RF Cable Assemblies SMA M to SMA M Str 18G Flexible.086 120"
2479976-7
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$79.02
9 Có hàng
25 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2479976-7
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA M to SMA M Str 18G Flexible.086 120"
9 Có hàng
25 Dự kiến 19/10/2026
1
$79.02
25
$79.01
50
$75.33
100
$73.19
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.048 m (10 ft)
RF Cable Assemblies SMA M to SMA M Str Hand Formable.086 3"
2480661-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.43
103 Có hàng
500 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2480661-1
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA M to SMA M Str Hand Formable.086 3"
103 Có hàng
500 Dự kiến 31/08/2026
1
$11.43
10
$10.46
25
$10.17
50
$9.93
1,000
Xem
1,000
$9.73
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies MISCACC,MBC,VHF/UHF VHF/UHF MBL/BSE ADPT
MBCN
TE Connectivity
1:
$53.18
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-MBCN
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MISCACC,MBC,VHF/UHF VHF/UHF MBL/BSE ADPT
160 Có hàng
1
$53.18
10
$46.59
25
$44.31
100
$41.19
250
$37.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 04P 150MM CABLE ASSY
1483350-2
TE Connectivity
1:
$4.47
1,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483350-2
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 04P 150MM CABLE ASSY
1,800 Có hàng
1
$4.47
10
$3.79
20
$3.51
50
$3.38
100
Xem
100
$3.22
200
$3.02
500
$2.88
1,000
$2.74
2,000
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 04P 250MM CABLE ASSY
1483350-3
TE Connectivity
1:
$3.81
1,767 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483350-3
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 04P 250MM CABLE ASSY
1,767 Có hàng
1
$3.81
10
$3.24
25
$3.04
50
$2.90
100
Xem
100
$2.76
250
$2.59
500
$2.45
1,000
$2.34
2,500
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 06P 150MM CABLE ASSY
1483351-2
TE Connectivity
1:
$4.53
1,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483351-2
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 06P 150MM CABLE ASSY
1,133 Có hàng
1
$4.53
10
$4.24
25
$3.38
250
$3.28
1,200
Xem
1,200
$3.18
3,000
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 06P 250MM CABLE ASSY
1483351-3
TE Connectivity
1:
$4.70
5,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483351-3
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 06P 250MM CABLE ASSY
5,295 Có hàng
1
$4.70
10
$4.00
25
$3.75
50
$3.57
100
Xem
100
$3.40
250
$3.19
600
$3.00
1,200
$2.84
3,000
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 08P 100MM CABLE ASSY
1483352-1
TE Connectivity
1:
$4.63
870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483352-1
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 08P 100MM CABLE ASSY
870 Có hàng
1
$4.63
10
$3.94
25
$3.69
50
$3.51
100
Xem
100
$3.35
250
$3.14
500
$2.98
1,000
$2.84
2,500
$2.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 10P 100MM CABLE ASSY
1483353-1
TE Connectivity
1:
$3.55
831 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483353-1
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 10P 100MM CABLE ASSY
831 Có hàng
1
$3.55
10
$3.02
25
$2.80
50
$2.70
100
Xem
100
$2.57
250
$2.37
600
$2.27
1,200
$2.15
3,000
$2.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 10P 250MM CABLE ASSY
1483353-3
TE Connectivity
1:
$3.09
1,826 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483353-3
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 10P 250MM CABLE ASSY
1,826 Có hàng
1
$3.09
10
$2.63
25
$2.40
50
$2.34
100
Xem
100
$2.22
250
$2.02
500
$1.94
1,000
$1.92
2,500
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 16P 250MM CABLE ASSY
1483356-3
TE Connectivity
1:
$5.15
713 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1483356-3
TE Connectivity
Ribbon Cables / IDC Cables MICRO-MATCH LEAD 16P 250MM CABLE ASSY
713 Có hàng
1
$5.15
10
$4.37
20
$4.04
50
$3.90
100
Xem
100
$3.71
200
$3.38
1,000
$2.99
2,000
$2.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
16 Position
Plug
16 Position
250 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 28/28 WHITE .16 M
360°
+3 hình ảnh
1487586-3
TE Connectivity / AMP
1:
$6.98
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1487586-3
TE Connectivity / AMP
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 28/28 WHITE .16 M
420 Có hàng
1
$6.98
10
$6.48
25
$6.00
50
$5.92
250
Xem
250
$5.65
500
$5.32
1,000
$4.87
2,500
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
162 mm
30 VAC
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 25/20 WHITE 5 M
+3 hình ảnh
1487590-2
TE Connectivity / AMP
1:
$22.62
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1487590-2
TE Connectivity / AMP
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-B 25/20 WHITE 5 M
103 Có hàng
1
$22.62
10
$19.22
25
$18.01
50
$17.15
250
$16.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
5 m
30 VAC
USB Cables / IEEE 1394 Cables STD-A TO MINI-B ASSY 1.5 METER
1496476-2
TE Connectivity / AMP
1:
$21.63
271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1496476-2
TE Connectivity / AMP
USB Cables / IEEE 1394 Cables STD-A TO MINI-B ASSY 1.5 METER
271 Có hàng
1
$21.63
10
$20.33
25
$19.92
50
$19.50
100
Xem
100
$15.67
250
$14.29
500
$12.96
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B, Mini
5 Position
1.5 m
RF Cable Assemblies C/A UMCC/UMCC 0.80 OD CABLE
2015699-1
TE Connectivity
1:
$1.68
4,012 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015699-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies C/A UMCC/UMCC 0.80 OD CABLE
4,012 Có hàng
1
$1.68
10
$1.43
25
$1.34
50
$1.27
100
Xem
100
$1.21
250
$1.13
500
$1.08
1,000
$1.03
2,500
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies UMCC to SMA Plug 200 mm Type III
+3 hình ảnh
2032439-1
TE Connectivity
1:
$10.77
385 Có hàng
1,000 Dự kiến 11/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2032439-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies UMCC to SMA Plug 200 mm Type III
385 Có hàng
1,000 Dự kiến 11/11/2026
1
$10.77
10
$8.89
20
$8.33
50
$8.14
100
Xem
100
$7.69
200
$7.15
1,000
$6.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies CABLE ASY UMCC GEN1 GEN1, 1.13,Grey,90MM
+2 hình ảnh
2118651-6
TE Connectivity
1:
$1.57
5,972 Có hàng
30,000 Dự kiến 15/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118651-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CABLE ASY UMCC GEN1 GEN1, 1.13,Grey,90MM
5,972 Có hàng
30,000 Dự kiến 15/10/2026
1
$1.57
10
$1.42
25
$1.38
50
$1.34
100
Xem
100
$1.30
250
$1.27
500
$1.20
1,000
$1.15
2,500
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
90 mm (3.543 in)
Fiber Optic Cable Assemblies 2MM HM, HEADER, TYPE C
3-5106081-0
TE Connectivity
1:
$10.82
215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-5106081-0
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies 2MM HM, HEADER, TYPE C
215 Có hàng
1
$10.82
10
$8.73
21
$8.72
252
$7.75
504
Xem
504
$7.36
1,008
$7.31
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-RJ45-8MS-TPE
TCX3872A202-004
TE Connectivity
1:
$123.54
50 Có hàng
50 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX3872A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-RJ45-8MS-TPE
50 Có hàng
50 Dự kiến 07/09/2026
1
$123.54
10
$105.01
25
$104.47
100
$99.10
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
3 m (9.843 ft)
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-RJ45-8MS-TPE
TCX3872A202-005
TE Connectivity
1:
$138.15
25 Có hàng
30 Dự kiến 08/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX3872A202-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-RJ45-8MS-TPE
25 Có hàng
30 Dự kiến 08/09/2026
1
$138.15
10
$117.43
30
$117.41
120
Xem
120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
30 V
RF Cable Assemblies RPSMA Mal, N Mal w/ 8' RG-58 Low Loss
C58LL-RPSM-2438-NM
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$31.38
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-C58LL-RPSM2438NM
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies RPSMA Mal, N Mal w/ 8' RG-58 Low Loss
123 Có hàng
1
$31.38
10
$29.70
20
$29.06
60
$28.59
100
Xem
100
$28.15
260
$20.35
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.438 m (8 ft)
RF Cable Assemblies RPSMA Fml Blkhd RMnt Crmp w 8.5" RG-174
CONREVSMA005-C08.5
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.67
555 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CONREVSMA005C085
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies RPSMA Fml Blkhd RMnt Crmp w 8.5" RG-174
555 Có hàng
1
$12.67
10
$12.14
20
$11.66
50
$8.54
200
Xem
200
$7.98
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
216 mm (8.504 in)
RF Cable Assemblies CONREVSMA007, CONSMA 005 w/ 8.5" RG-174
CSA-RPSM-216-SAFB
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.46
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSA-RPSM-216SAFB
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies CONREVSMA007, CONSMA 005 w/ 8.5" RG-174
418 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
216 mm (8.504 in)
RF Cable Assemblies Cable Assembly Coaxial U.FL (UMCC) to RP-SMA RG-178 4.000" (101.60mm)
CSB-RGFB-102-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.26
266 Có hàng
500 Dự kiến 06/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSB-RGFB-102UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies Cable Assembly Coaxial U.FL (UMCC) to RP-SMA RG-178 4.000" (101.60mm)
266 Có hàng
500 Dự kiến 06/11/2026
1
$6.26
10
$5.92
1,000
$5.40
2,000
$5.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
102 mm (4.016 in)
RF Cable Assemblies RF Cable Assemblies Cable Assembly Coaxial SMA to N-Type RG-58 24.00" (609.6mm)
CSD-SMAM-610-NM
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$28.45
554 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSD-SMAM-610-NM
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies RF Cable Assemblies Cable Assembly Coaxial SMA to N-Type RG-58 24.00" (609.6mm)
554 Có hàng
1
$28.45
10
$25.52
20
$24.17
50
$23.39
100
Xem
100
$23.34
200
$22.78
500
$21.66
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)