USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 3.0 A-A PFT cable 0,5m
09454521930
HARTING
1:
$92.69
487 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521930
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 3.0 A-A PFT cable 0,5m
487 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
500 mm
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 7,5m
33280202001075
HARTING
1:
$33.78
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 7,5m
41 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
7.5 m (24.606 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
33280202002200
HARTING
1:
$93.40
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
48 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 m (65.617 ft)
60 V
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 2 M Cordset with STL-999, PVC, AWG 22/7, 20 MHz, 10 Mbps SPE cable
SPEG20-LL-SPEG20-LL-999/2 M
Lumberg Automation
1:
$54.29
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-20LL20LL9992M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 2 M Cordset with STL-999, PVC, AWG 22/7, 20 MHz, 10 Mbps SPE cable
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
SPE
2 Position
2 m
60 V
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 5 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
SPEG20-LL-SPEG20-LL-998/5 M
Lumberg Automation
1:
$74.66
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-20LL20LL9985M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 5 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
SPE
2 Position
5 m
60 V
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 5 M Cordset with STL-999, PVC, AWG 22/7, 20 MHz, 10 Mbps SPE cable
SPEG20-LL-SPEG20-LL-999/5 M
Lumberg Automation
1:
$62.22
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-20LL20LL9995M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 5 M Cordset with STL-999, PVC, AWG 22/7, 20 MHz, 10 Mbps SPE cable
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
SPE
2 Position
5 m
60 V
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 1 M Cordset with STL-999, PVC, AWG 22/7, 20 MHz, 10 Mbps SPE cable
SPEG20-LL-SPEG20-LL-999/1 M
Lumberg Automation
1:
$50.88
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-20LL20LL9991M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 1 M Cordset with STL-999, PVC, AWG 22/7, 20 MHz, 10 Mbps SPE cable
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
SPE
2 Position
1 m
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 2,0m
33280202002020
HARTING
1:
$21.09
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 2,0m
31 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 m (6.562 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 5.0m
09488484745050
HARTING
1:
$53.46
108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488484745050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 5.0m
108 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
09488547745020
HARTING
1:
$33.08
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
62 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
2 m (6.562 ft)
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 1 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
SPEG20-LL-SPEG20-LL-998/1 M
Lumberg Automation
1:
$55.67
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-20LL20LL9981M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 1 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
SPE
2 Position
1 m
60 V
Specialized Cables SPE T1 IP20 singled ended 1 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
SPEG20-LL-998/1 M
Lumberg Automation
1:
$31.56
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-SPEG20-LL-998/1M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 singled ended 1 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
1 m
60 V
Specialized Cables SPE T1 IP20 singled ended 5 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
SPEG20-LL-998/5 M
Lumberg Automation
1:
$54.38
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-SPEG20-LL-998/5M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 singled ended 5 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
5 m
60 V
Specialized Cables SPE T1 IP20 singled ended 2 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
SPEG20-LL-998/2 M
Lumberg Automation
1:
$37.61
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-SPEG20-LL-998/2M
Lumberg Automation
Specialized Cables SPE T1 IP20 singled ended 2 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPE
2 Position
2 m
60 V
DC Power Cords SINGLE END T LATCH PLUG PWR CORD 1.5MM
2047KZ3-BK
Anderson Power Products
1:
$52.71
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
879-2047KZ3-BK
Anderson Power Products
DC Power Cords SINGLE END T LATCH PLUG PWR CORD 1.5MM
101 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
3 Position
No Connector
3 m
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 2,2m
33280202001022
HARTING
1:
$23.18
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001022
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 2,2m
35 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.2 m (7.218 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
09457510025
HARTING
1:
$60.48
251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
251 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
33280202002030
HARTING
1:
$25.41
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
40 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3 m (9.843 ft)
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 5.0m
09459711126
HARTING
1:
$23.96
257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1126
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 5.0m
257 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
500 V
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7; 2xIP20; trail 8m
09457711171
HARTING
1:
$99.09
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711171
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchc. AWG22/ 7; 2xIP20; trail 8m
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
09488585588150
HARTING
1:
$74.29
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585588150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
15 m (49.213 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480101826030
HARTING
1:
$57.06
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 1,0m
33480147824010
HARTING
1:
$31.18
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 1,0m
11 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m
7000-74301-7960500
Murrelektronik
1:
$100.84
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017960500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Double-Ended RJ-45 Cordset, 4 Poles, Male (Straight) to Male (Straight), 26 AWG, Shielded TPE Cable, 30.0m (98.40' ) Lg., 6mm (.236") Diameter, Teal
1201080316
Molex
1:
$447.41
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201080316
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Double-Ended RJ-45 Cordset, 4 Poles, Male (Straight) to Male (Straight), 26 AWG, Shielded TPE Cable, 30.0m (98.40' ) Lg., 6mm (.236") Diameter, Teal
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
30 m (98.425 ft)
30 V