Kết quả: 33
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron MT52L256M64D2LZ-107 WT:B
Micron DRAM LPDDR3 16Gbit 64 216/841 WFBGA 2 WT 1,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR3 16 Gbit 64 bit 933 MHz FBGA-216 256 M x 64 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 30 C + 85 C MT52L256M64D2LZ Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 CT 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR2 1Gbit 16 84/135TFBGA 1 IT 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C MT47H Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 UT 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 125 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 WT 553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C MT53E Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 IT 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C 110S Tray
Micron DRAM SDRAM 128Mbit 16 54/54 TSOP 1 CT 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 128 Mbit 16 bit 167 MHz TSOP-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C MT48LC Tray
Micron DRAM SDRAM 64Mbit 32 90/135 VFBGA 1 IT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 64 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Tray