Cat 5 Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 926
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MSD/ 2.0-93X OD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 M12 4 Position No Connector Male 2 m (6.562 ft) IP65, IP68, IP69K
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MSD/ 5.0-93X OD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12 4 Position No Connector Male 5 m (16.404 ft) Black IP65, IP68, IP69K
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MSD/ 10.0-93X OD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12 4 Position No Connector Male 10 m (32.808 ft) IP65, IP68, IP69K
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MSD/ 2.0-93X/M12MSDOD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12 M12 2 m (6.562 ft) Black IP65, IP68, IP69K

Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MSD/ 5.0-93X/M12MSDOD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12 M12 5 m (16.404 ft) Black IP65, IP68, IP69K
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MSD/ 2,0-933 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 M12 4 Position No Connector Male 2 m (6.562 ft) Green 22 AWG D Coded IP65, IP67, IP69K Bulk 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables FL CAT5 PATCH 0.3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) 150 V
Weidmuller Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0050MCAA70-E Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5 M12, Right Angle 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Green 22 AWG D Coded IP20, IP67 600 V
Weidmuller Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8UG0150M40M40-G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15 m (49.213 ft) Green 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ CABLE ASSEMBLY IP20/IP67 PUSH PULL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 Green 22 AWG IP67
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ CABLE ASSEMBLY IP67 METAL DATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 22 AWG IP67
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables 1.5M CAT5 CBL RJ45 IP65/67 PROFINET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 22 AWG IP65, IP67
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables 20M CAT5 ASSY RJ45 IP65/67 PROFINET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 22 AWG IP65, IP67
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 4XAWG 22/1 SOL 50M RING Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 50 m (164.042 ft) Green 22 AWG Bulk 600 V
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 3,0M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX IP20/3A 5M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 SOL IP20/3A 3M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type A 2x2xAWG22/1, PVC green, 5.0m Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 22 AWG
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type A 2x2xAWG22/1, PVC green, 20m Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 22 AWG
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 5.0m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 10M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 20M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position RJ45 4 Position Male / Male Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20 / M12 4XAWG22/7 TRAI. 0.5M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 RJ45 4 Position M12 4 Position Male / Female Black 22 AWG IP20