AC Power Cords CABLE ASSY UNIV 560P9W 10FT UL
Eaton CBL366-10
CBL366-10
Eaton
1:
$800.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
504-CBL366-10
Eaton
AC Power Cords CABLE ASSY UNIV 560P9W 10FT UL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
200 V to 240 V
AC Power Cords CABLE ASSY UNIV L21-20P 10FT UL
Tripp Lite CBL367-10
CBL367-10
Tripp Lite
1:
$272.26
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
504-CBL367-10
Sản phẩm Mới
Tripp Lite
AC Power Cords CABLE ASSY UNIV L21-20P 10FT UL
Không Lưu kho
1
$272.26
10
$239.05
25
$230.47
50
$221.22
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
208 V
AC Power Cords PTCORD-L1, NEMA L6-20P/IEC 60320 C19 (20A Twist-Lock) 10'
Lantronix 66-1201-01
66-1201-01
Lantronix
1:
$31.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
515-66-1201-01
Lantronix
AC Power Cords PTCORD-L1, NEMA L6-20P/IEC 60320 C19 (20A Twist-Lock) 10'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
AC Power Cords PTCORD-L3 Blue IEC 60309 "Commando" plug, 2P+E, 6 Hr. ground, 16A, 220-250V, IP44 (splashproof), to IEC 60320 C19, 10'
Lantronix 66-1203-01
66-1203-01
Lantronix
1:
$31.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
515-66-1203-01
Lantronix
AC Power Cords PTCORD-L3 Blue IEC 60309 "Commando" plug, 2P+E, 6 Hr. ground, 16A, 220-250V, IP44 (splashproof), to IEC 60320 C19, 10'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
230 VAC
AC Power Cords PTCORD-L7, IEC 60320/C19 - L5-20P (20A Twist-Lock) 10'
Lantronix 66-1207-01
66-1207-01
Lantronix
1:
$31.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
515-66-1207-01
Lantronix
AC Power Cords PTCORD-L7, IEC 60320/C19 - L5-20P (20A Twist-Lock) 10'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
D-Sub Cables SERIAL&PARALLEL EXT. 10 FT.DB25(M) (M)
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions 30-9510MM
30-9510MM
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$10.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
601-30-9510MM
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
D-Sub Cables SERIAL&PARALLEL EXT. 10 FT.DB25(M) (M)
Nhận xét sản phẩm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$10.14
10
$9.53
25
$8.45
50
$8.31
100
Xem
100
$7.28
1,000
$7.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DB25
25 Position
DB25
25 Position
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables VIDEO PATCH CD PURP
Switchcraft VP10P
VP10P
Switchcraft
25:
$63.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
502-VP10P
Switchcraft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables VIDEO PATCH CD PURP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
25
$63.26
50
$62.45
100
$59.78
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
Không
Standard 0.90 WECO
Standard 0.90 WECO
10 ft
AC Power Cords PTCORD-L2, CEE 77 Schuko /IEC 60320 C19 - 10'
Lantronix 66-1202-01
66-1202-01
Lantronix
1:
$24.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
515-66-1202-01
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Lantronix
AC Power Cords PTCORD-L2, CEE 77 Schuko /IEC 60320 C19 - 10'
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
AC Power Cords PTCORD-L4 IEC 60320/C19 - BS1363 13A (UK) 10'
Lantronix 66-1204-01
66-1204-01
Lantronix
1:
$37.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
515-66-1204-01
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Lantronix
AC Power Cords PTCORD-L4 IEC 60320/C19 - BS1363 13A (UK) 10'
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
AC Power Cords PTCORD-5 IEC 60320/C19 - 5-15P (15A Straight-Blade) 10'
Lantronix 66-1205-01
66-1205-01
Lantronix
1:
$24.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
515-66-1205-01
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Lantronix
AC Power Cords PTCORD-5 IEC 60320/C19 - 5-15P (15A Straight-Blade) 10'
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 12+5-HD15P 28 AWG
1321021-10
Qualtek
500:
$7.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-1321021-10
Qualtek
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 12+5-HD15P 28 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
Các chi tiết
DVI (12 + 5)
HDB15
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 18+1 - 18+1 28 AWG
1321023-10
Qualtek
500:
$7.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-1321023-10
Qualtek
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 18+1 - 18+1 28 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
Các chi tiết
DVI (18 + 1)
DVI (18 + 1)
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 18+5 - 18+5 28 AWG
1321025-10
Qualtek
500:
$15.70
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-1321025-10
Qualtek
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 18+5 - 18+5 28 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
Các chi tiết
DVI (18 + 5)
DVI (18 + 5)
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 24+1 - 24+1 28 AWG
1321027-10
Qualtek
1:
$21.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-1321027-10
Qualtek
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 24+1 - 24+1 28 AWG
Không Lưu kho
1
$21.91
10
$18.63
25
$17.46
50
$16.63
100
Xem
100
$15.84
250
$15.48
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DVI (24 + 1)
DVI (24 + 1)
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 24+5 - 24+5 28 AWG
1321029-10
Qualtek
1,000:
$20.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-1321029-10
Qualtek
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables 24+5 - 24+5 28 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
DVI (24 + 5)
DVI (24 + 5)
10 ft
HDMI Cables Type A Type A
1721009-10
Qualtek
1,500:
$8.36
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-1721009-10
Qualtek
HDMI Cables Type A Type A
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết
HDMI
19 Position
HDMI
19 Position
10 ft
HDMI Cables Type A DVI (18+1)
1721011-10
Qualtek
1,520:
$6.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-1721011-10
Qualtek
HDMI Cables Type A DVI (18+1)
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,520
Nhiều: 40
Các chi tiết
HDMI
19 Position
DVI (18 + 1)
19 Position
10 ft
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB 2.0 M TO M ANGLD 10FT CORD BLACK
3021074-10
Qualtek
1,000:
$3.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-3021074-10
Qualtek
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB 2.0 M TO M ANGLD 10FT CORD BLACK
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B, Mini, Angle
5 Position
10 ft
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB 2.0 M TO M ANGLD 10FT CORD BLACK
3021080-10
Qualtek
1,500:
$4.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-3021080-10
Qualtek
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB 2.0 M TO M ANGLD 10FT CORD BLACK
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 100
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B, Micro
5 Position
10 ft
300 VDC
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB 2.0 M TO M ANGLD 10FT CORD WHITE
3021083-10
Qualtek
1:
$5.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
562-3021083-10
Qualtek
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB 2.0 M TO M ANGLD 10FT CORD WHITE
Không Lưu kho
1
$5.95
10
$5.23
20
$4.93
50
$4.75
100
Xem
100
$4.62
500
$4.42
1,000
$3.64
2,000
$3.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B, Mini, Angle
5 Position
10 ft
D-Sub Cables VGA PLUG TO VGA PLUG, 10FT
CA-VGA-M-M-10FT
Adam Tech
1,000:
$21.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
737-CA-VGA-M-M-10FT
Adam Tech
D-Sub Cables VGA PLUG TO VGA PLUG, 10FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
HD15
15 Position
HD15
15 Position
10 ft
HDMI Cables HDMI A TYPLE PLUG TO HDMI A TYPE
CA-HDMI-AM-AM-10FT
Adam Tech
500:
$13.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
737-CAHDMIAMAM10FT
Adam Tech
HDMI Cables HDMI A TYPLE PLUG TO HDMI A TYPE
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
Các chi tiết
HDMI
HDMI
10 ft
RF Test Cables 18GHz 120 in. L PHASEFLEX SMA M-M
0UR01R01120.0
Gore
1:
$2,514.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
880-0UR01R01120.0
Gore
RF Test Cables 18GHz 120 in. L PHASEFLEX SMA M-M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables Professional 5-Pin DMX Cable, Shielded, Female to Male, 10 Foot
IO-DMX5-10-P
Io Audio Technologies
1:
$31.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
670-IO-DMX5-10-P
Io Audio Technologies
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables Professional 5-Pin DMX Cable, Shielded, Female to Male, 10 Foot
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$31.29
10
$28.82
25
$26.04
50
$25.00
100
Xem
100
$24.00
250
$22.85
500
$22.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN
DIN
10 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables Premium 3-Pin Ultra Low Noise XLR Cable, Shielded, Female to Male, 10 Foot
IO-XLR3-10-X
Io Audio Technologies
1:
$53.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
670-IO-XLR3-10-X
Io Audio Technologies
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables Premium 3-Pin Ultra Low Noise XLR Cable, Shielded, Female to Male, 10 Foot
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$53.16
10
$47.25
25
$45.10
50
$43.30
100
Xem
100
$41.53
250
$38.79
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
XLR Plug
XLR Jack
10 ft
300 V