Cat 6a Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 4,307
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Black 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 8 m (26.247 ft) Yellow 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 0.5m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Yellow 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Blue S/FTP Cable, 20ft 5Có hàng
10Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Blue 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 2ft 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Violet 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 8ft 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 2.438 m (8 ft) Black 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 25 feet 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 30 feet 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat6A, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 10 meter 13Có hàng
73Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue (Teal) 26 AWG IP20 600 V
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 6m 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 6 m (19.685 ft) Gray 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 8 m (26.247 ft) Orange 26 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Modular Plug 8 Position Modular Plug 8 Position Male / Male 4.267 m (14 ft) Red 28 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) 26 AWG 300 V
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.5m 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 1.0m 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.5m 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 1.0m 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 5.0m 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Yellow 26 AWG IP20
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 1FT 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 10FT 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 15FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 25FT 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 3FT 9Có hàng
5Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 30FT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Blue 26 AWG