73 Cụm dây cáp RF

Kết quả: 154,619
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RP/N-RP LMR19 6I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle N Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RP/SMA-SP G142 24I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-142 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/10/23-SP LMR19 108I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight 1.0/2.3 Plug (Male) Straight 2.743 m (9 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/N-RP LMR24 12I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight N Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-240 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/SMA-SP RG58 9I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-58 Bag
Hirose Connector RF Cable Assemblies 1.9mm to 2.4mm Mated Height, Light Weight SMT Micro Coaxial Connector 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Female) Right Angle U.FL Plug (Female) Right Angle 35 mm (1.378 in) 50 Ohms 8 GHz 1.32 mm Coax Gray Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA KM/KM 4" RoHS 2Có hàng
30Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 101.6 mm (4 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight N Pin (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz 0.086 Semi-Rigid Blue
Maxtena RF Cable Assemblies RP-SMA JACK (FEMALE) TO IPEX 1 LK FOR 1.37 CABLE- 100mm cable length 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Jack (Female) Bulkhead IPEX Straight 400 mm (15.748 in) 50 Ohms 3 GHz 1.37 mm Black Bulk
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND 2MTR-12, SMPM-T (female), SMPM-T (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM-T Jack (Female) Straight SMPM-T Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 65 GHz

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-8, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND MR-8, SMA (male), SMPM (female), ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND V-3, 1.85mm (male), 1.85mm (male), 50 Ohm, 65 GHz, 3 in, 76.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-8HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-12, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-4, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND CTR-12, SMA (male), SMA (male), phase invariant, ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.98 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-12HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LPR-12, SMA (male), MMPX (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 12 in, 304.8 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in) 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND R-8HT, SMA (male), SMA (male), ruggedized, lead-free solder, 50 Ohm, 24 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 24 GHz

Amphenol RF RF Cable Assemblies AMC RA Plug Micro Cable 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMC Plug (Male) Right Angle No Connector 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP St Plg to SMP RA Plg 0.086 CfCbl 6in 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 20 GHz 0.086 Conformable Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP St Plg to SMP RA Plg 0.047 CfCbl 4in 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Right Angle 101.6 mm (4 in) 50 Ohms 20 GHz 0.047 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Right Angle Plug to SMB Straight Plug RG-174 50 Ohm 72 inches (1829 mm) 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BNC Plug (Male) Right Angle SMB Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 1 GHz RG-174 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC BLKHD STRGT RG-58 Cable, .75 M 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 750 mm (29.528 in) 50 Ohms 3 GHz RG-58 Black Bulk