Kết quả: 107
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 1.2nF, 2mm 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 1.8nF, 2mm 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 2.2nF, 2mm 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 2.7nF, 2mm 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.3nF, 2mm 1,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3300 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.9nF, 2mm 2,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3900 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm 774Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 5.6nF, 2mm 434Có hàng
3,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 12nF 2% 2.5mm AEC-Q200 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.012 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.047uF NP0 5% AEC-Q200 37,500Có hàng
9,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 1nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 1.5nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 2.7nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 5.6nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 8.2nF, 2%, 2.3mm AEC-Q200 1,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 1.2nF 5% C0G Soft Term AEC-Q200 6,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.022uF C0G 5% AEC-Q200 4,798Có hàng
11,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.033uF NP0 5% AEC-Q200 9,275Có hàng
97,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 6.8nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,10nF,2.5mm 380Có hàng
1,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 22nF 2% 2.5mm AEC-Q200 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 250V 0.01uF C0G 5% AEC-Q200 10,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.015uF C0G 5% AEC-Q200 7,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 630V 4700pF C0G 5% AEC-Q200 7,545Có hàng
14,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel