+ 85 C Tube NVRAM

Kết quả: 43
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 641Có hàng
1,840Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B101PA Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B256I Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B256PA Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1249Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1245W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 33

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245Y Tube
Infineon Technologies NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial 3,503Có hàng
1,940Dự kiến 27/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2 V 2.5 mA - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1249AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM 148Có hàng
920Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 1 Mbit 128 k x 8 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 85 C CY14B101I Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B101Q2A Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 512 kbit 64 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B512Q2A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube