RF Cable Assemblies COAX CBL U.FL, MHF1 TO SMA 5.9"
CAB.0243
Taoglas
1:
$6.48
101 Có hàng
100 Dự kiến 15/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.0243
Taoglas
RF Cable Assemblies COAX CBL U.FL, MHF1 TO SMA 5.9"
101 Có hàng
100 Dự kiến 15/03/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
150 mm (5.906 in)
RF Cable Assemblies COAX CBL U.FL, MHF1 TO SMA 3.9"
CAB.697
Taoglas
1:
$5.14
451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.697
Taoglas
RF Cable Assemblies COAX CBL U.FL, MHF1 TO SMA 3.9"
451 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 3ft (914mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
TEC11BLK2.0914
Taoglas
1:
$10.20
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11BLK2.0914
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 3ft (914mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
67 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 6ft (1829mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
TEC11BLK2.1829
Taoglas
1:
$12.68
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11BLK2.1829
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 6ft (1829mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
67 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
TEC11BLK2.3048
Taoglas
1:
$14.89
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11BLK2.3048
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
59 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
TEC11BLK2.4572
Taoglas
1:
$18.25
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11BLK2.4572
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, Black, Professional S/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.2mm OD
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 3ft (914mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
TEC11WHT1.0914
Taoglas
1:
$12.41
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11WHT1.0914
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 3ft (914mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
99 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 6ft (1829mm), Circular, Stranded, Drain Wire Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
TEC11WHT1.1829
Taoglas
1:
$13.66
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11WHT1.1829
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 6ft (1829mm), Circular, Stranded, Drain Wire Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
57 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
TEC11WHT1.3048
Taoglas
1:
$16.66
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11WHT1.3048
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 10ft (3048mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
103 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CAB.058 SMA(F)Jack to 3/3mm 0.047" Strip/Tin Semi Rigid Cable 50mm(including Connectors)
CAB.058
Taoglas
1:
$13.30
1,481 Có hàng
1,000 Dự kiến 10/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.058
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.058 SMA(F)Jack to 3/3mm 0.047" Strip/Tin Semi Rigid Cable 50mm(including Connectors)
1,481 Có hàng
1,000 Dự kiến 10/02/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 mm (1.969 in)
RF Cable Assemblies CAB.6009 IPEX MHF-HT(U.FL) to 100mm 1.37mm TNC(F) O-Ring Jack Straight
CAB.6009
Taoglas
1:
$15.35
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.6009
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.6009 IPEX MHF-HT(U.FL) to 100mm 1.37mm TNC(F) O-Ring Jack Straight
200 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies CAB.616 IPEX MHFI to 100mm oe1.37 to SMA(F)Bulkhead Straight with O-Ring
CAB.616
Taoglas
1:
$6.07
2,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.616
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.616 IPEX MHFI to 100mm oe1.37 to SMA(F)Bulkhead Straight with O-Ring
2,690 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies CAB.622 IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST
CAB.622
Taoglas
1:
$5.71
1,603 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.622
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.622 IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST
1,603 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies CAB.628 IPEX MHFI(U.FL) to 95mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST
CAB.628
Taoglas
1:
$4.49
5,083 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.628
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.628 IPEX MHFI(U.FL) to 95mm 1.13 cable to RP-SMA(F)BKST
5,083 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
95 mm (3.74 in)
RF Cable Assemblies Hirose U.FL to RP-SMA(F) Jack with O-Ring 100mm 1.13
CAB.774
Taoglas
1:
$9.24
593 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.774
Taoglas
RF Cable Assemblies Hirose U.FL to RP-SMA(F) Jack with O-Ring 100mm 1.13
593 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies CAB.951 N Type Jack with O-Ring to 1000mm(3.28ft) RG-316 to SMA(M)
CAB.951
Taoglas
1:
$26.84
100 Có hàng
100 Dự kiến 13/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.951
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.951 N Type Jack with O-Ring to 1000mm(3.28ft) RG-316 to SMA(M)
100 Có hàng
100 Dự kiến 13/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 m (3.281 ft)
RF Cable Assemblies CAB.955 N Type Jack with O-Ring to 100mm(3.93") RG-316 SMA(M)ST PLUG
CAB.955
Taoglas
1:
$20.17
720 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.955
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.955 N Type Jack with O-Ring to 100mm(3.93") RG-316 SMA(M)ST PLUG
720 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies CAB.X06 SMA(F) Magnet Mount type to 3M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug
CAB.X06
Taoglas
1:
$37.29
137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.X06
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.X06 SMA(F) Magnet Mount type to 3M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug
137 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3 m (9.843 ft)
RF Cable Assemblies CAB.X07 SMA(F) Magnet Mount type to 5M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug
CAB.X07
Taoglas
1:
$44.29
109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB.X07
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.X07 SMA(F) Magnet Mount type to 5M CFD-200 to SMA(M) Straight Plug
109 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5 m (16.404 ft)
RF Cable Assemblies CAB.0101 SMA(F) O-Ring to 100mm RG-174 to SMB(F)Plug
CAB.0101
Taoglas
1:
$6.72
794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB0101
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.0101 SMA(F) O-Ring to 100mm RG-174 to SMB(F)Plug
794 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies CAB.618.C IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to SMA(F)BKST
CAB.618.C
Taoglas
1:
$5.49
2,129 Có hàng
4,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB618C
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.618.C IPEX MHFI(U.FL) to 200mm 1.13 cable to SMA(F)BKST
2,129 Có hàng
4,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
2,129 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
1,900 Đang chờ
2,600 Dự kiến 08/02/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies CAB.718 Hirose U.FL to 200mm 1.13 to SMA(F)BKST
CAB.718
Taoglas
1:
$5.41
2,084 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB718
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.718 Hirose U.FL to 200mm 1.13 to SMA(F)BKST
2,084 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies CAB.721 Hirose U.FL to 100mm 1.32 to SMA(F)BKST
CAB.721
Taoglas
1:
$5.34
867 Có hàng
12,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CAB721
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.721 Hirose U.FL to 100mm 1.32 to SMA(F)BKST
867 Có hàng
12,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
867 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
6,800 Dự kiến 08/02/2027
5,700 Dự kiến 19/03/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies CAB.A02 IPEX III to SMA(F) BKST 0.81 96.4mm
CAB.A02
Taoglas
1:
$5.54
1,902 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CABA02
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.A02 IPEX III to SMA(F) BKST 0.81 96.4mm
1,902 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
95 mm (3.74 in)
RF Cable Assemblies CAB.S02 IpexMHF4(HSC comp) to 200mm 0.81mm coax cable to SMA(F)BK Jack Straight
CAB.S02
Taoglas
1:
$8.15
766 Có hàng
900 Dự kiến 29/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CABS02
Taoglas
RF Cable Assemblies CAB.S02 IpexMHF4(HSC comp) to 200mm 0.81mm coax cable to SMA(F)BK Jack Straight
766 Có hàng
900 Dự kiến 29/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)