Ethernet Cables / Networking Cables 5FT WHITE CAT6 SNGLSS PTCH CBL
N201-005-WH
Tripp Lite
1:
$6.58
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-005-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT WHITE CAT6 SNGLSS PTCH CBL
3 Có hàng
1
$6.58
10
$5.29
25
$5.10
50
$4.70
100
Xem
100
$4.47
250
$4.17
500
$4.01
1,000
$3.81
2,500
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SNAGLESS 10G PATCH CABLE
N261-010-AQ
Tripp Lite
1:
$12.39
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-010-AQ
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SNAGLESS 10G PATCH CABLE
3 Có hàng
1
$12.39
10
$11.32
25
$10.98
50
$10.75
100
Xem
100
$10.52
250
$10.16
500
$9.94
1,000
$9.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB.AWG28/7 STRA. IP20+PP,1,5M
09457011509
HARTING
1:
$53.29
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011509
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB.AWG28/7 STRA. IP20+PP,1,5M
3 Có hàng
1
$53.29
10
$49.53
25
$47.58
50
$45.55
100
Xem
100
$44.05
250
$40.37
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
7000-89737-7910020
Murrelektronik
1:
$55.30
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000897377910020
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M8
3 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Green
26 AWG
A Coded
IP67
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRN CT6,SNAG CBL
N201-005-GN
Tripp Lite
1:
$6.72
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-005-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRN CT6,SNAG CBL
21 Có hàng
1
$6.72
10
$5.96
25
$5.13
50
$4.73
100
Xem
100
$4.48
250
$4.18
500
$4.01
1,000
$3.82
2,500
$3.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
Unshielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 14' GREEN SNAGLESS
73-8893-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$10.17
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-8893-14
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 14' GREEN SNAGLESS
51 Có hàng
1
$10.17
25
$9.66
50
$7.49
70
$6.25
1,050
Xem
1,050
$6.04
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Green
24 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
10110818-5030LF
Amphenol FCI
1:
$28.88
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10110818-5030LF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
2 Có hàng
1
$28.88
10
$24.54
20
$23.00
60
$21.90
100
Xem
100
$20.85
260
$20.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 BKPL BY TO IP20 M Cat6A STP 4M
17-150434
Amphenol CONEC
1:
$48.09
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-150434
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 BKPL BY TO IP20 M Cat6A STP 4M
8 Có hàng
1
$48.09
10
$40.76
25
$40.36
50
$39.96
100
Xem
100
$39.31
250
$38.64
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
4 m (13.123 ft)
Black
26 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 2FT CT6 SNAG PTCH CBL,GN
N201-002-GN
Tripp Lite
1:
$4.83
110 Có hàng
120 Dự kiến 27/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-002-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2FT CT6 SNAG PTCH CBL,GN
110 Có hàng
120 Dự kiến 27/10/2026
1
$4.83
10
$4.40
25
$4.16
50
$4.07
100
Xem
100
$3.87
250
$3.10
500
$2.98
1,000
$2.74
2,500
$2.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
0.609 m (2 ft)
Green
24 AWG
Unshielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT YLW CT6 SNAG PTCH CBL
N201-006-YW
Tripp Lite
1:
$7.16
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-006-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT YLW CT6 SNAG PTCH CBL
2 Có hàng
1
$7.16
10
$5.76
25
$5.45
50
$5.28
100
Xem
100
$5.03
250
$4.63
500
$4.47
1,000
$4.21
2,500
$4.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
Unshielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 7FT OR CT6,SNAG CBL
N201-007-OR
Tripp Lite
1:
$7.50
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-007-OR
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 7FT OR CT6,SNAG CBL
13 Có hàng
1
$7.50
10
$6.79
25
$5.73
50
$5.56
100
Xem
100
$5.28
250
$4.85
500
$4.69
1,000
$4.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.13 m (7 ft)
Orange
24 AWG
Unshielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 8P ML BLK CBL 2M CROSSOVR
+3 hình ảnh
09459711142
HARTING
1:
$21.89
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09459711142
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 8P ML BLK CBL 2M CROSSOVR
4 Có hàng
1
$21.89
10
$18.13
25
$17.74
50
$17.29
100
Xem
100
$16.52
250
$15.89
500
$15.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e, Crossover
RJ45
RJ45
Male / Male
Black
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45IP67 M28MT HX TO IP20 Cat.6A STP 5M
17-150844
Amphenol CONEC
1:
$66.20
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-150844
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45IP67 M28MT HX TO IP20 Cat.6A STP 5M
4 Có hàng
1
$66.20
10
$56.56
20
$56.52
50
$55.48
100
Xem
100
$53.80
200
$52.05
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
5 m (16.404 ft)
Black
26 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74301-S4U0150
Murrelektronik
1:
$51.55
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S4U0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables INFINIBAND 4x CABLE 3M
ACL-EXPRESS-3
ADLINK Technology
1:
$205.55
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
976-ACL-EXPRESS-3
ADLINK Technology
Ethernet Cables / Networking Cables INFINIBAND 4x CABLE 3M
2 Có hàng
1
$205.55
10
$175.46
25
$169.17
50
$162.39
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Signal Cable
InfiniBand
InfiniBand
3 m (9.843 ft)
White
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0898 Series
PX0898/5M00
Bulgin
1:
$119.85
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0898/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0898 Series
82 Có hàng
1
$119.85
10
$106.39
25
$99.74
100
$99.72
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
IP68
Shielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to Flx Body
PXPTPU12FBF08XFB100PU
Bulgin
1:
$238.87
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XFB100PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Body to Flx Body
26 Có hàng
1
$238.87
10
$163.71
25
$158.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Female / Female
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$100.37
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
+1 hình ảnh
201069-1002
Molex
1:
$331.22
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1002
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
20 Có hàng
1
$331.22
10
$321.93
30
$308.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
09459711132
HARTING
1:
$29.91
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1132
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
+1 hình ảnh
201069-1000
Molex
1:
$259.87
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1000
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
21 Có hàng
1
$259.87
10
$237.62
30
$236.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 5M TPU Flex Body Cbl
PXPTPU12FBF08XCL050PU
Bulgin
1:
$104.99
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XCL050PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 5M TPU Flex Body Cbl
17 Có hàng
1
$104.99
10
$94.92
25
$89.31
50
$85.05
100
Xem
100
$85.01
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 1M TPU Flex Body Cbl
PXPTPU12FBF08XCL010PU
Bulgin
1:
$68.11
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XCL010PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Socket 1M TPU Flex Body Cbl
25 Có hàng
1
$68.11
10
$55.20
25
$51.20
100
$49.22
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
No Connector
Female
1 m (3.281 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, M12X and RJ45 plugs
Luxonis Cat6-M12xRJ45-5m
Cat6-M12xRJ45-5m
Luxonis
1:
$42.67
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
392-CAT6-M12XRJ45-5M
Luxonis
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, M12X and RJ45 plugs
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.0m 120 Ckts
+1 hình ảnh
201069-1001
Molex
1:
$337.79
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1001
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.0m 120 Ckts
36 Có hàng
1
$337.79
10
$284.38
30
$273.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Bulk
30 V