Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$48.70
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
65 Có hàng
1
$48.70
20
$34.83
60
$32.89
260
$32.85
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$40.49
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
54 Có hàng
1
$40.49
10
$32.50
20
$30.25
100
$29.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$31.95
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$31.95
10
$30.83
20
$24.29
60
$24.15
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.34
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$39.34
10
$28.94
20
$28.42
60
$28.12
260
Xem
260
$26.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.95
21 Có hàng
120 Dự kiến 30/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
21 Có hàng
120 Dự kiến 30/09/2026
1
$36.95
10
$31.41
25
$28.48
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2.0-94B/FS SCO 0
1406120
Phoenix Contact
1:
$33.23
42 Có hàng
43 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406120
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2.0-94B/FS SCO 0
42 Có hàng
43 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
3 Dự kiến 10/08/2026
40 Dự kiến 19/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Female
2 m (6.562 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$50.41
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$50.41
20
$34.31
60
$34.20
100
$34.16
260
$34.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
1:
$45.15
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
33 Có hàng
1
$45.15
10
$40.60
20
$36.69
60
$34.19
100
Xem
100
$32.98
260
$30.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$26.97
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
52 Có hàng
1
$26.97
10
$26.62
20
$20.98
60
$20.78
100
Xem
100
$20.54
260
$19.58
500
$18.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$25.24
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$25.24
10
$24.93
20
$19.46
60
$19.12
260
Xem
260
$18.36
500
$17.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480101826030
HARTING
1:
$57.06
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
4 Có hàng
1
$57.06
10
$45.28
25
$44.42
50
$41.81
100
Xem
100
$39.69
250
$37.36
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/ 2,0-990
1558328
Phoenix Contact
1:
$49.22
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558328
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/ 2,0-990
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Red
20 AWG
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
7700-48521-S4W0500
Murrelektronik
1:
$123.35
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770048521S4W0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue
24 AWG
A Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
33480101828010
HARTING
1:
$48.64
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
2 Có hàng
1
$48.64
10
$41.54
25
$39.94
50
$38.61
100
Xem
100
$36.48
250
$34.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5,0-94L/M12FR
1192114
Phoenix Contact
1:
$62.08
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192114
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5,0-94L/M12FR
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/10,0-990
1558344
Phoenix Contact
1:
$108.28
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558344
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/10,0-990
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
10 m (32.808 ft)
Red
20 AWG
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$57.06
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Có hàng
1
$57.06
10
$45.14
25
$43.54
50
$41.81
100
Xem
100
$39.62
250
$37.35
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MS/ 0,6-990/M12FS
1558412
Phoenix Contact
1:
$73.32
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558412
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MS/ 0,6-990/M12FS
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
600 mm (23.622 in)
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SACCBP-M12FS-8CON -M16/1,0-940
1553378
Phoenix Contact
1:
$75.54
1 Có hàng
25 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1553378
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SACCBP-M12FS-8CON -M16/1,0-940
1 Có hàng
25 Dự kiến 10/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bus System Cable
M12
8 Position
No Connector
Female
1 m (3.281 ft)
Blue (Water Blue)
A Coded
IP65, IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/15,0-94L
1192126
Phoenix Contact
1:
$126.19
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192126
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/15,0-94L
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Male
15 m (49.213 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-94B/FR SCO US
1408754
Phoenix Contact
1:
$47.87
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408754
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-94B/FR SCO US
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/20,0-94L
1192124
Phoenix Contact
1:
$128.56
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192124
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/20,0-94L
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Male
20 m (65.617 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 Cable,pigType A,0.5m
ND9ACA250A
Amphenol Commercial Products
1:
$25.69
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACA250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 Cable,pigType A,0.5m
75 Có hàng
1
$25.69
10
$21.84
40
$18.09
280
$16.56
520
Xem
520
$16.28
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Pigtail
10 Position
Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/20,0-94L/R4AC
1192091
Phoenix Contact
1:
$141.43
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192091
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MS/20,0-94L/R4AC
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 5.0-94B SCO US
1408751
Phoenix Contact
1:
$47.89
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408751
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 5.0-94B SCO US
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC