Cat 6a Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 4,307
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 30FT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 40FT 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 12.192 m (40 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 5FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 50FT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BL 7FT 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 1FT 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 10FT 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 15FT 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 2FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 20FT 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 25FT 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 3FT 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 30FT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 50FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 7FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Black 26 AWG
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 0.3m 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 3.0m 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 5.0m 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 0.3m 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 3.0m 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Yellow 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A Rail 1.0m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 1.0m 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 10 Position RJ45 Male / Male 1 m (3.281 ft) Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 2.0m 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 10 Position RJ45 Male / Male 2 m (6.562 ft) Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 3.0m 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 10 Position RJ45 Male / Male 3 m (9.843 ft) Green 22 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 5.0m 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 10 Position RJ45 Male / Male 5 m (16.404 ft) Green 22 AWG IP20