Kingston eMMC

Kết quả: 28
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Kingston eMMC eMMC 128GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB package size 8 x 8.5 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 128GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 21Có hàng
20Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 128GB 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 256 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 64 GB PSLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB 5Có hàng
50Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB Boosted Performance 5Có hàng
50Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 210 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 256GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Boosted Performance) 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 32GB pSLC 1Có hàng
50Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC Small package eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB (9.0x7.5x0.8) 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

EMMC FBGA-153 4 GB MLC 140 MB/s 20 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB 14nm Small Package 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 8 GB MLC 155 MB/s 35 MB/s eMMC 5.1 1.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Sustained Performance) 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 85 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -25c to 85c 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

Tray
Kingston eMMC 128GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -25C to +85C
30Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

128 GB TLC 320 MB/s 160 MB/s eMMC 5.1 - 25 C + 85 C
Kingston eMMC 256GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -25C to +85C
30Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

256 GB TLC 320 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
Kingston eMMC 32GB TLC eMMC 5.1 (HS400) 153B -25C to +85C
30Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

32 GB TLC 320 MB/s 210 MB/s eMMC 5.1 1.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C