Amphenol CDI Cụm dây cáp RF

Kết quả: 41
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Đóng gói
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)SMA(M)R/A,600,SMA(M)R/A 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)SMA(M)R/A,600,SMA(M)R/A 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)SMA(M)R/A,600,SMA(M)R/A 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 254 mm (10 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)SMA(M)R/A,600,SMA(M)R/A 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)SMA(M)R/A,600,SMA(M)R/A 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 406.4 mm (16 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)TNC(F)BHD TO SMA(M)R/A ON 601
10Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TNC Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Right Angle 508 mm (20 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)TNC(F)BHD TO SMA(M)R/A ON 601
10Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TNC Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Right Angle 558.8 mm (22 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies SEMI FLEX(R)TNC(F)BHD TO SMA(M)R/A ON 601
10Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TNC Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 18 GHz Bulk
Amphenol CDI RF Cable Assemblies CoreHC 079 Assy, 1xRow HC2 8CH to 2.92mm(M), 031cm
1Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CoreHC Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 310 mm (12.205 in) 50 Ohms 40 GHz TM20-7S
Amphenol CDI RF Cable Assemblies Core NM Assy, 2x8 SL to SMA(M), 031cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Stripped Lead Straight SMA Pin (Male) Straight 310 mm (12.205 in) 50 Ohms 20 GHz 0.047 Coax
Amphenol CDI RF Cable Assemblies Core NM Assy, 2x8 SL to SMP(F), 031cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Stripped Lead Straight SMP Jack (Female) Straight 310 mm (12.205 in) 50 Ohms 20 GHz 0.047 Coax
Amphenol CDI RF Cable Assemblies Core NM Assy, 1x8 SL to SMA(M), 031cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Stripped Lead Straight SMA Pin (Male) Straight 310 mm (12.205 in) 50 Ohms 20 GHz 0.047 Coax
Amphenol CDI RF Cable Assemblies Core NM Assy, 1x8 SL to SMP(F), 031cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Stripped Lead Straight SMP Jack (Female) Straight 310 mm (12.205 in) 50 Ohms 20 GHz 0.047 Coax
Amphenol CDI RF Cable Assemblies CoreHC 079 Assy, 1xRow HC2 8CH to 2.92mm(F), 016cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CoreHC Straight 2.92 mm Jack (Female) Straight 160 mm (6.299 in) 50 Ohms 40 GHz TM20-7S
Amphenol CDI RF Cable Assemblies CoreHC 079 Assy, 1xRow HC2 8CH to 2.92mm(F), 031cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CoreHC Straight 2.92 mm Jack (Female) Straight 310 mm (12.205 in) 50 Ohms 40 GHz TM20-7S
Amphenol CDI RF Cable Assemblies CoreHC 079 Assy, 1xRow HC2 8CH to 2.92mm(M), 016cm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CoreHC Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 160 mm (6.299 in) 50 Ohms 40 GHz TM20-7S