Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM LPDDR2 1Gbit 32 134/170 VFBGA 1 AT
975Có hàng
$52.33
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Micron DRAM DDR3 4Gbit 8 78/117TFBGA 1 CT
5,548Có hàng
$114.74
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 CT
11,312Có hàng
$111.88
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 IT
22,683Có hàng
$87.75
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR4 8Gbit 8 78/117TFBGA 1 CT
3,334Có hàng
$105.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 16Gbit 32 200/264 TFBGA 1 IT
973Có hàng
$200.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM Mobile - LPDDR4 16 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 512 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C 140S Tray
Micron DRAM DDR3 8Gbit 16 96/144TFBGA 2 IT
2,204Có hàng
$130.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray