Silver Cụm dây cáp RF

Kết quả: 2,934
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/SM 32" RoHS 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 812.8 mm (32 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SMR/SM 36" RoHS 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SMR/SM 3" RoHS 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/SM 40" RoHS 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.016 m (3.333 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/SM 50" RoHS 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.27 m (4.167 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SMR/SMR CL 5" RoHS 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Right Angle SMA Pin (Male) Right Angle 127 mm (5 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/SM 8" RoHS 169Có hàng
450Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SMR/SMR 8" RoHS 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SMR/SM 8" RoHS 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/SM 9" RoHS 90Có hàng
220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Super Flexible Interconnect, 0.047" center diameter, 18.0 GHz 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 18 GHz Flexible Blue Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Test Cable, 18.0 GHz 14Có hàng
100Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 50 Ohms 18 GHz Ultra-Flexible Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Test Cable, 18.0 GHz 10Có hàng
20Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 50 Ohms 18 GHz Ultra-Flexible Bulk
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Tflex 402 cable assembly, 2.92 mm male to 2.92 mm male, 12.0 in. 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Tflex 402 cable assembly, SMA male to SMA male, 12.0 in. 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Tflex 405 cable assembly, SMA male to SMA male right angle, 6.0 in. 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 18 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TF-047 cable assembly, SMPS female to SMPS female, 4.0 in. 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPS Socket (Female) Straight SMPS Socket (Female) Straight 101.6 mm (4 in) 50 Ohms 50 GHz Micro Coax Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TF-047 cable assembly, SMPS female to SMPS female, 6.0 in. 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPS Socket (Female) Straight SMPS Socket (Female) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 50 GHz Micro Coax Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TF-047 cable assembly, SMPS female to SMPS female right angle, 4.0 in. 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPS Socket (Female) Straight SMPS Socket (Female) Right Angle 101.6 mm (4 in) 50 Ohms 50 GHz Micro Coax Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TF-047 cable assembly, SMPS female to SMPS female right angle, 6.0 in. 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPS Socket (Female) Straight SMPS Socket (Female) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 50 GHz Micro Coax Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Tflex 405 cable assembly, SMP female to SMP female right angle, 12.0 in. 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Socket (Female) Straight SMP Socket (Female) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Tflex 402 cable assembly, SMA male to SMA male right angle, 6.0 in. 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 18 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Tflex 405 cable assembly, 2.92 mm male to 2.92 mm male, 12.0 in. 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Blue