Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 5.0m
33483147805050
HARTING
1:
$38.91
7 Có hàng
39 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147805050
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 5.0m
7 Có hàng
39 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
7 Dự kiến 14/09/2026
7 Dự kiến 02/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$38.91
10
$33.32
50
$33.06
100
$31.94
250
$29.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 0.5m
33483147819005
HARTING
1:
$32.15
7 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147819005
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 0.5m
7 Có hàng
1
$32.15
10
$26.40
25
$25.94
50
$23.24
100
Xem
100
$22.03
250
$21.23
500
$20.37
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 1.0m
33483147819010
HARTING
1:
$38.99
8 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147819010
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 1.0m
8 Có hàng
1
$38.99
10
$33.72
25
$31.61
50
$30.10
100
Xem
100
$28.67
250
$26.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 1.0m
33483232A21010
HARTING
1:
$35.38
46 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A21010
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 1.0m
46 Có hàng
1
$35.38
10
$31.78
25
$30.67
50
$27.75
100
Xem
100
$25.81
250
$24.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
1 m (3.281 ft)
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 5.0m
33483232A21050
HARTING
1:
$52.78
31 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A21050
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 10xAWG26 PUR 5.0m
31 Có hàng
1
$52.78
10
$47.15
25
$46.14
50
$40.62
100
Xem
100
$38.69
250
$36.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
5 m (16.404 ft)
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 0.3m
33483232A32003
HARTING
1:
$33.08
14 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32003
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 0.3m
14 Có hàng
1
$33.08
10
$28.12
25
$25.83
50
$23.15
100
Xem
100
$21.94
250
$21.14
500
$20.29
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
300 mm (11.811 in)
50 VAC, 60 VDC
Sensor Junction Blocks M12 SensorActuatorBx 8prts5P Pre-assm 10
090700122200
HARTING
1:
$368.27
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-090700122200
HARTING
Sensor Junction Blocks M12 SensorActuatorBx 8prts5P Pre-assm 10
10 Có hàng
1
$368.27
10
$336.21
25
$317.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 m
30 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJI RJ45 GL Compact plug Cat.6A, 8p 100
09451511525
HARTING
1:
$273.68
15 Có hàng
12 Dự kiến 11/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451511525
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI RJ45 GL Compact plug Cat.6A, 8p 100
15 Có hàng
12 Dự kiến 11/09/2026
1
$273.68
10
$239.34
25
$219.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 0,2M CABLE
09454521501
HARTING
1:
$49.57
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521501
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 0,2M CABLE
58 Có hàng
1
$49.57
10
$42.14
25
$39.50
50
$37.61
100
Xem
100
$35.81
250
$33.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
200 mm (7.874 in)
125 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 0,5M CABLE
09454521504
HARTING
1:
$49.24
151 Có hàng
335 Dự kiến 22/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521504
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 0,5M CABLE
151 Có hàng
335 Dự kiến 22/09/2026
1
$49.24
10
$43.81
25
$43.35
100
$39.94
250
Xem
250
$35.46
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
125 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 1,0M CABLE
09454521509
HARTING
1:
$53.39
96 Có hàng
100 Dự kiến 15/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521509
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 1,0M CABLE
96 Có hàng
100 Dự kiến 15/09/2026
1
$53.39
10
$45.38
25
$42.54
50
$40.51
100
Xem
100
$38.58
250
$36.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
125 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 1,5M CABLE
09454521510
HARTING
1:
$59.35
34 Có hàng
160 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HAR-PORT RJ45 CAT.6 PFT 1,5M CABLE
34 Có hàng
160 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
55 Dự kiến 04/09/2026
105 Dự kiến 08/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
5 Tuần
1
$59.35
10
$50.45
25
$47.29
50
$45.03
100
$42.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1.5 m (4.921 ft)
125 VAC
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 B-B PFT 0.5M CABLE
09454521910
HARTING
1:
$51.62
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521910
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 B-B PFT 0.5M CABLE
165 Có hàng
1
$51.62
10
$43.88
25
$41.14
50
$39.17
100
Xem
100
$37.30
250
$34.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type B
USB Type B
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 A-A; PFT 0,5m cable
09454521920
HARTING
1:
$49.78
98 Có hàng
101 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521920
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 A-A; PFT 0,5m cable
98 Có hàng
101 Đang đặt hàng
Xem ngày
Thời gian sản xuất của nhà máy:
3 Tuần
1
$49.78
10
$44.22
25
$42.54
50
$40.42
100
Xem
100
$38.68
250
$36.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 A-A PFT 1,0m cable
09454521921
HARTING
1:
$53.53
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521921
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 A-A PFT 1,0m cable
51 Có hàng
1
$53.53
10
$45.50
25
$42.66
50
$40.61
100
Xem
100
$38.68
250
$36.27
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
1 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 A-A coupler with cable, 0.4m - silver version
09454521928
HARTING
1:
$60.97
62 Có hàng
69 Dự kiến 21/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521928
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 2.0 A-A coupler with cable, 0.4m - silver version
62 Có hàng
69 Dự kiến 21/09/2026
1
$60.97
10
$51.82
25
$48.57
50
$48.55
100
$44.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 3.0 A-A PFT cable 1,0m
09454521931
HARTING
1:
$112.73
99 Có hàng
79 Dự kiến 21/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521931
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 3.0 A-A PFT cable 1,0m
99 Có hàng
79 Dự kiến 21/09/2026
1
$112.73
10
$97.82
25
$91.70
50
$88.18
100
$83.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
1 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port 2x USB 2.0 A-A; 0,5m cable
09454521950
HARTING
1:
$118.38
90 Có hàng
81 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521950
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port 2x USB 2.0 A-A; 0,5m cable
90 Có hàng
81 Dự kiến 14/09/2026
1
$118.38
10
$100.63
100
$85.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port 2x USB 2.0 A-A 1,0m cable
09454521951
HARTING
1:
$125.44
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521951
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port 2x USB 2.0 A-A 1,0m cable
22 Có hàng
1
$125.44
10
$120.13
50
$103.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
USB Type A
1 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 3.0 A-A PFT black 2,0m
09454521973
HARTING
1:
$122.16
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521973
HARTING
USB Cables / IEEE 1394 Cables har-port USB 3.0 A-A PFT black 2,0m
31 Có hàng
1
$122.16
10
$103.84
25
$101.58
50
$99.96
100
$88.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBLAWG 28/7 CAT6 100M-RING OUTD
09456000501
HARTING
1:
$697.76
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000501
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBLAWG 28/7 CAT6 100M-RING OUTD
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 m (328.084 ft)
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable - Cat6a, 4x2xAWG26/7, Outdoor, PVC black, 20m ring
09456000531
HARTING
1:
$142.55
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000531
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Cable - Cat6a, 4x2xAWG26/7, Outdoor, PVC black, 20m ring
13 Có hàng
1
$142.55
10
$138.87
25
$138.86
50
$137.82
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 m (65.617 ft)
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 8XAWG28/7 STRAND 20M RING
09456000532
HARTING
1:
$116.62
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000532
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 8XAWG28/7 STRAND 20M RING
15 Có hàng
1
$116.62
10
$113.62
100
$113.41
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 m (65.617 ft)
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KAB.AWG 27/7 FLEX 100M-RING PUR
09456000600
HARTING
1:
$659.44
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000600
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KAB.AWG 27/7 FLEX 100M-RING PUR
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 m (328.084 ft)
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB.AWG 26/7 STRA 20M-RING PUR
09456000630
HARTING
1:
$181.10
62 Có hàng
51 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000630
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB.AWG 26/7 STRA 20M-RING PUR
62 Có hàng
51 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
14 Dự kiến 03/09/2026
37 Dự kiến 22/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
5 Tuần
1
$181.10
10
$171.63
25
$156.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 m (65.617 ft)
100 V