2331498-1
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies RCPT CONN R/A 148P SLIVER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,500
Nhiều: 10,500
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies CABLE REC ASSY, 84 P, VERT, SLIVER 2.0
2331813-8
TE Connectivity
1,200:
$8.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2331813-8
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies CABLE REC ASSY, 84 P, VERT, SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies CABLE REC ASSY, 84 P, VERT, SLIVER 2.0
2331813-9
TE Connectivity
1,200:
$8.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2331813-9
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies CABLE REC ASSY, 84 P, VERT, SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies RECEPTACLE ASSY, 56POS, VERT, SLIVER 2.0
2332141-4
TE Connectivity
1,200:
$5.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2332141-4
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies RECEPTACLE ASSY, 56POS, VERT, SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies RECEPTACLE ASSY, 56POS, VERT, SLIVER 2.0
2332141-5
TE Connectivity
1,200:
$5.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2332141-5
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies RECEPTACLE ASSY, 56POS, VERT, SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies RECEPTACLE ASSY, 56POS, VERT, SLIVER 2.0
2332141-6
TE Connectivity
1,200:
$5.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2332141-6
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies RECEPTACLE ASSY, 56POS, VERT, SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 148P VERTICAL SLIVER
2332538-1
TE Connectivity
4,950:
$37.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2332538-1
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies 148P VERTICAL SLIVER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,950
Nhiều: 4,950
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1.5 METER
2333393-4
TE Connectivity
50:
$61.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
QSFP28
38 Position
QSFP28
38 Position
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 3 METER
2333393-7
TE Connectivity
40:
$76.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
40
$76.96
80
$73.30
120
$69.81
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
3 m (9.843 ft)
Rectangular Cable Assemblies RCPT ASSY, VERT 168P, SLIVER 2.0
2333799-1
TE Connectivity
1,152:
$11.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333799-1
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies RCPT ASSY, VERT 168P, SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,152
Nhiều: 1,152
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies RCPT ASSY, VERT, 168P SLIVER 2.0
2333799-2
TE Connectivity
1,152:
$12.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333799-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies RCPT ASSY, VERT, 168P SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,152
Nhiều: 1,152
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies RCPT ASSY,VERT,168 POS, SLIVER 2.0
2333799-6
TE Connectivity
1,152:
$13.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333799-6
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies RCPT ASSY,VERT,168 POS, SLIVER 2.0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,152
Nhiều: 1,152
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 2 METER, 30AWG
2333801-4
TE Connectivity
50:
$109.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 95 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 2 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 95 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
76 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
2333842-6
TE Connectivity
50:
$135.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4 METER
2333842-8
TE Connectivity
50:
$87.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-8
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
4 m (13.123 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 1.5 METER, 30AWG
2334236-3
TE Connectivity
40:
$148.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 1.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
2334236-5
TE Connectivity
20:
$132.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
20
$132.57
40
$130.45
60
$128.69
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP25GIG 30AWG 3 METER
2334236-6
TE Connectivity
40:
$128.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP25GIG 30AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
80 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4 METER
2334878-8
TE Connectivity
50:
$185.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-8
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
80 Position
4 m (13.123 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - 2 QSFP, 3 METER, 26AWG
2335033-3
TE Connectivity
50:
$525.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2335033-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - 2 QSFP, 3 METER, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, STR TO STR, 1.0M
2340783-2
TE Connectivity
100:
$66.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340783-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, STR TO STR, 1.0M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, STR TO R/A, 1.0M
2340789-2
TE Connectivity
100:
$67.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340789-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, STR TO R/A, 1.0M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, STR TO R/A, 1.0M
2340863-2
TE Connectivity
100:
$67.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340863-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, STR TO R/A, 1.0M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, R/A TO R/A, 1.0M
2340865-2
TE Connectivity
100:
$67.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340865-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 2C, R/A TO R/A, 1.0M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 1C, STR TO STR, 1.0M
2340872-2
TE Connectivity
100:
$49.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340872-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 1C, STR TO STR, 1.0M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết