Normal Cụm dây cáp RF

Kết quả: 9,812
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol RF RF Cable Assemblies AUTOMATE Type A Mini-FAKRA Quad Straight Jack to FAKRA Straight Plug TFC302LL 6 Inches 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Jack Jack (Female) Straight Plug Plug (Male) Straight 50 Ohms 6 GHz TFC 302 LL Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA Straight Plug to SMA Straight Plug LMR-100 50 Ohm 2000 mm 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 12.4 GHz LMR-100 Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies CA N -SMA SP-SP 24.00" 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 11 GHz RG-142 Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies NMD 1.85mm FEMALE SIT TO 1.85mm FEMALE SIT TEST CABLE 600mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.85 mm NMD Socket (Female) Straight 1.85 mm Socket (Female) Straight 600 mm (23.622 in) 50 Ohms 67 GHz Black Bulk
Samtec RF Cable Assemblies 50 Ohm 10Có hàng
4Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Jack (Female) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 67 GHz 0.047 Flexible Coax Bulk
Samtec RF Cable Assemblies 50 Ohm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Jack (Female) Right Angle 2.92 mm Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Flexible Coax Bulk
Samtec RF Cable Assemblies 50 Ohm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Plug (Male) Straight SMPM Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Flexible Coax Bulk
Pasternack RF Cable Assemblies N Male to TNC Male Low Loss Cable 36 Inch Length Using LMR-240-UF Coax with Times Microwave Components 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-240-UF Black
Pasternack RF Cable Assemblies BNC Male to TNC Male Low Loss Cable 36 Inch Length Using LMR-240-UF Coax with Times Microwave Components 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 4 GHz LMR-240-UF Black
Pasternack RF Cable Assemblies N Male Right Angle to N Male Low Loss Cable 24 Inch Length Using LMR-240-UF Coax with HeatShrink 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Right Angle N Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 8 GHz LMR-240-UF Black
Pasternack RF Cable Assemblies N Male Right Angle to N Male Right Angle Low Loss Cable 36 Inch Length Using LMR-400-UF Coax with Times Microwave Components 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Right Angle N Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 8 GHz LMR-400-UF Black
Pasternack RF Cable Assemblies N Male to N Male Right Angle Low Loss Cable 300 Inch Length Using LMR-600-UF Coax 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Right Angle 7.62 m (300 in) 50 Ohms 8 GHz LMR-600-UF Black
Pasternack RF Cable Assemblies N Male to N Male Right Angle Low Loss Cable 60 Inch Length Using LMR-600-UF Coax 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Right Angle 1.524 m (60 in) 50 Ohms 8 GHz LMR-600-UF Black
Siretta RF Cable Assemblies I-PEX MHF-5 TO SMA FEMALE BULKHEAD 200mm 1.13mm CABLE 47Có hàng
10Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead I-PEX MHF Straight 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray
Siretta RF Cable Assemblies I-PEX MHF-5 TO SMA FEMALE BULKHEAD REAR MOUNT with O Ring 200mm 1.13mm CABLE 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead I-PEX MHF 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray
Siretta RF Cable Assemblies STRIPPED AND TINNED TO SMA FEMALE BULKHEAD FRONT MOUNT with O RING 100mm 1.13mm CABLE 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray
Siretta RF Cable Assemblies STRIPPED AND TINNED TO SMA FEMALE BULKHEAD REAR MOUNT w/ O-Ring 100mm 1.13mm CABLE 41Có hàng
23Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray
Siretta RF Cable Assemblies STRIPPED AND TINNED TO SMA FEMALE BULKHEAD FRONT MOUNT 100mm 1.13mm CABLE 24Có hàng
15Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray
Siretta RF Cable Assemblies STRIPPED AND TINNED TO SMA FEMALE BULKHEAD REAR MOUNT 100mm 1.13mm CABLE 26Có hàng
30Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray
Siretta RF Cable Assemblies STRIPPED AND TINNED TO SMA FEMALE BULKHEAD REAR MOUNT 150mm 1.13mm CABLE 31Có hàng
15Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29972SVCR3-29094KCR-12, VITA 67.3 SMPM (male), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Minibend LR
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32085E-29447P-29094CR-6, VITA 67.3 NanoRF (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NanoRF Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 26.5 GHz Microbend L
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29972SVCR3-29094KCR-6, VITA 67.3 SMPM (male), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz Minibend LR
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29972SVCR3-29094CR-6, VITA 67.3 SMPM (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 26.5 GHz Minibend LR
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29972SVCR3-29094CR-12, VITA 67.3 SMPM (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 12 in, 304.8 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz Minibend LR