RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 250mm
TE Connectivity / Linx Technologies 2509220-8
2509220-8
TE Connectivity / Linx Technologies
1,000:
$1.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2509220-8
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 250mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 300mm
TE Connectivity / Linx Technologies 2509220-9
2509220-9
TE Connectivity / Linx Technologies
1,000:
$1.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2509220-9
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 300mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
RF Cable Assemblies CX030SC2RGM03N = COAX
TE Connectivity 3-1589071-6
3-1589071-6
TE Connectivity
10:
$1,058.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-1589071-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CX030SC2RGM03N = COAX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N13092 = DUALOBE SPECIAL STM037PC--056M
TE Connectivity 4-1925293-4
4-1925293-4
TE Connectivity
12:
$703.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-1925293-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N13092 = DUALOBE SPECIAL STM037PC--056M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 2
RF Cable Assemblies VERNIER INDEX SHAFT
TE Connectivity 5-1393667-0
5-1393667-0
TE Connectivity
100:
$38.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-1393667-0
TE Connectivity
RF Cable Assemblies VERNIER INDEX SHAFT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Bulk
RF Cable Assemblies STM00912367C8Q = Thru-Hole
TE Connectivity 8-1925036-9
8-1925036-9
TE Connectivity
10:
$864.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-8-1925036-9
TE Connectivity
RF Cable Assemblies STM00912367C8Q = Thru-Hole
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SWM02510352HE = SMT CONN
TE Connectivity 9-1589682-5
9-1589682-5
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-1589682-5
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SWM02510352HE = SMT CONN
RF Cable Assemblies STM03712368C8Q = Thru-Hole
TE Connectivity 9-1925036-0
9-1925036-0
TE Connectivity
10:
$1,277.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-1925036-0
TE Connectivity
RF Cable Assemblies STM03712368C8Q = Thru-Hole
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SSM02512886L2HN
TE Connectivity 9-1925036-5
9-1925036-5
TE Connectivity
20:
$328.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-1925036-5
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SSM02512886L2HN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies STM00912886L2HN = SMT Conn
TE Connectivity 9-1925036-6
9-1925036-6
TE Connectivity
25:
$200.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-1925036-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies STM00912886L2HN = SMT Conn
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N13037 = DUALOBE
TE Connectivity 9-1925270-1
9-1925270-1
TE Connectivity
15:
$731.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-1925270-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N13037 = DUALOBE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies OSMT RA JCK JCK C/A 100MM
TE Connectivity / AMP 9950-3100-23
9950-3100-23
TE Connectivity / AMP
1,000:
$10.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9950-3100-23
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies OSMT RA JCK JCK C/A 100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
50 Ohms
Bulk
RF Cable Assemblies SMA Jack ST to Stripped End RG178 5inch
TE Connectivity L000870-01
L000870-01
TE Connectivity
800:
$12.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-L000870-01
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA Jack ST to Stripped End RG178 5inch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
RF Cable Assemblies PLUG ASSY.RSC 5.0MM CABLE
TE Connectivity RSC06E-U-900
RSC06E-U-900
TE Connectivity
10:
$310.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-RSC06E-U-900
TE Connectivity
RF Cable Assemblies PLUG ASSY.RSC 5.0MM CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 100mm 1.13 OD
TE Connectivity / Linx Technologies CSI-SAFB-100-UFFR
CSI-SAFB-100-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
500:
$7.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-SAFB-100UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 100mm 1.13 OD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
1.13 mm Coax
Bulk
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 200mm 1.13 OD
TE Connectivity / Linx Technologies CSI-SAFB-200-UFFR
CSI-SAFB-200-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
500:
$11.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-SAFB-200UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 200mm 1.13 OD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
1.13 mm Coax
Bulk
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
TE Connectivity / Linx Technologies CSI-SAFB-300-UFFR
CSI-SAFB-300-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
500:
$13.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-SAFB-300UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
300 mm (11.811 in)
1.13 mm Coax
Bulk
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 100mm 1.13 OD
TE Connectivity / Linx Technologies CSI-SAFE-100-UFFR
CSI-SAFE-100-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
500:
$7.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-SAFE-100UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 100mm 1.13 OD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
1.13 mm Coax
Bulk
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
TE Connectivity / Linx Technologies CSI-SAFE-300-UFFR
CSI-SAFE-300-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
500:
$13.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-SAFE-300UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
300 mm (11.811 in)
1.13 mm Coax
Bulk
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
TE Connectivity PT400100NN
PT400100NN
TE Connectivity
10:
$221.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT400100NN
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
10
$221.04
30
$216.82
50
$212.29
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
TE Connectivity PT40025NN
PT40025NN
TE Connectivity
21:
$81.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT40025NN
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
21
$81.79
42
$80.18
63
$78.72
105
$73.95
252
Xem
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
TE Connectivity PT40035NN
PT40035NN
TE Connectivity
12:
$113.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT40035NN
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
12
$113.52
36
$112.50
60
$110.43
108
$103.66
252
Xem
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 12
N
Plug (Male)
Straight
N
Plug (Male)
Straight
10.668 m (35 ft)
Coaxial
Black
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
TE Connectivity PT40050NN
PT40050NN
TE Connectivity
20:
$126.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT40050NN
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
20
$126.31
40
$124.84
60
$121.87
100
$118.91
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
RF Cable Assemblies OSMT CABLE ASSEMBLY
TE Connectivity / AMP 9950-1305-23
9950-1305-23
TE Connectivity / AMP
2,400:
$15.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9950-1305-23
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies OSMT CABLE ASSEMBLY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)
Bulk