Rectangular Cable Assemblies CUZN, INNER FERRULE, HC-STAK25,SIZE1
2406604-1
TE Connectivity
1,700:
$2.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2406604-1
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies CUZN, INNER FERRULE, HC-STAK25,SIZE1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,700
Nhiều: 1,700
Rectangular Cable Assemblies SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 10GHZ,85OHM
2820399-1
TE Connectivity
100:
$42.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820399-1
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 10GHZ,85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 10GHZ,85OHM
2820399-2
TE Connectivity
100:
$47.70
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820399-2
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 10GHZ,85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR, 25GHZ 85OHM
2821376-2
TE Connectivity
1,000:
$81.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821376-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
2821638-2
TE Connectivity
100:
$47.70
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821638-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
2821639-1
TE Connectivity
100:
$54.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821639-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Specialized Cables IFP A/INV LEC STR CBL ASSY 2PORT 208MM
2821720-1
TE Connectivity
100:
$208.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821720-1
TE Connectivity
Specialized Cables IFP A/INV LEC STR CBL ASSY 2PORT 208MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Plug
54 Position
Plug
28 Position
208 mm
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821743-1
TE Connectivity
50:
$42.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821743-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
50
$42.88
100
$42.40
250
$40.52
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821743-2
TE Connectivity
50:
$48.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821743-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
50
$48.52
100
$47.69
250
$46.57
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821744-1
TE Connectivity
1,000:
$40.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821744-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821745-1
TE Connectivity
1,000:
$64.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821745-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821745-2
TE Connectivity
1,000:
$82.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821745-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821746-1
TE Connectivity
1,000:
$61.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821746-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821746-2
TE Connectivity
1,000:
$79.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821746-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,10GHZ,100OHM
2821748-1
TE Connectivity
1,000:
$40.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821748-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,10GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,10GHZ,100OHM
2821748-2
TE Connectivity
1,000:
$46.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821748-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,10GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, 50P, STR TO STR 25GHZ 100OHM
2821750-1
TE Connectivity
100:
$62.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821750-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, 50P, STR TO STR 25GHZ 100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,25GHZ,100OHM
2821751-1
TE Connectivity
1,000:
$53.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821751-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,25GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,25GHZ,100OHM
2821751-2
TE Connectivity
1,000:
$66.47
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821751-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A,25GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
2821753-1
TE Connectivity
1,000:
$52.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821753-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
2821753-2
TE Connectivity
1,000:
$60.93
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821753-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A,10GHZ,100OHM
2821754-2
TE Connectivity
1,000:
$62.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821754-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A,10GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR R/A,10GHZ,100OHM
2821755-1
TE Connectivity
1,000:
$54.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821755-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR R/A,10GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A,10GHZ,100OHM
2821755-2
TE Connectivity
1,000:
$62.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821755-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A,10GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A,25GHZ,100OHM
2821757-2
TE Connectivity
1,000:
$79.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821757-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, R/A TO R/A,25GHZ,100OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết