Black Cụm dây cáp RF

Kết quả: 8,248
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
PolyPhaser RF Cable Assemblies 6 FT Type N to Type N M/M 240 Series Low Loss Cable Jumper 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT SMA to SMA M/F 240 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Socket (Female) Straight 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 50 FT TNC to TNC M/M 400 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 15.24 m (50 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 25 FT SMA to SMA M/M 400 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 7.62 m (25 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 3 FT TNC to TNC M/M Right Angle 240 Series Low Loss Cable Jumper 52Có hàng
35Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Series Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 1 M TNC to TNC M/F 240 Series Low Loss Cable Jumper 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Socket (Female) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 10 M TNC to TNC M/M 400 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 6 FT Outdoor Rated 4.3-10 to Type N F/M SPO-250 Low PIM Cable Jumper 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4.3/10 Socket (Female) Straight N Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 5.8 GHz SPO-250 Black
Pasternack RF Cable Assemblies TNC Male to TNC Male Low Loss Cable 300 Inch Length Using LMR-400-UF Coax with Times Microwave Components 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 7.62 m (300 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-400-UF Black
Pasternack RF Cable Assemblies Reverse Polarity SMA Male to TNC Male Low Loss Cable 300 Inch Length Using LMR-240-UF Coax with HeatShrink 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 7.62 m (300 in) 50 Ohms 8 GHz LMR-240-UF Black
Pasternack RF Cable Assemblies TNC Male to TNC Male Low Loss Cable 300 Inch Length Using LMR-240-UF Coax 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 7.62 m (300 in) 50 Ohms 8 GHz LMR-240-UF Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,100M 2,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight UMCC Jack (Female) Right Angle 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN1 W/ 1.13 CABLE, 100M 3,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Plug (Male) Straight UMCC Jack (Female) Right Angle 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, F TO F, RTK031, 3000MM 102Có hàng
200Dự kiến 04/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MATE-AX Jack (Female) Bulkhead MATE-AX Jack (Female) 3 m (9.843 ft) 50 Ohms RTK 031 Black Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX, M TO F, RTK031, 3000MM 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MATE-AX Plug (Male) Bulkhead MATE-AX Jack (Female) 3 m (9.843 ft) 50 Ohms RTK 031 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies AMC4 Plg to RP SMA Strt Blkd Jck 300mm 2,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead AMC4 Plug (Male) Right Angle 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BH Jk-AMC Plg 1.13mm cable, 100 mm 2,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead AMC Plug (Male) Right Angle 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black Bulk
Taoglas RF Cable Assemblies CAB.0114 SMA(F) Jack to 75mm RG-174 to SMA(M) Plug 2,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 75 mm (2.953 in) 50 Ohms 3 GHz RG-174 Black Bulk
GCT RF Cable Assemblies Cable assembly, Hirose U.FL to SMA RP rear mounted bulkhead jack, IP67 / IP68, L=200mm 1.37mm cable Black 3GHz 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Male) Right Angle RP-SMA Jack (Male) Bulkhead 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 3 GHz 1.37 mm Coax Black Bulk
Antenova RF Cable Assemblies SMA Jack bulkhead to unterminated, semi-rigid coaxial cable 100mm 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight 100 mm (3.937 in) 6 GHz 0.086 Semi-Rigid Black Bulk
Pomona Electronics RF Cable Assemblies 24IN BNC MALE CABLE 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 10 kHz Black
Pulse Electronics RF Cable Assemblies 11" SMA Female 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 80

UMCC Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Bulkhead 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 2.4 GHz 1.13 mm Coax Black Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies SMB to SMB 152mm RG316 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMB Plug (Male) Straight SMB Plug (Female) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 4 GHz RG-316/U Black Bulk
TE Connectivity 2016493-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC TO UMCC, 1.13MM CABLE,30MM 7,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Jack (Female) Right Angle U.FL Jack (Female) Right Angle 30 mm (1.181 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies CONREVSMA007, CONREV SMA005 w/ 8.5" RG17 751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Plug (Male) Straight RP-SMA Jack (Female) Bulkhead 216 mm (8.504 in) 50 Ohms RG-174 Black Bulk