8-Bit/VLIO UARTs

MaxLinear 8-Bit/VLIO UARTs offer devices from 1 to 8 channels with FIFO sizes up to 128Bytes and simplify hardware design and software development. Each UART has a parallel 8-bit bus interface and offloads the serialization and de-serialization of the data from the MCU or processor. The UARTs Intel interface has a separate address, data, read and write lines. The UARTs Motorola interface has an individual address and data lines, but the read/write lines are shared. The UARTs VLIO interface has separate read and write lines, but the address and data lines are multiplexed. Almost all 8-bit UARTs are compatible with the industry-standard 16550 UARTs; therefore, they can use the standard serial port drivers in nearly all operating systems.

Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC UART 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 15 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 124Có hàng
2,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 232Có hàng
160Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 1,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 8 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 110Có hàng
250Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
1,048Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
635Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 45 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
1,416Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
177Dự kiến 25/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel