Ribbon Cables / IDC Cables FLK 50/EZ-DR/1000/KONFEK/S
2299178
Phoenix Contact
1:
$302.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2299178
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ribbon Cables / IDC Cables FLK 50/EZ-DR/1000/KONFEK/S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.54 mm
Ribbon Cables / IDC Cables FLK 16/EZ-DR/1 50/KONFEK
2299314
Phoenix Contact
1:
$56.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2299314
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ribbon Cables / IDC Cables FLK 16/EZ-DR/1 50/KONFEK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC/FLK Socket
16 Position
IDC/FLK Socket
16 Position
1.5 m
2.54 mm
60 V
Ribbon Cables / IDC Cables FLK 16EZ-DR/ 2 00 KONFEK
2299327
Phoenix Contact
1:
$58.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2299327
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ribbon Cables / IDC Cables FLK 16EZ-DR/ 2 00 KONFEK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IDC/FLK Socket
16 Position
IDC/FLK Socket
16 Position
2 m
2.54 mm
60 V
D-Sub Cables CABLE-D50SUB/B/B/300 KONFEK/S
2305567
Phoenix Contact
1:
$165.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2305567
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
D-Sub Cables CABLE-D50SUB/B/B/300 KONFEK/S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DB50
50 Position
DB50
50 Position
3 m
125 V
Specialized Cables CABLE-FCN40/1X50/ 10,0M/M340
2321703
Phoenix Contact
1:
$190.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2321703
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Specialized Cables CABLE-FCN40/1X50/ 10,0M/M340
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Cables CABLE-D-50SUB/M/ OE/0,25/S/0,5M
2926645
Phoenix Contact
1:
$137.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2926645
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
D-Sub Cables CABLE-D-50SUB/M/ OE/0,25/S/0,5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
DB50
50 Position
No Connector
125 V
Specialized Cables SYS CBL HAN-BRID/CU THERMOPL
HARTING 20886110015
20886110015
HARTING
1:
$137.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886110015
HARTING
Specialized Cables SYS CBL HAN-BRID/CU THERMOPL
Không Lưu kho
1
$137.73
10
$126.40
25
$121.54
50
$117.53
100
Xem
100
$117.50
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CBL THERMOPL HAN-BRID/CU
HARTING 20886110030
20886110030
HARTING
1:
$109.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886110030
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CBL THERMOPL HAN-BRID/CU
Không Lưu kho
1
$109.97
10
$100.92
25
$97.04
50
$93.80
100
Xem
100
$83.22
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CBL HAN-BRID CU THERMOPL 5.0M
HARTING 20886110050
20886110050
HARTING
1:
$141.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886110050
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CBL HAN-BRID CU THERMOPL 5.0M
Không Lưu kho
1
$141.09
10
$129.49
25
$124.51
50
$120.38
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CBL HAN-BRID CU KU.STI+BU 20M
HARTING 20886110200
20886110200
HARTING
1:
$306.70
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886110200
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CBL HAN-BRID CU KU.STI+BU 20M
Không Lưu kho
1
$306.70
10
$299.69
25
$251.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CBL THERMOPL HAN-BRID/CU
HARTING 20886110300
20886110300
HARTING
1:
$409.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886110300
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CBL THERMOPL HAN-BRID/CU
Không Lưu kho
1
$409.78
10
$408.27
25
$344.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-BRID/CU MET
HARTING 20886510015
20886510015
HARTING
1:
$136.29
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886510015
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-BRID/CU MET
Không Lưu kho
1
$136.29
10
$125.08
25
$120.26
50
$116.25
100
Xem
100
$103.14
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CBL HAN-BRID CU METAL 5.0M
HARTING 20886510050
20886510050
HARTING
1:
$142.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886510050
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CBL HAN-BRID CU METAL 5.0M
Không Lưu kho
1
$142.91
10
$131.16
25
$126.11
50
$121.93
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYS CABLE HAN-BRID CU-CU M-F MET. 10M
HARTING 20886510100
20886510100
HARTING
1:
$196.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886510100
HARTING
Specialized Cables SYS CABLE HAN-BRID CU-CU M-F MET. 10M
Không Lưu kho
1
$196.25
10
$168.23
25
$162.20
50
$155.70
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-BRID/CU MET
HARTING 20886510150
20886510150
HARTING
1:
$247.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886510150
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-BRID/CU MET
Không Lưu kho
1
$247.65
10
$219.70
25
$211.82
50
$203.33
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYS CABLE HAN-BRID CU-CU M-F MET. 30M
HARTING 20886510300
20886510300
HARTING
1:
$411.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20886510300
HARTING
Specialized Cables SYS CABLE HAN-BRID CU-CU M-F MET. 30M
Không Lưu kho
1
$411.39
10
$409.87
25
$346.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Position
6 Position
24 V
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
HARTING 20888610015
20888610015
HARTING
1:
$118.43
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20888610015
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
Không Lưu kho
1
$118.43
10
$108.69
25
$104.51
50
$101.02
100
Xem
100
$89.61
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
HARTING 20888610030
20888610030
HARTING
1:
$129.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20888610030
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
Không Lưu kho
1
$129.23
10
$118.60
25
$114.04
50
$110.23
100
Xem
100
$97.80
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
HARTING 20888610050
20888610050
HARTING
1:
$134.54
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20888610050
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
Không Lưu kho
1
$134.54
10
$123.47
25
$118.72
50
$114.76
100
Xem
100
$101.81
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
HARTING 20888610100
20888610100
HARTING
1:
$168.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20888610100
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
Không Lưu kho
1
$168.72
10
$154.84
25
$148.88
50
$127.68
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
HARTING 20888610150
20888610150
HARTING
1:
$193.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20888610150
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
Không Lưu kho
1
$193.49
10
$165.87
25
$159.92
50
$153.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
HARTING 20888610300
20888610300
HARTING
1:
$287.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20888610300
HARTING
Specialized Cables SYSTEM CABLE HAN-Q8/0/ MET
Không Lưu kho
1
$287.16
10
$280.59
25
$235.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD STRGHT OVERMOLD 10M
HARTING 21034831410
21034831410
HARTING
10:
$124.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21034831410
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD STRGHT OVERMOLD 10M
Không Lưu kho
10
$124.64
20
$118.70
50
$116.23
100
$116.21
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
M12
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD. STRGHT OVERMOLD 15M
HARTING 21034831415
21034831415
HARTING
10:
$145.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21034831415
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD. STRGHT OVERMOLD 15M
Không Lưu kho
10
$145.82
20
$142.61
50
$122.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
M12
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD. STRGHT OVERMOLD 25M
HARTING 21034831425
21034831425
HARTING
10:
$179.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21034831425
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD. STRGHT OVERMOLD 25M
Không Lưu kho
10
$179.35
20
$175.32
50
$168.27
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
M12