Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0805 5%
C0805C180J5GALTU
KEMET
1:
$0.30
3,880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C180J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0805 5%
3,880 Có hàng
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
4,000
$0.056
1,000
$0.071
2,000
$0.07
4,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Đang chuyển tiếp
18 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5%
C0805C221J1GALTU
KEMET
1:
$0.28
3,007 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C221J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5%
3,007 Có hàng
1
$0.28
10
$0.162
100
$0.098
500
$0.078
1,000
Xem
4,000
$0.052
1,000
$0.066
2,000
$0.065
4,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G 0805 5%
C0805C331J1GALTU
KEMET
1:
$0.30
2,546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C331J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G 0805 5%
2,546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
4,000
$0.056
1,000
$0.071
2,000
$0.07
4,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
330 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF C0G 0805 5%
C0805C390J1GALTU
KEMET
1:
$0.34
3,840 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C390J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF C0G 0805 5%
3,840 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.199
100
$0.12
500
$0.097
1,000
Xem
4,000
$0.063
1,000
$0.082
2,000
$0.08
4,000
$0.063
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
39 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 1206 5%
C1206C103J5RALTU
KEMET
1:
$0.44
3,245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C103J5RALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 1206 5%
3,245 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.287
100
$0.179
500
$0.145
1,000
Xem
4,000
$0.103
1,000
$0.133
2,000
$0.123
4,000
$0.103
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
10 nF
50 VDC
X7R
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF X7R 1206 10%
C1206C154K5RALTU
KEMET
1:
$0.52
3,636 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C154K5RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF X7R 1206 10%
3,636 Có hàng
1
$0.52
10
$0.344
100
$0.215
500
$0.173
1,000
Xem
4,000
$0.121
1,000
$0.159
2,000
$0.147
4,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
150 nF
50 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 1206 10%
C1206C223K5RALTU
KEMET
1:
$0.45
7,743 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C223K5RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 1206 10%
7,743 Có hàng
1
$0.45
10
$0.26
100
$0.157
500
$0.126
4,000
$0.092
8,000
Xem
1,000
$0.107
2,000
$0.105
8,000
$0.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Đang chuyển tiếp
22 nF
50 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF X7R 1206 10%
C1206C334K1RALTU
KEMET
1:
$0.92
358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C334K1RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF X7R 1206 10%
358 Có hàng
1
$0.92
10
$0.611
100
$0.476
500
$0.363
1,000
$0.337
2,000
$0.286
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Không
330 nF
100 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF X7R 1206 10%
C1206C473K5RALTU
KEMET
1:
$0.48
3,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C473K5RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF X7R 1206 10%
3,500 Có hàng
1
$0.48
10
$0.276
100
$0.167
500
$0.134
1,000
Xem
4,000
$0.084
1,000
$0.113
2,000
$0.112
4,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
47 nF
50 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1210 10%
C1210C104K5RALTU
KEMET
1:
$0.70
3,666 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C104K5RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1210 10%
3,666 Có hàng
1
$0.70
10
$0.58
4,000
$0.159
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 nF
50 VDC
X7R
10 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10%
C1210C225K1RALTU
KEMET
1:
$1.31
1,608 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C225K1RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10%
1,608 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
1,608 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
4,000 Dự kiến 16/03/2027
4,000 Dự kiến 23/03/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
23 Tuần
1
$1.31
10
$0.667
100
$0.593
500
$0.496
2,000
$0.356
4,000
Xem
1,000
$0.374
4,000
$0.345
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
Rulo cuốn :
2,000
Không
2.2 uF
100 VDC
X7R
10 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
1.9 mm (0.075 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF X7R 0402 10%
C0402C221K5RALTU
KEMET
1:
$0.54
4,664 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C221K5RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF X7R 0402 10%
4,664 Có hàng
1
$0.54
10
$0.355
100
$0.221
500
$0.178
1,000
Xem
10,000
$0.116
1,000
$0.164
2,500
$0.152
5,000
$0.135
10,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
220 pF
50 VDC
X7R
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X7R 0402 10%
C0402C223K4RALTU
KEMET
1:
$0.57
5,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C223K4RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X7R 0402 10%
5,032 Có hàng
1
$0.57
10
$0.374
100
$0.233
500
$0.188
1,000
Xem
10,000
$0.122
1,000
$0.173
2,500
$0.16
5,000
$0.142
10,000
$0.122
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
22 nF
16 VDC
X7R
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 16V 10% 0402
C0402C473K4RALTU
KEMET
1:
$0.57
5,608 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C473K4RLTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 16V 10% 0402
5,608 Có hàng
1
$0.57
10
$0.374
100
$0.233
500
$0.188
1,000
Xem
10,000
$0.122
1,000
$0.173
2,500
$0.16
5,000
$0.142
10,000
$0.122
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
47 nF
16 VDC
X7R
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5%
C0402C680J5GALTU
KEMET
1:
$0.51
8,737 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C680J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5%
8,737 Có hàng
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
1,000
Xem
10,000
$0.11
1,000
$0.155
2,500
$0.143
5,000
$0.128
10,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
68 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5%
C0603C272J5GALTU
KEMET
1:
$0.49
1,995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C272J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5%
1,995 Có hàng
1
$0.49
10
$0.321
100
$0.20
500
$0.162
1,000
Xem
4,000
$0.114
1,000
$0.149
2,000
$0.137
4,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
2.7 nF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.5pF
C0603C829D5GALTU
KEMET
1:
$0.42
3,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C829D5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.5pF
3,900 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.242
100
$0.146
500
$0.117
1,000
Xem
4,000
$0.075
1,000
$0.099
2,000
$0.098
4,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
8.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5%
C0805C101J5GALTU
KEMET
1:
$0.30
3,974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C101J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5%
3,974 Có hàng
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
4,000
$0.056
1,000
$0.071
2,000
$0.07
4,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 5%
C0805C120J5GALTU
KEMET
1:
$0.30
3,795 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C120J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 5%
3,795 Có hàng
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
Xem
4,000
$0.056
1,000
$0.071
2,000
$0.07
4,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF X7R 0805 10%
C0805C152K5RALTU
KEMET
1:
$0.36
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C152K5RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF X7R 0805 10%
74 Có hàng
1
$0.36
10
$0.215
100
$0.13
500
$0.104
4,000
$0.076
8,000
Xem
1,000
$0.088
2,000
$0.086
8,000
$0.072
24,000
$0.069
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
1.5 nF
50 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF X7R 0805 10%
C0805C471K1RALTU
KEMET
1:
$0.43
2,080 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C471K1RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF X7R 0805 10%
2,080 Có hàng
1
$0.43
10
$0.251
100
$0.151
500
$0.122
1,000
Xem
4,000
$0.077
1,000
$0.103
2,000
$0.101
4,000
$0.077
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
470 pF
100 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10%
C1206C105K1RALTU
KEMET
1:
$0.77
3,711 Có hàng
10,000 Dự kiến 24/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C105K1RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10%
3,711 Có hàng
10,000 Dự kiến 24/11/2026
1
$0.77
10
$0.421
100
$0.322
500
$0.262
2,000
$0.228
4,000
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
Rulo cuốn :
2,000
Không
1 uF
100 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF X7R 1206 5%
C1206C273J5RALTU
KEMET
1:
$0.49
670 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C273J5RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF X7R 1206 5%
670 Có hàng
1
$0.49
10
$0.325
100
$0.203
500
$0.164
1,000
Xem
4,000
$0.115
1,000
$0.15
2,000
$0.139
4,000
$0.115
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
27 nF
50 VDC
X7R
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1206 10%
C1206C684K1RALTU
KEMET
1:
$0.53
1,630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C684K1RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1206 10%
1,630 Có hàng
1
$0.53
10
$0.348
100
$0.217
500
$0.175
1,000
$0.161
2,500
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Không
680 nF
100 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0402 5%
C0402C102J3GALTU
KEMET
1:
$0.38
6,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C102J3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0402 5%
6,442 Có hàng
1
$0.38
10
$0.219
100
$0.132
500
$0.106
1,000
Xem
10,000
$0.063
1,000
$0.09
2,500
$0.089
5,000
$0.078
10,000
$0.063
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
1 nF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel