Bộ dao động VCO

Kết quả: 702
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.5 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 24 dBc 240 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC515 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO 300 mVDC to 4.7 VDC 8 dBm - 10 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 5 MHz/V CVCO55CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-3200MHz 89Có hàng
90Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.64 GHz to 3.2 GHz 22 pF 500 mVDC to 20 VDC 5.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 85 dBc/Hz 15 MHz/V 100 MHz/V - 20 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.3 GHz to 8.2 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 20 dBc 280 mA - 116 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C HMC508 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 4 dBm 20 dBc 270 mA - 89 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1166 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC511 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 4,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

VCO SOIC-8 1.1 GHz 6 pF 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA - 40 C + 85 C MC100EL1648 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-2000MHz 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 GHz to 2 GHz 33 pF 1 VDC to 20 VDC 9 dBm - 10 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 2.5 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 3.2 VDC 7 dBm - 15 dBc 50 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 6 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC584 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS628 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 7.5 mA - 93 dBc/Hz 720 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 12 dBc 27 mA - 115 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 7,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO TSSOP-8 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA MC100EL1648 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 3350-3500MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 25 dBc 20 mA - 93 dBc/Hz 2.5 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1277-1433MHz -30C to 70C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.277 GHz to 1.433 GHz 47 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 15 VDC 4.5 dBm - 20 dBc 25 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 14 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 4267-4442MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.267 GHz to 4.442 GHz 10 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 22 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz 22 pF 8 V 8 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.05 GHz to 2.25 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC384 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 10 MHz to 1.05 GHz 2.7 V 5.25 V 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2620 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC531 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape