Cat 6a Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 4,307
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Bọc chắn Đóng gói Định mức điện áp
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 10m
4Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Keyed Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Orange 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow UTP Cable, 1m
50Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a
HARTING 09482828757020
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC yellow, 2.0m 2Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a
HARTING 09482847757005
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to IP20 RJ45, PVC yellow, 0.5m 2Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables 8pin - RJ45, PVC cable assy, 3.0m

Cat 6a Plug 10 Position Plug 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) A Coded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 60FT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 18.288 m (60 ft) Blue 26 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 40FT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 12.192 m (40 ft) Black 26 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 75FT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 22.86 m (75 ft) Black 26 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 10F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 125F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 38.1 m (125 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 150F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 45.72 m (150 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 20F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 25F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 30F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 40F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 12.192 m (40 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 5F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 50F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) 26 AWG Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 1F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 2F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Black Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 25F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Black Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 3F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black Double Shielded 300 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 100F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Green 23 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 2F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Green 23 AWG Shielded
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 25F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Green 23 AWG Shielded
Weidmuller Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0050M40W40-D Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45, 270 deg 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Gray IP20 30 VAC, 42.4 VDC