QFN-32 Bộ dao động VCO

Kết quả: 67
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.5 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 24 dBc 240 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC515 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.3 GHz to 8.2 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 20 dBc 280 mA - 116 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C HMC508 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC531 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC584 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.25 GHz to 10.1 GHz, 4.625 GHz to 5.05 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 7.5 dBm 14 dBc 310 mA - 86 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1162 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC511 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11.5 dBm, 3 dBm 22 dBc 260 mA - 86 dBc/Hz 4 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1169 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBc 270 mA - 115 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C HMC509 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBc 270 mA - 115 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC509 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.05 GHz to 10.15 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC511 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.6 - 10.8 GHz 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 9.6 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 370 mA - 110 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC529 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.5 - 10.8 GHz 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 20 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 149Có hàng
500Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC584 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.6 - 10.8 GHz 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.6 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 370 mA - 110 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C HMC512 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm 18 dBc 325 mA - 90 dBc/Hz 5.5 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1160 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 4 dBm 20 dBc 300 mA - 90 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1161 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.65 GHz to 10.41 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 6 dBm 19 dBc 250 mA - 87 dBc/Hz 7 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1163 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators upscreen for Space 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 20 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC530 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.1 GHz to 12.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 25 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC582 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 360 mA - 116 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC510 Cut Tape