VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
HMC515LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
401 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC515LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
401 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.44
100
Xem
100
$40.02
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.5 GHz to 12.5 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
24 dBc
240 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC515
Cut Tape
VCO Oscillators
CVCO55CC-4000-4000
Crystek Corporation
1:
$41.89
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC40004000
Crystek Corporation
VCO Oscillators
460 Có hàng
1
$41.89
10
$36.41
20
$35.29
100
$33.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
VCO
300 mVDC to 4.7 VDC
8 dBm
- 10 dBc
40 mA
- 115 dBc/Hz
0.2 MHz/V
5 MHz/V
CVCO55CC
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 1600-3200MHz
CVCO55BE-1600-3200
Crystek Corporation
1:
$25.60
89 Có hàng
90 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE1600-3200
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1600-3200MHz
89 Có hàng
90 Dự kiến 07/09/2026
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.88
500
$18.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.64 GHz to 3.2 GHz
22 pF
500 mVDC to 20 VDC
5.5 dBm
- 15 dBc
25 mA
- 85 dBc/Hz
15 MHz/V
100 MHz/V
- 20 C
+ 70 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz
HMC508LP5E
Analog Devices
1:
$54.81
469 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC508LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz
469 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.81
10
$48.31
25
$44.73
50
$44.32
100
Xem
100
$43.92
250
$43.91
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
7.3 GHz to 8.2 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
20 dBc
280 mA
- 116 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC508
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
HMC1166LP5E
Analog Devices
1:
$49.44
698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1166LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
698 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.44
10
$43.20
25
$40.50
50
$39.76
100
Xem
100
$38.38
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
270 mA
- 89 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1166
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
HMC511LP5ETR
Analog Devices
1:
$47.35
486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC511LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
486 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.35
10
$41.17
25
$39.39
50
$38.02
100
Xem
500
$37.95
100
$38.01
500
$37.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.55 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
300 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC511
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
HMC507LP5E
Analog Devices
1:
$47.04
497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC507LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.04
10
$43.96
25
$39.33
50
$37.95
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
6.65 GHz to 7.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
4 dBc
242 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC507
Cut Tape
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
MC100EL1648DG
onsemi
1:
$9.30
4,423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DG
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
4,423 Có hàng
1
$9.30
10
$8.09
25
$8.03
50
$7.63
98
$7.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
VCO
SOIC-8
1.1 GHz
6 pF
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
- 40 C
+ 85 C
MC100EL1648
Tube
VCO Oscillators 1000-2000MHz
CVCO55CW-1000-2000
Crystek Corporation
1:
$25.60
234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CW1000-2000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1000-2000MHz
234 Có hàng
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.88
500
$18.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1 GHz to 2 GHz
33 pF
1 VDC to 20 VDC
9 dBm
- 10 dBc
25 mA
- 95 dBc/Hz
2.5 MHz/V
60 MHz/V
- 40 C
+ 80 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55CW
Bulk
VCO Oscillators
CVCO55CC-2500-2500
Crystek Corporation
1:
$47.54
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC25002500
Crystek Corporation
VCO Oscillators
44 Có hàng
1
$47.54
10
$41.33
25
$39.54
50
Xem
50
$39.17
250
$38.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
500 mVDC to 3.2 VDC
7 dBm
- 15 dBc
50 mA
- 120 dBc/Hz
0.1 MHz/V
6 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
HMC584LP5E
Analog Devices
1:
$52.30
462 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC584LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
462 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.30
10
$44.67
25
$44.65
50
$44.52
100
Xem
100
$42.36
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.5 GHz to 13.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
34 dBc
380 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC584
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
HMC632LP5E
Analog Devices
1:
$50.14
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC632LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.14
10
$41.11
25
$39.33
50
$37.96
100
Xem
100
$37.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
14.25 GHz to 15.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
25 dBc
400 mA
- 107 dBc/Hz
35 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC632
Cut Tape
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
SN74LS628DR
Texas Instruments
1:
$3.51
689 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS628DR
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
689 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.51
10
$3.49
25
$3.48
50
$3.47
100
Xem
2,500
$3.03
100
$3.46
250
$3.33
500
$3.17
1,000
$3.04
2,500
$3.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOIC-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS628
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2609EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
2,230 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2609EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,230 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.67
25
$2.53
100
$2.30
2,500
$1.85
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.08
1,000
$1.99
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
500 MHz to 650 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
7.5 mA
- 93 dBc/Hz
720 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2609
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators
CVCO55CCQ-3500-3500
Crystek Corporation
1:
$67.65
92 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CCQ-35-35
Crystek Corporation
VCO Oscillators
92 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
300 mVDC to 4.9 VDC
6 dBm
- 12 dBc
27 mA
- 115 dBc/Hz
0.1 MHz/V
8 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
CVCO55CC
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
HMC506LP4ETR
Analog Devices
1:
$37.03
484 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
484 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.03
10
$32.28
25
$30.67
50
$30.27
100
Xem
500
$27.48
100
$28.84
250
$28.04
500
$27.48
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.7 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC506
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
+1 hình ảnh
MC100EL1648DTR2G
onsemi
1:
$8.95
7,612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DTR2G
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
7,612 Có hàng
1
$8.95
10
$7.73
25
$7.31
50
$7.00
100
Xem
2,500
$5.35
100
$6.68
250
$6.34
500
$6.04
1,000
$5.96
2,500
$5.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
TSSOP-8
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
MC100EL1648
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 3350-3500MHz
CVCO55BE-3350-3500
Crystek Corporation
1:
$27.84
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE3350-3500
Crystek Corporation
VCO Oscillators 3350-3500MHz
5 Có hàng
1
$27.84
10
$24.06
25
$22.85
50
$21.75
100
Xem
100
$21.60
250
$21.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
3.35 GHz to 3.5 GHz
10 pF
300 mVDC to 4.7 VDC
5 dBm
- 25 dBc
20 mA
- 93 dBc/Hz
2.5 MHz/V
45 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 1277-1433MHz -30C to 70C
CVCO55CC-1277-1433
Crystek Corporation
1:
$33.83
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC12771433
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1277-1433MHz -30C to 70C
1 Có hàng
1
$33.83
10
$30.09
25
$29.27
50
$28.53
100
Xem
100
$28.05
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.277 GHz to 1.433 GHz
47 pF
8 V
8 V
500 mVDC to 15 VDC
4.5 dBm
- 20 dBc
25 mA
- 115 dBc/Hz
0.2 MHz/V
14 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
VCO Oscillators 4267-4442MHz -40C to 85C
CVCO55CC-4267-4442
Crystek Corporation
1:
$47.61
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC42674442
Crystek Corporation
VCO Oscillators 4267-4442MHz -40C to 85C
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
4.267 GHz to 4.442 GHz
10 pF
8 V
8 V
100 mVDC to 16 VDC
5 dBm
- 10 dBc
40 mA
- 104 dBc/Hz
1 MHz/V
22 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2000-2000
Crystek Corporation
1:
$35.84
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC20002000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2 GHz
22 pF
8 V
8 V
300 mVDC to 4.7 VDC
7 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 117 dBc/Hz
0.5 MHz/V
7 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4E
Analog Devices
1:
$18.42
304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
304 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$15.92
25
$15.11
50
$13.95
100
Xem
100
$13.76
250
$13.07
500
$12.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.05 GHz to 2.25 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC384
Cut Tape
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
MAX2620EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$14.95
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2620EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
262 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.95
10
$12.98
25
$12.82
50
$12.19
100
Xem
100
$11.75
250
$11.35
500
$10.48
1,000
$10.41
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
10 MHz to 1.05 GHz
2.7 V
5.25 V
500 mVDC to 3 VDC
- 8 dBm
- 29 dBc
12.5 mA
- 110 dBc/Hz
71 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2620
Tube
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
HMC531LP5E
Analog Devices
1:
$55.69
533 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC531LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
533 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$55.69
10
$48.81
25
$46.32
50
$44.49
100
$42.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
13.6 GHz to 14.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC531
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
HMC532LP4E
Analog Devices
1:
$29.34
1,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC532LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
1,065 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.34
10
$24.07
25
$23.25
50
$23.21
100
Xem
100
$22.35
250
$22.10
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.1 GHz to 7.9 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 13 VDC
14 dBm
- 14 dBc
100 mA
- 101 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC532
Cut Tape