Gray Cụm dây cáp RF

Kết quả: 751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA SJ to Blunt Cut .047 Con Cable 9 In Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight No Connector 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 18 GHz 0.047 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA SJ to Blunt Cut .047 Con Cable 10 In Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight No Connector 254 mm (10 in) 50 Ohms 18 GHz 0.047 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA SJ to Blunt Cut .047 Con Cable 11 In Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight No Connector 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 18 GHz 0.047 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA SJ to Blunt Cut .047 Con Cable 12 In Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight No Connector 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz 0.047 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA St Plug to St Plug 085 24 Inch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 12.4 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA STR/SMA sSTR PLG CFORM CBL 0.50MET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 12.4 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA STR/SMA sSTR PLG CFORM CBL 0.75MET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 750 mm (29.528 in) 50 Ohms 12.4 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA Plug to SMA Jack .085 Cable 12in Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA Plug to SMA Jack .085 Cable 18in Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 457.2 mm (18 in) 50 Ohms 18 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA Plug to SMA Jack .085 Cable 36in Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 18 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Molex RF Cable Assemblies CA, MCRF21 PLUG x 2, 1.32MM CABLE Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
MCRF Plug (Male) Straight MCRF Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 1.32 mm Coax Gray
Molex RF Cable Assemblies CA MCRF21 PLUG TO PLUG WITH 1.32MM CABLE Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
MCRF Plug (Male) Straight MCRF Plug (Male) Straight 180 mm (7.087 in) 50 Ohms 1.32 mm Coax Gray
Molex RF Cable Assemblies CA MCRF21 PLUG TO PLUG WITH 1.32MM CABLE Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

MCRF Plug (Male) Straight MCRF Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 1.32 mm Coax Gray
Molex RF Cable Assemblies CA SMA J STR/ MCRF W/DIA 1.13 CABLE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight MCRF 400 mm (15.748 in) 1.13 mm Gray
Molex RF Cable Assemblies CABLE ASSY, MMCX JACK/U.FL (IPEX),1.37mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 125
MMCX Jack (Female) Straight MCRF Plug (Male) Right Angle 80 mm (3.15 in) 50 Ohms 1.37 mm Coax Gray
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 26.5GHz 30 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 762 mm (30 in) 26.5 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 26.5GHz 36 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 26.5 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 26.5GHz 39.4 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 26.5 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 26.5GHz 48 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 26.5 GHz Coaxial Gray
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 36in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 48in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 18 GHz Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 60in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies DC-18GHz 50 ohms -40 to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 18 GHz 0.141 Conformable Gray
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 26.5GHz 36 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 26.5 GHz Coaxial Gray Bulk
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 26.5GHz 30 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 762 mm (30 in) 26.5 GHz Coaxial Gray Bulk