Kết quả: 107
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 0.01uF C0G 5% AEC-Q200 63,497Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.84
$1.23
$0.982
$0.907
Cuộn
$0.727
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.015uF C0G 5% AEC-Q200 7,690Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.11
$0.709
$0.551
$0.502
$0.42
Cuộn
$0.345
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
15 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 1KV 5% 1210 3,671Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.44
$0.945
$0.747
$0.686
Cuộn
$0.511
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 3.9nF 5% C0G AEC-Q200 3,291Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.26
$1.02
$0.934
Cuộn
$0.708
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.9 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 4700pF C0G 5% AEC-Q200 7,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.67
$1.11
$0.881
$0.812
Cuộn
$0.61
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 1.2nF 5% C0G Soft Term AEC-Q200 6,578Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.76
$1.17
$0.933
$0.86
Cuộn
$0.743
$0.673
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 4.7nF C0G 5% AEC-Q200 1,801Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.09
$1.41
$1.14
$1.05
Cuộn
$0.801
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 630V 6800pF C0G 5% AEC-Q200 2,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.62
$0.48
$0.437
Cuộn
$0.316
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 2.7nF 5% C0G AEC-Q200 1,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.51
$0.992
$0.786
$0.723
$0.616
Cuộn
$0.54
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 6.8nF C0G 5% AEC-Q200 1,334Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.11
$1.42
$1.15
$1.07
Cuộn
$0.81
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 630V 0.01uF NP0 5% AEC-Q200 3,148Có hàng
2,000Dự kiến 16/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.39
$0.905
$0.715
$0.656
$0.556
Cuộn
$0.463
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.015uF C0G 5% AEC-Q200 614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.936
$0.853
Cuộn
$0.444
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.9nF, 2mm 3,860Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.23
$0.982
$0.907
Cuộn
$0.686
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.9 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm 3,958Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.86
$1.26
$1.01
$0.931
Cuộn
$0.706
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 5.6nF, 2mm 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.91
$1.29
$1.04
$0.956
Cuộn
$0.725
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.6 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 6.8nF, 2.3mm 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.32
$1.07
$0.981
Cuộn
$0.746
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.36
$1.09
$1.01
Cuộn
$0.768
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 5.6nF, 2mm 2,934Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.20
$0.954
$0.88
Cuộn
$0.665
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.6 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 6.8nF, 2.3mm 4,310Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$1.23
$0.979
$0.904
$0.777
Cuộn
$0.683
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 1nF, 2mm 1,000Có hàng
1,000Dự kiến 16/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.957
$0.757
$0.696
Cuộn
$0.518
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 1.2nF, 2mm 1,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.49
$0.98
$0.777
$0.714
Cuộn
$0.533
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.2 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 1.8nF, 2mm 1,725Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$1.03
$0.818
$0.752
Cuộn
$0.563
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 2.2nF, 2mm 1,965Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$1.06
$0.839
$0.772
Cuộn
$0.579
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 2.7nF, 2mm 895Có hàng
2,000Dự kiến 08/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.08
$0.861
$0.793
Cuộn
$0.595
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.3nF, 2mm 720Có hàng
1,000Dự kiến 07/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.67
$1.11
$0.883
$0.814
Cuộn
$0.611
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel