Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 3m
7700-44711-S7V0300
Murrelektronik
1:
$96.55
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770044711S7V0300
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 3m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
7700-44711-S7V0500
Murrelektronik
1:
$115.05
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770044711S7V0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
D Coded
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .3M
RJFTV2PEM2G03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$151.55
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2G03100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .3M
5 Có hàng
1
$151.55
10
$128.82
20
$119.23
50
$115.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
300 mm (11.811 in)
24 AWG
Double Shielded
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT MTL GLAND
RJFTV7PEM2G00
Amphenol Socapex
1:
$144.03
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV7PEM2G00
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT MTL GLAND
7 Có hàng
1
$144.03
10
$122.43
20
$113.31
50
$109.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
24 AWG
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 25FT
BC-5UG025F
Stewart Connector
1:
$12.68
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG025F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 25FT
43 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Gray
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 15m
09488547745150
HARTING
1:
$119.71
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 15m
5 Có hàng
1
$119.71
10
$102.15
25
$95.76
50
$91.20
100
Xem
100
$87.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5E Plug; Stranded DM SR Non Shielded
+1 hình ảnh
361001
Amphenol Alden Products
1:
$28.56
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-361001
Amphenol Alden Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5E Plug; Stranded DM SR Non Shielded
101 Có hàng
1
$28.56
10
$27.64
250
$20.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Circular Industrial Cable
Male
Shielded
Bulk
150 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Rcpt Olive
RJFTV22G05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$116.06
12 Có hàng
10 Dự kiến 02/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV22G05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Rcpt Olive
12 Có hàng
10 Dự kiến 02/10/2026
1
$116.06
10
$98.65
20
$92.48
50
$88.08
100
Xem
100
$83.88
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
RJ45
Female
Double Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .5M
RJFTV2PEM2G05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$158.36
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV2PEM2G05100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THRD SQ FLANGE REC BACKSHELL GRN .5M
7 Có hàng
1
$158.36
10
$140.34
20
$137.93
50
$118.25
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Double Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT 1.5M GR
RJFTV72G10100BTX
Amphenol Socapex
1:
$136.44
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72G10100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT 1.5M GR
3 Có hàng
1
$136.44
10
$116.00
20
$108.74
50
$103.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E Assembled Patch Cable 1ft Gray
+1 hình ảnh
73-7770-1
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$2.70
942 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7770-1
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E Assembled Patch Cable 1ft Gray
942 Có hàng
1
$2.70
10
$2.35
25
$2.25
50
$2.20
100
Xem
100
$2.10
250
$1.90
400
$1.74
1,200
$1.57
2,800
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Gray
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/2M00
Bulgin
1:
$81.00
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/2M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
6 Có hàng
1
$81.00
10
$70.86
25
$66.43
50
$63.26
100
Xem
100
$61.08
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
IP68
Shielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5E Plug, Solid
361014
Amphenol Alden Products
1:
$30.24
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-361014
Amphenol Alden Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5E Plug, Solid
4 Có hàng
1
$30.24
10
$25.70
25
$24.09
50
$23.29
100
Xem
100
$22.51
250
$21.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Circular Industrial Cable
Male
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables 4-Hole Mnt 1M Recept RJ45 Cordset Black
RJF22B10100BTX
Amphenol Socapex
1:
$107.73
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF22B10100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables 4-Hole Mnt 1M Recept RJ45 Cordset Black
4 Có hàng
1
$107.73
10
$89.76
20
$84.15
50
$80.13
100
$76.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Female
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld Sld J/N Recp Coding A RJ45 0.5M
RJF7SA2B05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$136.85
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF7SA2B05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Fld Sld J/N Recp Coding A RJ45 0.5M
1 Có hàng
1
$136.85
10
$116.65
20
$107.96
50
$104.14
100
$99.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat5e, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 2 meter
ISTPHCH2MTL
Panduit
1:
$53.66
116 Có hàng
253 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-ISTPHCH2MTL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat5e, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 2 meter
116 Có hàng
253 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
116 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
36 Dự kiến 26/08/2026
167 Dự kiến 27/08/2026
50 Dự kiến 23/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$53.66
10
$48.48
25
$47.30
250
$43.83
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round, Black, Overmoulded, Unshielded, Length = 3 Feet
RJE1Y32916162401
Amphenol Commercial Products
1:
$4.16
497 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJE1Y32916162401
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round, Black, Overmoulded, Unshielded, Length = 3 Feet
497 Có hàng
1
$4.16
10
$3.79
25
$3.59
50
$3.50
100
Xem
100
$3.33
250
$2.92
500
$2.83
1,000
$2.49
2,500
$2.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Black
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round, Blue, Overmoulded, Unshielded, Length = 3 Feet
RJE1Y36916162401
Amphenol Commercial Products
1:
$4.16
518 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJE1Y36916162401
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round, Blue, Overmoulded, Unshielded, Length = 3 Feet
518 Có hàng
1
$4.16
10
$3.79
25
$3.59
50
$3.50
100
Xem
100
$3.33
250
$2.92
500
$2.83
1,000
$2.49
2,500
$2.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1M Olive Drab Cadmium
RJF22G10100BTX
Amphenol Socapex
1:
$104.91
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF22G10100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1M Olive Drab Cadmium
8 Có hàng
1
$104.91
10
$94.10
50
$93.26
100
$89.18
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B 1M
1300500170
Molex
1:
$78.37
7 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500170
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B 1M
7 Có hàng
1
$78.37
10
Xem
10
$72.84
25
$71.55
50
$71.30
100
$67.69
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B 1M STRAN
1300500251
Molex
1:
$60.62
2 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500251
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B 1M STRAN
2 Có hàng
1
$60.62
10
Xem
10
$51.98
25
$50.27
50
$49.06
100
$47.89
250
$46.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat5e, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 1 meter
ISTPHCH1MTL
Panduit
1:
$48.05
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-ISTPHCH1MTL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat5e, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 1 meter
6 Có hàng
1
$48.05
10
$43.64
25
$42.10
100
$41.07
250
Xem
250
$39.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Blue (Teal)
Shielded
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 15 Feet
UTPSP15BUY
Panduit
1:
$28.02
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP15BUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 15 Feet
6 Có hàng
1
$28.02
10
$25.61
25
$25.22
50
$24.41
100
Xem
100
$23.63
250
$22.85
500
$22.25
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 5 Feet
UTPSP5YLY
Panduit
1:
$20.05
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP5YLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 5 Feet
20 Có hàng
1
$20.05
10
$18.64
25
$18.11
50
$17.72
100
Xem
100
$17.21
250
$16.83
500
$16.47
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Yellow
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 7 Feet
UTPSP7GRY
Panduit
1:
$20.68
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP7GRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 7 Feet
10 Có hàng
1
$20.68
10
$19.41
25
$19.40
50
$18.48
100
Xem
100
$17.10
250
$16.69
500
$16.37
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Green
Unshielded