Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$116.14
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
17 Có hàng
1
$116.14
10
$105.82
20
$102.59
60
$100.50
100
Xem
100
$94.94
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
3 m (9.843 ft)
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm USB MINI-B Plug-to-MINI-B Plug
111014-5003
Molex
1:
$9.54
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111014-5003
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm USB MINI-B Plug-to-MINI-B Plug
987 Có hàng
1
$9.54
10
$8.59
25
$8.09
50
$7.89
100
Xem
100
$7.68
200
$6.84
600
$6.43
1,000
$6.21
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type B, Mini
5 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm LVDS MINI-B Plug-to-MINI-B Inlin
111019-2010
Molex
1:
$8.35
835 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111019-2010
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm LVDS MINI-B Plug-to-MINI-B Inlin
835 Có hàng
1
$8.35
10
$6.97
20
$6.82
100
$5.79
200
Xem
200
$5.73
500
$5.49
1,000
$5.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LVDS Mini-B
5 Position
LVDS Mini-B
5 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm LVDS MINI-B Plug-to-MINI-B Inlin
111041-2010
Molex
1:
$5.72
917 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111041-2010
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm LVDS MINI-B Plug-to-MINI-B Inlin
917 Có hàng
1
$5.72
10
$5.20
25
$4.93
50
$4.81
100
Xem
100
$4.58
250
$4.01
500
$3.89
1,000
$3.35
2,500
$3.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LVDS Mini-B
5 Position
LVDS Mini-B
5 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables HSA LVDS 2WIR MINI-B PLG TO PLG POL A-A
111041-5001
Molex
1:
$17.96
430 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111041-5001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables HSA LVDS 2WIR MINI-B PLG TO PLG POL A-A
430 Có hàng
1
$17.96
10
$16.59
25
$15.33
50
$15.30
100
Xem
100
$15.29
200
$14.47
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LVDS Mini-B
5 Position
LVDS Mini-B
5 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB MINI B PLUG ASBY POL A,A 0.50M USCAR
111014-5000
Molex
1:
$22.46
663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111014-5000
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB MINI B PLUG ASBY POL A,A 0.50M USCAR
663 Có hàng
1
$22.46
10
$19.97
20
$19.04
50
$18.36
100
Xem
100
$17.77
200
$17.06
500
$16.29
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type B, Mini
5 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-TO-B Shielded 2.09m
88732-9200
Molex
1:
$4.79
645 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-88732-9200
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A-TO-B Shielded 2.09m
645 Có hàng
1
$4.79
10
$4.39
25
$3.69
50
$3.64
120
Xem
120
$3.51
240
$3.20
600
$3.15
1,080
$2.98
2,520
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type B
4 Position
2.09 m
30 V
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB Mini-B PlugPol A To Std-A 1000mm
111015-0200
Molex
1:
$10.78
34 Có hàng
1,000 Dự kiến 16/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111015-0200
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB Mini-B PlugPol A To Std-A 1000mm
34 Có hàng
1,000 Dự kiến 16/09/2026
1
$10.78
10
$9.17
20
$8.60
50
$8.19
100
Xem
100
$7.79
200
$7.20
500
$6.95
1,000
$6.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type A
4 Position
1 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm USB MINI-B Plug-to-MINI-B Inlin
111005-1020
Molex
1:
$10.32
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111005-1020
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm USB MINI-B Plug-to-MINI-B Inlin
150 Có hàng
1
$10.32
10
$8.03
20
$7.94
100
$6.74
500
Xem
500
$6.50
1,000
$6.20
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type B, Mini
5 Position
500 mm
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
111040-1104
Molex
1:
$89.80
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1104
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
17 Có hàng
1
$89.80
10
$82.42
20
$79.24
60
$72.61
100
Xem
100
$65.54
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
111040-1504
Molex
1:
$139.51
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1504
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
23 Có hàng
1
$139.51
10
$123.58
20
$121.23
50
$117.18
100
Xem
100
$103.95
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
5 m (16.404 ft)
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB MINI B PLUG ASBY POL A,B 0.50M USCAR
+2 hình ảnh
111014-5001
Molex
1:
$24.78
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111014-5001
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB MINI B PLUG ASBY POL A,B 0.50M USCAR
59 Có hàng
1
$24.78
10
$21.06
20
$19.74
50
$18.80
100
Xem
100
$18.47
200
$16.23
500
$15.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type B, Mini
5 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB Mini-B Plug PolB To Std-A 1500mm
111015-0301
Molex
1:
$13.13
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111015-0301
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB Mini-B Plug PolB To Std-A 1500mm
11 Có hàng
1
$13.13
10
$12.43
20
$10.84
50
$10.41
100
Xem
100
$8.81
500
$8.66
1,000
$8.38
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type A
4 Position
1.5 m
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
111040-1204
Molex
1:
$93.46
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1204
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
4 Có hàng
1
$93.46
10
$85.78
20
$82.47
60
$79.72
100
$70.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
2 m (6.562 ft)
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to 8 Pin Round Cable, 6ft
58112-977
CCS
1:
$30.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
733-58112-977
CCS
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to 8 Pin Round Cable, 6ft
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$30.46
10
$25.89
25
$23.03
100
$22.46
250
Xem
250
$21.73
500
$21.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
6 ft
USB Cables / IEEE 1394 Cables HSA USB MINI-B PLG POL B TO STD-A .5M
111015-0101
Molex
1,000:
$6.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111015-0101
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables HSA USB MINI-B PLG POL B TO STD-A .5M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type A
4 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm USB TYPE A Recpt-to-MINI-B Plug
111015-0201
Molex
1,000:
$16.90
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111015-0201
Molex
USB Cables / IEEE 1394 Cables Cbl Asm USB TYPE A Recpt-to-MINI-B Plug
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
USB Type B, Mini
5 Position
USB Type A
4 Position
1 m
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to 4 Pin Round Cable, 3ft
58112-978
CCS
1:
$30.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
733-58112-978
CCS
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to 4 Pin Round Cable, 3ft
Không Lưu kho
1
$30.46
10
$25.89
25
$23.03
100
$22.46
250
Xem
250
$21.73
500
$21.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
3 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to RJ45 Cable, 6ft
58115-980
CCS
1:
$22.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
733-58115-980
CCS
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to RJ45 Cable, 6ft
Không Lưu kho
1
$22.83
10
$19.40
25
$17.26
100
$16.83
250
Xem
250
$16.28
500
$15.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
RJ45
6 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to Stripped/Tinned Cable, 3ft
58117-981
CCS
1:
$16.57
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
733-58117-981
CCS
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic to Stripped/Tinned Cable, 3ft
Không Lưu kho
1
$16.57
10
$14.69
25
$14.12
50
$11.48
500
Xem
500
$11.17
1,000
$10.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
No Connector
3 ft
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic or CW to 1/4" Cable, 3ft
58122-986
CCS
1:
$30.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
733-58122-986
CCS
Audio Cables / Video Cables / RCA Cables RB Mic or CW to 1/4" Cable, 3ft
Không Lưu kho
1
$30.46
10
$25.89
25
$23.03
100
$22.46
250
Xem
250
$21.73
500
$21.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Plug
3 ft
Ethernet Cables / Networking Cables ROUND CABLE;RS-232/422/485;Puzzle RS-232 Cable;2;500MM;24AWG;(A)D-SUB 9P MALE+#4-40 Screw;(B)RJ45 PLUG 8P8C;;;;;;;;ONE PCS PKG;;;;TC&C;RoHS
IEI 32005-005100-100-RS
32005-005100-100-RS
IEI
1:
$13.32
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
458-32005-005100-100
IEI
Ethernet Cables / Networking Cables ROUND CABLE;RS-232/422/485;Puzzle RS-232 Cable;2;500MM;24AWG;(A)D-SUB 9P MALE+#4-40 Screw;(B)RJ45 PLUG 8P8C;;;;;;;;ONE PCS PKG;;;;TC&C;RoHS
Không Lưu kho
1
$13.32
10
$11.81
25
$11.36
50
$10.90
100
Xem
100
$10.30
250
$9.39
500
$8.78
1,000
$8.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DB9
9 Position
RJ45
8 Position
2.5 m (8.202 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ROUND CABLE;INTEGRATION CABLE;I/O CABLE;5;300MM;24AWG;(A)TERMINAL BLOCK 3P P=5.08;(B)USB A TYPE FEMALE+2 NUT;(C)PCB JACK:RJ45 8P8C;(D)D-SUB 9P MALE;(E)MOLEX 5557-2000 P=3.0;;;;;ONE PCS PKG W/ LABEL;;;;Wins Precision;RoHS(old Model:32024-002400-100-RS
IEI 32024-002400-200-RS
32024-002400-200-RS
IEI
1:
$26.47
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
458-32024002400200RS
IEI
Ethernet Cables / Networking Cables ROUND CABLE;INTEGRATION CABLE;I/O CABLE;5;300MM;24AWG;(A)TERMINAL BLOCK 3P P=5.08;(B)USB A TYPE FEMALE+2 NUT;(C)PCB JACK:RJ45 8P8C;(D)D-SUB 9P MALE;(E)MOLEX 5557-2000 P=3.0;;;;;ONE PCS PKG W/ LABEL;;;;Wins Precision;RoHS(old Model:32024-002400-100-RS
Không Lưu kho
1
$26.47
10
$22.50
25
$21.09
50
$20.08
100
Xem
100
$19.12
250
$17.98
500
$17.08
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết