Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 7.5m
09488585745075
HARTING
1:
$74.61
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585745075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 7.5m
8 Có hàng
1
$74.61
10
$63.78
25
$59.79
50
$56.94
100
$54.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
7.5 m (24.606 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Green 0.5m
09488587588005
HARTING
1:
$18.08
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488587588005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Green 0.5m
10 Có hàng
1
$18.08
10
$15.67
25
$14.86
50
$14.64
100
Xem
100
$12.92
250
$12.05
500
$11.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
500 mm (19.685 in)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 0.5M
09488787584005
HARTING
1:
$12.10
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787584005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 0.5M
1 Có hàng
1
$12.10
10
$11.57
50
$11.48
100
$11.15
250
Xem
250
$10.81
500
$10.55
1,000
$10.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
09488787585010
HARTING
1:
$15.56
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787585010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
1 Có hàng
1
$15.56
10
$13.32
25
$12.49
50
$11.89
100
Xem
100
$11.32
250
$10.61
500
$10.11
1,000
$9.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
09488787588010
HARTING
1:
$15.71
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787588010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
1 Có hàng
1
$15.71
10
$13.38
25
$13.24
50
$12.60
100
Xem
100
$12.00
250
$11.25
500
$10.71
1,000
$10.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 2.0M
09488787588020
HARTING
1:
$18.26
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787588020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 2.0M
10 Có hàng
1
$18.26
10
$15.41
50
$14.67
100
$13.97
250
Xem
250
$13.10
500
$12.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 3.0M
09488787588030
HARTING
1:
$21.93
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787588030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 3.0M
4 Có hàng
1
$21.93
10
$18.25
50
$17.38
100
$16.55
250
Xem
250
$15.51
500
$14.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
09488787589010
HARTING
1:
$15.68
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787589010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 1.0M
5 Có hàng
1
$15.68
10
$13.32
25
$12.49
50
$11.89
100
Xem
100
$11.32
250
$10.61
500
$10.11
1,000
$9.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 2.0M
09488787589020
HARTING
1:
$19.57
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787589020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 2.0M
1 Có hàng
1
$19.57
10
$16.66
25
$16.33
50
$15.55
100
Xem
100
$14.81
250
$13.88
500
$13.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 M12 X-CODE CABLE ASSM 5M PVC
09489323757050
HARTING
1:
$97.08
6 Có hàng
113 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09489323757050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 M12 X-CODE CABLE ASSM 5M PVC
6 Có hàng
113 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
14 Dự kiến 03/09/2026
23 Dự kiến 07/09/2026
76 Dự kiến 14/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
5 Tuần
1
$97.08
10
$84.03
25
$83.96
50
$75.02
100
$71.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
X Coded
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
33480101824020
HARTING
1:
$50.89
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
5 Có hàng
1
$50.89
10
$42.19
25
$40.17
50
$38.41
100
Xem
100
$35.77
250
$34.67
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
33480101824030
HARTING
1:
$55.30
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
10 Có hàng
1
$55.30
10
$47.52
25
$44.57
50
$42.44
100
Xem
100
$40.42
250
$37.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 3,0m
33480101827030
HARTING
1:
$55.58
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101827030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 3,0m
8 Có hàng
1
$55.58
10
$47.55
25
$44.57
50
$42.44
100
Xem
100
$40.42
250
$37.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 0,5m
33480147824005
HARTING
1:
$30.85
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 0,5m
3 Có hàng
1
$30.85
10
$26.30
25
$23.39
50
$22.64
100
Xem
100
$22.18
250
$21.07
500
$20.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 0,5m
33480147825005
HARTING
1:
$30.06
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 0,5m
9 Có hàng
1
$30.06
10
$25.31
25
$23.57
50
$22.64
100
Xem
100
$21.62
250
$20.42
500
$19.65
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Red
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
33480147825020
HARTING
1:
$35.80
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
6 Có hàng
1
$35.80
10
$30.63
25
$28.35
50
$26.66
100
Xem
100
$25.34
250
$24.43
500
$23.76
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 0,5m
33480147826005
HARTING
1:
$30.44
15 Có hàng
18 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 0,5m
15 Có hàng
18 Dự kiến 05/10/2026
1
$30.44
10
$29.98
25
$23.11
50
$20.57
100
Xem
100
$19.40
250
$19.20
500
$18.61
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480147826030
HARTING
1:
$33.87
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
17 Có hàng
1
$33.87
10
$33.52
25
$31.41
50
$29.92
100
Xem
100
$28.49
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 3,0m
33480147827030
HARTING
1:
$38.24
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147827030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 3,0m
3 Có hàng
1
$38.24
10
$32.22
25
$31.31
50
$29.92
100
Xem
100
$28.49
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
33480147828005
HARTING
1:
$25.28
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
31 Có hàng
1
$25.28
50
$22.34
100
$21.21
250
$20.67
500
Xem
500
$20.56
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 1,0m
33480147828010
HARTING
1:
$29.89
3 Có hàng
14 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 1,0m
3 Có hàng
14 Dự kiến 28/09/2026
1
$29.89
10
$27.14
25
$27.03
50
$24.74
100
Xem
100
$24.15
250
$23.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.3m
33483147412003
HARTING
1:
$26.65
7 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412003
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.3m
7 Có hàng
1
$26.65
10
$21.33
50
$19.85
100
$19.19
250
Xem
250
$18.30
500
$17.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
RJ45
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.5m
33483147412005
HARTING
1:
$24.21
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412005
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.5m
6 Có hàng
1
$24.21
10
$20.45
50
$19.90
100
$19.35
250
Xem
250
$18.61
500
$17.86
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
RJ45
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,5M
ND9ACB2E0A
Amphenol Commercial Products
1:
$47.53
15 Có hàng
30 Dự kiến 24/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
649-ND9ACB2E0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,5M
15 Có hàng
30 Dự kiến 24/09/2026
1
$47.53
10
$40.53
20
$39.04
50
$36.40
100
$36.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type B,0.5M
ND9BCB250B
Amphenol Commercial Products
1:
$37.58
100 Dự kiến 01/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
649-ND9BCB250B
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type B,0.5M
100 Dự kiến 01/10/2026
1
$37.58
10
$34.64
25
$33.29
40
$32.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
B Coded
IP20
Bulk
60 V