Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
09180257005
HARTING
1:
$6.44
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
193 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
3754/10
3M Electronic Solutions Division
1:
$121.39
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3754/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
203 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
10 Conductor
0.635 mm (0.025 in)
30 AWG
91.44 m (300 ft)
7 x 38
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
30 V
- 20 C
+ 105 C
3754
Flat Cables 6C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
HF365/06SF-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$56.32
338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF365/06SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 6C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
338 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
6 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray (Dark Gray)
Polyolefin (PO)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
HF365
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
09180107010
HARTING
1:
$20.76
189 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107010
HARTING
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
189 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
09180257008
HARTING
1:
$3.53
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
290 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
09180377007
HARTING
1:
$5.91
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
181 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 1mm Cable, 30 Position, Sold Per Inch
TCB-30
Samtec
1:
$1.39
38 Có hàng
250 Dự kiến 30/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-30
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 30 Position, Sold Per Inch
38 Có hàng
250 Dự kiến 30/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
30 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
7 x 36
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 14 Pos., 1mm Pit., 28 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/36 Stranded Extruded FEP, Blue w/ Blue Polarity Stripe
1000570426
Molex / Temp-Flex
1:
$16.58
60 Có hàng
2,500 Dự kiến 19/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100057-0426
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 14 Pos., 1mm Pit., 28 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/36 Stranded Extruded FEP, Blue w/ Blue Polarity Stripe
60 Có hàng
2,500 Dự kiến 19/01/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
14 Conductor
0.0394 in
28 AWG
100057
Spool
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
09180647007
HARTING
1:
$10.90
2 Có hàng
99 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
2 Có hàng
99 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$2,184.93
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Flex Life Cables
26 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
91.44 m (300 ft)
19 x 40
Unshielded
Black
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/25-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$668.86
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/25
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
25 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 36
Shielded
Black
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$8.73
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 28
Shielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
09180247005
HARTING
1:
$6.18
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180247005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
49 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
TCB-14
Samtec
1:
$1.39
1,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-14
Samtec
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
1,122 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
7 x 36
Shielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
TCB-26
Samtec
1:
$1.39
364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-26
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
364 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
26 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
7 x 36
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
09180067005
HARTING
1:
$3.66
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067005
HARTING
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables FLAT CABLE 2x 20 PIN / DB-37
ACL-10337
ADLINK Technology
1:
$37.47
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
976-ACL-10337
ADLINK Technology
Flat Cables FLAT CABLE 2x 20 PIN / DB-37
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL, Priced Per Foot
09180647005
HARTING
1:
$9.20
99 Có hàng
100 Dự kiến 20/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL, Priced Per Foot
99 Có hàng
100 Dự kiến 20/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
64 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Multicolor
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 20 Pos., 1.27mm Pit., 28 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/36 Stranded Extruded FEP, Red
1000570163
Molex / Temp-Flex
1:
$14.65
4 Có hàng
2,500 Dự kiến 02/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-20-050-1
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 20 Pos., 1.27mm Pit., 28 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/36 Stranded Extruded FEP, Red
4 Có hàng
2,500 Dự kiến 02/02/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
20 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
304.8 mm (12 in)
7 x 36
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
100057
Spool
Flat Cables 14 #28 STR PVC RIBBON
9L28014 008H300
Belden Wire & Cable
1:
$687.82
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L28014008H300
Belden Wire & Cable
Flat Cables 14 #28 STR PVC RIBBON
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
91.44 m (300 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
9L280XX
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 26 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726 Solid Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1000570263
Molex / Temp-Flex
1:
$6.28
1,419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3001S-26-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 26 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726 Solid Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1,419 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 Conductor
30 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 30 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1000570023
Molex / Temp-Flex
1:
$11.34
946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-30-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 30 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
946 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
30 Conductor
0.635 mm (0.025 in)
30 AWG
304.8 mm (12 in)
Gray
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 80 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1000570028
Molex / Temp-Flex
1:
$29.17
113 Có hàng
2,500 Dự kiến 31/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-80-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 80 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
113 Có hàng
2,500 Dự kiến 31/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
80 Conductor
0.635 mm (0.025 in)
30 AWG
304.8 mm (12 in)
Gray
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 24 Pos., 1.27mm Pit., 26 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/34 Stranded Extruded FEP, Green
1000570519
Molex / Temp-Flex
1:
$8.84
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100057-0519
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 24 Pos., 1.27mm Pit., 26 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/34 Stranded Extruded FEP, Green
76 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 Conductor
0.05 in
26 AWG
304.8 mm (12 in)
7 x 34
Shielded
Green
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Copper
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 14 Pos., 1mm Pit., 28 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/36 Stranded Extruded FEP, Blue
1000570149
Molex / Temp-Flex
1:
$6.67
2,057 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-14-0394-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 14 Pos., 1mm Pit., 28 AWG, Silver Plated Copper, UL 20424, 7/36 Stranded Extruded FEP, Blue
2,057 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 Conductor
1 mm
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool