QFN-24 Bộ dao động VCO

Kết quả: 50
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz. 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC586 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC391 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.75 GHz to 3 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 42 mA - 114 dBc/Hz - 1 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC416 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.05 GHz to 2.25 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC384 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C HMC429 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz 30Có hàng
59Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 3.35 GHz to 3.55 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 46 mA - 115 dBc/Hz - 3 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC389 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C HMC586 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 181Có hàng
171Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC587 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC587 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 10 GHz to 20 GHz 4.75 V 5.25 V - 250 mVDC to 23 VDC 3 dBm - 20 dBc 70 mA - 60 dBc/Hz - 90 MHz/V - 40 C + 85 C HMC733 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz 112Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO QFN-24 10 GHz to 20 GHz 4.75 V 5.25 V - 250 mVDC to 23 VDC 3 dBm - 20 dBc 70 mA - 60 dBc/Hz - 90 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC733 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC390 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C HMC391 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 662Có hàng
500Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC429 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.1 - 6.72 GHz 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.1 GHz to 6.72 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 41 mA - 101 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C HMC466 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.15 GHz to 3.4 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.9 dBm 44 mA - 113 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC388 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C HMC390 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 5.5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 103 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C HMC430 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz 15Có hàng
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 5 GHz to 5.5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 103 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC430 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.8 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC506 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 23.8 GHz to 24.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm, - 4 dBm 260 mA - 95 dBc/Hz 80 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC533 Cut Tape