Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 12m
09457000032
HARTING
10:
$183.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000032
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 12m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$183.79
25
$180.39
50
$174.42
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
09457000051
HARTING
10:
$144.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000051
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$144.53
25
$139.35
50
$133.72
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 15m
09457000052
HARTING
10:
$187.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000052
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 15m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$187.53
25
$180.80
50
$173.50
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 20m
09457000053
HARTING
10:
$246.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000053
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 20m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$246.35
25
$241.79
50
$233.78
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
09457001164
HARTING
10:
$91.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001164
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$91.41
50
$90.84
100
$85.69
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRA. IP20/3A 7 50M
09457001185
HARTING
10:
$130.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001185
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRA. IP20/3A 7 50M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$130.13
25
$125.81
50
$120.10
100
$109.84
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 1.0M
09457005022
HARTING
1:
$84.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005022
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$84.60
10
$76.06
25
$73.50
50
$70.56
100
Xem
100
$66.03
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 5.0M
09457005027
HARTING
1:
$123.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005027
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG 22/7 TRAIL 5.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$123.38
10
$113.23
25
$108.87
50
$105.24
100
$93.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20 / M12 4XAWG22/7 TRAI. 6.0M
09457005028
HARTING
1:
$126.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005028
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20 / M12 4XAWG22/7 TRAI. 6.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$126.80
10
$126.16
25
$123.37
50
$119.68
100
Xem
100
$113.11
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7; trail. 7,0m
09457005029
HARTING
1:
$143.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005029
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7; trail. 7,0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$143.67
10
$131.85
25
$126.78
50
$122.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 8M
09457005030
HARTING
1:
$151.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 8M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$151.24
10
$128.56
25
$120.52
50
$114.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4XAWG22/7 trl; 9,0m
09457005031
HARTING
1:
$157.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005031
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4XAWG22/7 trl; 9,0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$157.19
10
$147.08
50
$140.35
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12 D-code Overmolded Cable Assembly, straight male to RJ45 Cat5, 4xAWG22/7, PUR green, 12.5m
09457005034
HARTING
10:
$178.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005034
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12 D-code Overmolded Cable Assembly, straight male to RJ45 Cat5, 4xAWG22/7, PUR green, 12.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG22/7 TRAIL 10M
09457005051
HARTING
1:
$166.08
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005051
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB 4XAWG22/7 TRAIL 10M
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
1
$166.08
10
$142.37
25
$137.27
50
$131.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG22/7 TRAIL 50M
09457005056
HARTING
10:
$553.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005056
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG22/7 TRAIL 50M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchk., AWG22/ 7;2xIP20; 0,5m,stran
09457711121
HARTING
1:
$39.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711121
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Fieldpatchk., AWG22/ 7;2xIP20; 0,5m,stran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$39.08
10
$33.67
25
$31.56
50
$30.06
100
Xem
100
$28.62
250
$26.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCH CBL AWG22/7 1.0M. FLEX.
09457711122
HARTING
1:
$41.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711122
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCH CBL AWG22/7 1.0M. FLEX.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$41.09
10
$37.07
25
$35.66
50
$34.17
100
Xem
100
$33.10
250
$30.52
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 6.0m
09457711128
HARTING
1:
$58.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711128
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 6.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$58.93
10
$50.00
100
$49.06
250
$47.96
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 0.3m
09457711134
HARTING
1:
$38.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711134
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, cable type B 2x2xAWG22/7, PVC green, 0.3m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$38.66
10
$33.86
25
$32.40
50
$31.35
100
Xem
100
$30.31
250
$26.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCH CBL AWG22/7 1.0M. TRAIL
09457711163
HARTING
1:
$47.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711163
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables FIELDPATCH CBL AWG22/7 1.0M. TRAIL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$47.35
10
$40.19
50
$39.63
100
$38.41
250
Xem
250
$37.05
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables PROFINET TYPC PUR IP20 4POL OVERM
09457711164
HARTING
1:
$49.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711164
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PROFINET TYPC PUR IP20 4POL OVERM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$49.52
10
$42.20
25
$39.56
50
$37.68
100
Xem
100
$35.88
250
$33.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables PROFINET TYPC PUR IP20 4POL OVERM
09457711166
HARTING
1:
$59.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457711166
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PROFINET TYPC PUR IP20 4POL OVERM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$59.90
10
$51.99
25
$49.99
50
$48.32
100
Xem
100
$45.65
250
$42.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20/ 90DEG GEW 22/7 1.5M FLEX
09457714123
HARTING
1:
$55.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457714123
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20/ 90DEG GEW 22/7 1.5M FLEX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$55.23
10
$46.95
100
$46.75
250
$45.19
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20/ 90 gew. 2 X0 22/7;3,0m;flex.
09457714125
HARTING
1:
$60.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457714125
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20/ 90 gew. 2 X0 22/7;3,0m;flex.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$60.28
10
$51.14
100
$49.71
250
$47.94
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20/ 90DEG ANG 22/7 10M STRA
09457714151
HARTING
10:
$97.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457714151
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI IP20/ 90DEG ANG 22/7 10M STRA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$97.24
25
$93.50
50
$90.37
100
$80.15
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20