RF Cable Assemblies SMA Jack RA Thru Hole BHD IP68 SS316 6G
TE Connectivity / Linx Technologies 2488894-1
2488894-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1,000:
$30.07
1,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2488894-1
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA Jack RA Thru Hole BHD IP68 SS316 6G
1,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM
TE Connectivity PT825BB
PT825BB
TE Connectivity
1:
$36.93
61 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT825BB
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM
61 Hàng nhà máy có sẵn
1
$36.93
10
$31.77
25
$30.40
50
$29.41
100
Xem
100
$28.43
250
$27.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM
TE Connectivity PT87TT
PT87TT
TE Connectivity
1:
$34.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT87TT
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$34.46
10
$29.64
25
$28.87
50
$28.35
100
Xem
100
$25.64
250
$25.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITHOUT ARMOR
+1 hình ảnh
1-2016657-0
TE Connectivity / AMP
100:
$242.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016657-0
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITHOUT ARMOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
Các chi tiết
N
Plug (Male)
Straight
N
Plug (Male)
Straight
1 m (3.281 ft)
50 Ohms
18 GHz
Coaxial
Blue
RF Cable Assemblies 1.85 F DOUBLE,67G 1.0M WITH ARMORBRAID
1-2016659-0
TE Connectivity
100:
$3,415.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016659-0
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 1.85 F DOUBLE,67G 1.0M WITH ARMORBRAID
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
Các chi tiết
1.85 mm
Plug (Male)
Straight
1.85 mm
Plug (Male)
Straight
1 m (3.281 ft)
50 Ohms
67 GHz
Coaxial
Black
RF Cable Assemblies 2.40 M DOUBLE,50G 1.0M,WITH ARMORBRAID
1-2016661-0
TE Connectivity
100:
$2,357.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016661-0
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 2.40 M DOUBLE,50G 1.0M,WITH ARMORBRAID
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
Các chi tiết
2.4 mm
Plug (Male)
Straight
2.4 mm
Plug (Male)
Straight
1 m (3.281 ft)
50 Ohms
50 GHz
Coaxial
Black
RF Cable Assemblies 2.92,M,BOTH END,WITH ARMOR CABLE,40GHZ
1-2016662-0
TE Connectivity
100:
$1,902.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016662-0
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 2.92,M,BOTH END,WITH ARMOR CABLE,40GHZ
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
Các chi tiết
2.92 mm
Plug (Male)
Straight
2.92 mm
Plug (Male)
Straight
1 m (3.281 ft)
50 Ohms
40 GHz
Coaxial
Black
RF Cable Assemblies 3.5 M DOUBLE,26.5G 1.0M,WITH ARMORBRAID
1-2016663-0
TE Connectivity
100:
$1,208.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016663-0
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 3.5 M DOUBLE,26.5G 1.0M,WITH ARMORBRAID
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
3.5 mm
Plug (Male)
Straight
3.5 mm
Plug (Male)
Straight
1 m (3.281 ft)
50 Ohms
26.5 GHz
Coaxial
Black
RF Cable Assemblies UMCC CA, GEN4-GEN4,1.13,L250MM,BK
1-2016698-4
TE Connectivity
3,000:
$1.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016698-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies UMCC CA, GEN4-GEN4,1.13,L250MM,BK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 50
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN1-GEN1,1.13MM CABLE,L60MM
1-2118651-0
TE Connectivity
1:
$1.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2118651-0
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN1-GEN1,1.13MM CABLE,L60MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$1.94
10
$1.70
25
$1.62
50
$1.59
100
Xem
100
$1.51
250
$1.38
500
$1.26
1,000
$1.10
2,500
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.13 OD CABLE, 50 MM
2015487-6
TE Connectivity
6,000:
$1.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015487-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.13 OD CABLE, 50 MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
50 mm (1.969 in)
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN2,0.81MM CABLE,L200MM
2015698-3
TE Connectivity
4,000:
$4.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015698-3
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN2,0.81MM CABLE,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
UMCC
Plug (Male)
UMCC
Plug (Male)
200 mm (7.874 in)
50 Ohms
6 GHz
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 0.80 OD CABLE, 50 MM
2015698-4
TE Connectivity
6,000:
$3.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015698-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 0.80 OD CABLE, 50 MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
50 mm (1.969 in)
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN4,0.81,L50,BLACK
2016677-3
TE Connectivity
1:
$2.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016677-3
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN4,0.81,L50,BLACK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$2.55
10
$2.32
25
$2.20
50
$2.14
100
Xem
100
$2.04
250
$1.79
500
$1.73
1,000
$1.50
2,500
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,200M
2016682-4
TE Connectivity
5,000:
$5.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016682-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
SMA
Jack (Female)
Straight
UMCC
Jack (Female)
Right Angle
200 mm (7.874 in)
50 Ohms
6 GHz
1.13 mm Coax
Black
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BLKHD TO UMCC I,L100MM
2016691-2
TE Connectivity
5,000:
$8.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016691-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BLKHD TO UMCC I,L100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
2016691-4
TE Connectivity
1,000:
$7.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016691-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L100MM
2016692-2
TE Connectivity
5,000:
$9.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016692-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
2016692-4
TE Connectivity
5,000:
$6.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016692-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
RF Cable Assemblies RF CA,RP-SMA BULKHEAD TO UMCC I,L50MM
2016693-1
TE Connectivity
1:
$7.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016693-1
Mới tại Mouser
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,RP-SMA BULKHEAD TO UMCC I,L50MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$7.06
10
$6.39
25
$6.03
50
$5.89
100
Xem
100
$5.59
250
$5.00
500
$4.71
1,000
$4.12
2,500
$3.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RP-SMA
Jack (Female)
Bulkhead
UMCC
Plug (Male)
Right Angle
50 mm (1.969 in)
50 Ohms
9 GHz
1.13 mm Coax
Black
RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN2 W/ 1.13 CABLE, 200M
2016693-4
TE Connectivity
5,000:
$5.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016693-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN2 W/ 1.13 CABLE, 200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RP-SMA
Plug (Male)
Straight
UMCC
Jack (Female)
Right Angle
200 mm (7.874 in)
50 Ohms
6 GHz
1.13 mm Coax
Black
RF Cable Assemblies SMA BKHD TO UMCCGEN5 W/ 1.13 CABLE, 200M
2016694-4
TE Connectivity
5,000:
$5.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016694-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA BKHD TO UMCCGEN5 W/ 1.13 CABLE, 200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
SMA
Jack (Female)
Straight
UMCC
Jack (Female)
Right Angle
200 mm (7.874 in)
50 Ohms
6 GHz
1.13 mm Coax
Black
RF Cable Assemblies RP BKHD TO UMCCGEN4 W/ 1.13 CABLE, 100mm
2016695-2
TE Connectivity / AMP
5,000:
$5.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016695-2
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies RP BKHD TO UMCCGEN4 W/ 1.13 CABLE, 100mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RP-SMA
Plug (Male)
Straight
UMCC
Jack (Female)
Right Angle
100 mm (3.937 in)
50 Ohms
6 GHz
1.13 mm Coax
Black
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L610
2016742-6
TE Connectivity
25:
$1,928.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016742-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
SMPM
Plug (Male)
Straight
2.92 mm
Plug (Male)
Straight
600 mm (23.622 in)
50 Ohms
40 GHz
Blue
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L910
2016742-9
TE Connectivity
25:
$2,416.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016742-9
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
SMPM
Plug (Male)
Straight
2.92 mm
Plug (Male)
Straight
900 mm (35.433 in)
50 Ohms
40 GHz
Blue