SnPb Termination Commercial SMT ≤250V Capacitors

KEMET SnPb Termination Commercial SMT ≤250V Capacitors are designed to meet the needs of critical applications where tin/lead end metallization is required. These KEMET MLCCs are available in C0G, X7R, and X5R dielectrics with capacitance values up to 22µF and case sizes ranging from EIA 0402 to 2225.

Kết quả: 1,330
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 10% 6,457Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.562
$0.416
$0.37
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
180 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10% 51,948Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.396
$0.297
$0.266
Xem
Cuộn
$0.132
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% 3,378Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.74
$4.11
$3.46
$3.26
Cuộn
$2.49
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 120,533Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.431
$0.319
$0.284
Xem
Cuộn
$0.119
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
Không
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0603 10% 13,680Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.603
$0.461
$0.418
Xem
Cuộn
$0.225
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
Không
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% 4,556Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.58
$1.74
$1.41
$1.30
Cuộn
$0.818
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500
Không
1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 10% 1,922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$12.94
$9.82
$8.57
$8.18
$7.53
Cuộn
$6.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0805 5% 3,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.297
$0.214
$0.191
Xem
Cuộn
$0.069
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 5% 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.419
$0.31
$0.276
Xem
Cuộn
$0.096
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
110 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% 1,944Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$12.94
$9.82
$8.57
$8.18
Xem
Cuộn
$6.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 293Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.53
$2.38
$2.16
$2.11
Cuộn
$1.57
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF X7R 0402 10% 4,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.562
$0.416
$0.37
Xem
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
220 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X7R 0402 10% 5,032Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.592
$0.438
$0.39
Xem
Cuộn
$0.146
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
22 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 16V 10% 0402 4,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.592
$0.438
$0.39
Xem
Cuộn
$0.159
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
47 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5% 6,562Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5% 1,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.509
$0.377
$0.335
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF 0603 X7R 10% 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.395
$0.292
$0.26
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
820 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.5pF 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.39
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.075
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5% 3,964Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 5% 3,795Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF X7R 0805 10% 74Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.348
$0.251
$0.224
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
1.5 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF X7R 0805 10% 2,080Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.404
$0.291
$0.259
Xem
Cuộn
$0.077
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
470 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10% 3,665Có hàng
10,000Dự kiến 24/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.621
$0.471
$0.425
Xem
Cuộn
$0.24
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
Không
1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF X7R 1206 5% 670Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.515
$0.381
$0.339
Xem
Cuộn
$0.115
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
27 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1206 10% 1,630Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.551
$0.408
$0.363
Xem
Cuộn
$0.128
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
680 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel