Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Off White UTP Cable, 15ft
UTPCH15Y
Panduit
1:
$20.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH15Y
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Off White UTP Cable, 15ft
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
4.572 m (15 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Off White UTP Cable, 1ft
UTPCH1Y
Panduit
1:
$11.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH1Y
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Off White UTP Cable, 1ft
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$11.51
10
$10.70
25
$10.39
50
$10.03
100
Xem
100
$9.58
250
$9.00
500
$8.73
1,000
$8.45
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
304.8 mm (12 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 2ft
UTPCH2BLY
Panduit
1:
$12.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH2BLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 2ft
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$12.84
10
$10.37
100
$10.11
250
$9.65
500
Xem
500
$9.38
1,000
$9.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
609.6 mm (24 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 3ft
UTPCH3ORY
Panduit
1:
$11.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH3ORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 3ft
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$11.89
10
$11.06
25
$10.74
50
$10.51
100
Xem
100
$10.28
250
$9.83
500
$9.48
1,000
$9.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
914.4 mm (36 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSP0.5MBUY
Panduit
1:
$20.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP0.5MBUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$20.16
10
$15.79
100
$15.43
250
$14.68
500
Xem
500
$14.23
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Off White UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSP0.5MY
Panduit
1:
$20.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP0.5MY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Off White UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$20.04
10
$15.79
100
$15.66
250
$14.87
500
Xem
500
$14.42
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 1.5 Meter
UTPSP1.5MYLY
Panduit
1:
$21.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP1.5MYLY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 1.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$21.50
10
$18.21
25
$17.95
50
$17.35
100
Xem
100
$16.77
250
$16.42
500
$16.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red UTP Cable, 10 Meter
UTPSP10MRDY
Panduit
1:
$45.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP10MRDY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red UTP Cable, 10 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables PLUS UTP PATCH CORD
UTPSP14Y
Panduit
1:
$22.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP14Y
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables PLUS UTP PATCH CORD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.267 m (14 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Orange UTP Cable, 16 Feet
UTPSP16ORY
Panduit
1:
$31.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP16ORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Orange UTP Cable, 16 Feet
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$31.86
10
$26.28
50
$25.94
100
$25.23
250
Xem
250
$24.41
500
$23.90
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
4.877 m (16 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 1 Feet
UTPSP1YLY
Panduit
1:
$16.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP1YLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 1 Feet
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$16.82
10
$15.64
25
$15.19
50
$14.86
100
Xem
100
$14.39
250
$13.92
500
$13.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)
Ethernet Cables / Networking Cables PLUS UTP PATCH CORD 20' BLUE
UTPSP20BUY
Panduit
1:
$31.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP20BUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables PLUS UTP PATCH CORD 20' BLUE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$31.98
10
$29.74
25
$28.90
50
$28.26
100
Xem
100
$27.65
250
$26.85
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6.096 m (20 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red UTP Cable, 3 Meter
UTPSP3MRDY
Panduit
1:
$26.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP3MRDY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red UTP Cable, 3 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$26.59
10
$21.82
50
$20.98
100
$20.31
250
Xem
250
$19.86
500
$19.47
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red UTP Cable, 4 Feet
UTPSP4RDY
Panduit
1:
$21.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP4RDY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red UTP Cable, 4 Feet
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$21.04
10
$17.52
50
$16.98
100
$16.44
250
Xem
250
$15.93
500
$15.75
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1.219 m (4 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 5 Meter
UTPSP5MBUY
Panduit
1:
$29.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP5MBUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$29.16
10
$26.68
25
$26.34
50
$25.45
100
Xem
100
$24.61
250
$23.91
500
$23.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 5 Feet
UTPSP5VLY
Panduit
1:
$20.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP5VLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Violet UTP Cable, 5 Feet
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$20.05
10
$18.48
25
$18.11
50
$17.38
100
Xem
100
$16.72
250
$16.23
500
$15.93
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.524 m (5 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 6 Feet
UTPSP6BUY
Panduit
1:
$20.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP6BUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 6 Feet
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$20.87
10
$19.40
25
$18.85
50
$18.44
100
Xem
100
$18.04
250
$17.52
500
$17.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.829 m (6 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSPL0.5MBLY
Panduit
1:
$18.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL0.5MBLY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$18.74
10
$14.74
50
$14.62
100
$14.13
250
Xem
250
$13.69
500
$13.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSPL0.5MBUY
Panduit
1:
$18.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL0.5MBUY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$18.74
10
$14.74
50
$14.53
100
$14.00
250
Xem
250
$13.56
500
$13.26
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSPL0.5MGRY
Panduit
1:
$18.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL0.5MGRY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$18.74
10
$14.74
50
$14.62
100
$14.13
250
Xem
250
$13.69
500
$13.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Orange LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSPL0.5MORY
Panduit
1:
$18.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL0.5MORY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Orange LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$18.74
10
$14.74
50
$14.62
100
$14.13
250
Xem
250
$13.69
500
$13.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSPL0.5MRDY
Panduit
1:
$18.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL0.5MRDY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Red LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$18.74
10
$14.74
50
$14.62
100
$14.13
250
Xem
250
$13.69
500
$13.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Off White LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSPL0.5MY
Panduit
1:
$18.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL0.5MY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Off White LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$18.74
10
$14.74
50
$14.62
100
$14.13
250
Xem
250
$13.69
500
$13.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
UTPSPL0.5MYLY
Panduit
1:
$18.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL0.5MYLY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow LSZH UTP Cable, 0.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$18.74
10
$14.74
50
$14.62
100
$14.13
250
Xem
250
$13.69
500
$13.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black LSZH UTP Cable, 1.5 Meter
UTPSPL1.5MBLY
Panduit
1:
$21.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSPL1.5MBLY
Mới tại Mouser
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black LSZH UTP Cable, 1.5 Meter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$21.79
10
$16.99
50
$16.95
100
$16.38
250
Xem
250
$15.86
500
$15.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết