Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0100MCSA70-E
1044470100
Weidmuller
1:
$144.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1044470100
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0100MCSA70-E
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAXXX-X
1059750030
Weidmuller
1:
$53.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059750030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAXXX-X
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12, Right Angle
4 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0015MCAA70-E
1059760015
Weidmuller
1:
$80.47
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059760015
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0015MCAA70-E
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12, Right Angle
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0050MCAA70-E
1059760050
Weidmuller
1:
$110.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059760050
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0050MCAA70-E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12, Right Angle
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAMCA-E
1059890030
Weidmuller
1:
$87.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059890030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030MCAMCA-E
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12, Right Angle
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8UG0150M40M40-G
1166000150
Weidmuller
1:
$69.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1166000150
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8UG0150M40M40-G
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0150M40M40-G
1166020150
Weidmuller
1:
$58.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1166020150
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5ES8VG0150M40M40-G
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0005A20A20-E
1173030005
Weidmuller
1:
$82.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1173030005
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0005A20A20-E
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0020A20A20-E
1173030020
Weidmuller
1:
$98.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1173030020
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0020A20A20-E
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030A20A20-E
1173030030
Weidmuller
1:
$105.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1173030030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DD4UG0030A20A20-E
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
IP20
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ CABLE ASSEMBLY IP20/IP67 PUSH PULL
09457011168
HARTING
10:
$93.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-701-1168
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ CABLE ASSEMBLY IP20/IP67 PUSH PULL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
Green
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJ CABLE ASSEMBLY IP67 METAL DATA
09457151127
HARTING
10:
$110.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-715-1127
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ CABLE ASSEMBLY IP67 METAL DATA
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables 1.5M CAT5 CBL RJ45 IP65/67 PROFINET
09457151164
HARTING
10:
$123.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-715-1164
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 1.5M CAT5 CBL RJ45 IP65/67 PROFINET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
22 AWG
IP65, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables 20M CAT5 ASSY RJ45 IP65/67 PROFINET
09457151175
HARTING
10:
$191.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-715-1175
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 20M CAT5 ASSY RJ45 IP65/67 PROFINET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
22 AWG
IP65, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 4XAWG 22/1 SOL 50M RING
09456000140
HARTING
1:
$205.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000140
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 4XAWG 22/1 SOL 50M RING
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
50 m (164.042 ft)
Green
22 AWG
Bulk
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
09457000023
HARTING
1:
$111.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000023
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 3,0M
09457000025
HARTING
1:
$126.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 3,0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX IP20/3A 5M
09457000027
HARTING
10:
$125.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000027
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX IP20/3A 5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 SOL IP20/3A 3M
09457001125
HARTING
10:
$84.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001125
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 SOL IP20/3A 3M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type A 2x2xAWG22/1, PVC green, 5.0m
09457001127
HARTING
10:
$90.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001127
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type A 2x2xAWG22/1, PVC green, 5.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
09457001151
HARTING
10:
$112.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001151
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type A 2x2xAWG22/1, PVC green, 20m
09457001153
HARTING
10:
$147.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001153
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type A 2x2xAWG22/1, PVC green, 20m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 5.0m
09457001168
HARTING
10:
$115.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001168
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 5.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 10M
09457001173
HARTING
10:
$133.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001173
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 10M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 20M
09457001175
HARTING
10:
$183.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001175
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 20M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20