Kingston eMMC

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Kingston eMMC eMMC 128GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB package size 8 x 8.5 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 128GB 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 256 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 128GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB 15Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB pSLC 1Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB Boosted Performance 5Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 210 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB 5Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 64 GB PSLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 256GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB 2Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC Small package eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB (9.0x7.5x0.8) 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EMMC FBGA-153 4 GB MLC 140 MB/s 20 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB 14nm Small Package 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 8 GB MLC 155 MB/s 35 MB/s eMMC 5.1 1.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Sustained Performance) 44Có hàng
50Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 85 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Sustained Performance) 3Có hàng
100Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 85 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Boosted Performance) 5Có hàng
50Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -25c to 85c 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
Kingston eMMC I-temp pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C