VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
+3 hình ảnh
MAOC-009265-TR0500
MACOM
1:
$47.89
756 Có hàng
500 Dự kiến 30/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
937-MAOC-009265-T5
MACOM
VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
756 Có hàng
500 Dự kiến 30/07/2026
1
$47.89
10
$41.63
25
$39.84
50
$39.46
250
$38.45
500
$38.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
VCO
1 VDC to 13 VDC
7 dBm, 4 dBm
- 27 dBc
175 mA
- 86 dBc/Hz
2 MHz/V, 1 MHz/V
0.12 GHz/V
MAOC
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 7.1-7.9GHz Low Phase Noise GaAs
+3 hình ảnh
MAOC-009261-TR0500
MACOM
1:
$44.56
779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
937-MAOC-009261-T5
MACOM
VCO Oscillators 7.1-7.9GHz Low Phase Noise GaAs
779 Có hàng
1
$44.56
10
$38.74
25
$37.06
50
$36.71
250
Xem
500
$34.35
250
$35.76
500
$34.35
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
1 VDC to 13 VDC
12 dBm, 2 dBm
- 17 dBc
175 mA
- 93 dBc/Hz
2 MHz/V, 1 MHz/V
0.12 GHz/V
MAOC
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
HMC515LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
401 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC515LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
401 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.44
100
Xem
100
$40.02
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.5 GHz to 12.5 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
24 dBc
240 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC515
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
HMC531LP5E
Analog Devices
1:
$54.95
533 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC531LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
533 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.95
10
$48.12
25
$45.43
50
$41.87
100
Xem
100
$41.45
250
$41.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
13.6 GHz to 14.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC531
Cut Tape
VCO Oscillators
CVCO55CC-4000-4000
Crystek Corporation
1:
$41.89
470 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC40004000
Crystek Corporation
VCO Oscillators
470 Có hàng
1
$41.89
10
$36.41
20
$35.29
100
$33.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
VCO
300 mVDC to 4.7 VDC
8 dBm
- 10 dBc
40 mA
- 115 dBc/Hz
0.2 MHz/V
5 MHz/V
CVCO55CC
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz
HMC508LP5E
Analog Devices
1:
$52.10
530 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC508LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz
530 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.10
10
$46.49
25
$44.73
50
$44.32
100
Xem
100
$43.90
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
7.3 GHz to 8.2 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
20 dBc
280 mA
- 116 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC508
Cut Tape
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
+1 hình ảnh
MC100EL1648DTR2G
onsemi
1:
$8.95
7,570 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DTR2G
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
7,570 Có hàng
1
$8.95
10
$7.73
25
$7.31
50
$7.00
100
Xem
2,500
$5.37
100
$6.68
250
$6.34
500
$6.04
1,000
$5.94
2,500
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
TSSOP-8
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
MC100EL1648
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
HMC507LP5E
Analog Devices
1:
$47.04
502 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC507LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
502 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
6.65 GHz to 7.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
4 dBc
242 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC507
Cut Tape
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
MC100EL1648DG
onsemi
1:
$9.20
4,542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DG
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
4,542 Có hàng
1
$9.20
10
$8.02
25
$7.99
50
$7.90
98
$7.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
VCO
SOIC-8
1.1 GHz
6 pF
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
- 40 C
+ 85 C
MC100EL1648
Tube
VCO Oscillators 1000-2000MHz
CVCO55CW-1000-2000
Crystek Corporation
1:
$25.60
237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CW1000-2000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1000-2000MHz
237 Có hàng
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.88
500
$18.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1 GHz to 2 GHz
33 pF
1 VDC to 20 VDC
9 dBm
- 10 dBc
25 mA
- 95 dBc/Hz
2.5 MHz/V
60 MHz/V
- 40 C
+ 80 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55CW
Bulk
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
HMC532LP4E
Analog Devices
1:
$28.85
1,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC532LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
1,065 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.85
10
$24.07
25
$23.21
50
$23.13
100
Xem
100
$22.28
250
$22.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.1 GHz to 7.9 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 13 VDC
14 dBm
- 14 dBc
100 mA
- 101 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC532
Cut Tape
VCO Oscillators
CVCO55CCQ-3500-3500
Crystek Corporation
1:
$67.65
47 Có hàng
45 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CCQ-35-35
Crystek Corporation
VCO Oscillators
47 Có hàng
45 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
300 mVDC to 4.9 VDC
6 dBm
- 12 dBc
27 mA
- 115 dBc/Hz
0.1 MHz/V
8 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
CVCO55CC
VCO Oscillators Ultra-Low Phase Noise 1GHz SAW
CVCSO-914XL-1000.000
Crystek Corporation
1:
$70.81
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCSO914XL1000
Crystek Corporation
VCO Oscillators Ultra-Low Phase Noise 1GHz SAW
100 Có hàng
1
$70.81
10
$61.25
25
$61.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
25
Các chi tiết
VCSO
1 GHz
4.75 V
5.25 V
0 V to 5 V
10 dBm
- 20 dBc
35 mA
- 138 dBc/Hz
120 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
14.2 mm
9.14 mm
3.43 mm
CVCSO-914X
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
HMC506LP4ETR
Analog Devices
1:
$37.03
499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
499 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.03
10
$32.28
25
$30.67
50
$30.27
100
Xem
500
$27.48
100
$28.84
250
$28.04
500
$27.48
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.7 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC506
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
HMC584LP5E
Analog Devices
1:
$52.17
491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC584LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
491 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.17
10
$44.67
25
$44.62
50
$44.21
100
Xem
100
$42.36
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.5 GHz to 13.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
34 dBc
380 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC584
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
HMC632LP5E
Analog Devices
1:
$49.82
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC632LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
262 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.82
10
$41.11
25
$39.33
50
$37.96
100
Xem
100
$37.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
14.25 GHz to 15.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
25 dBc
400 mA
- 107 dBc/Hz
35 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC632
Cut Tape
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
SN74LS628DR
Texas Instruments
1:
$3.62
699 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS628DR
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
699 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
10
$3.54
25
$3.51
50
$3.50
100
Xem
2,500
$2.82
100
$3.47
250
$3.33
500
$3.17
1,000
$3.04
2,500
$2.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOIC-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS628
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2609EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
2,229 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2609EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,229 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.15
25
$2.05
100
$1.91
250
Xem
2,500
$1.63
250
$1.80
500
$1.64
2,500
$1.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
500 MHz to 650 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
7.5 mA
- 93 dBc/Hz
720 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2609
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2608EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
3,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2608EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
3,172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.67
25
$2.53
100
$2.30
2,500
$1.84
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.08
1,000
$2.00
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
300 MHz to 500 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
5.5 mA
- 100 dBc/Hz
480 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2608
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
HMC1165LP5E
Analog Devices
1:
$43.02
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1165LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
41 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.02
10
$37.39
25
$35.77
50
$34.53
100
Xem
100
$34.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
8 dBm, 5 dBm
14 dBc
310 mA
- 88 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
HMC1165
Cut Tape
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2000-2000
Crystek Corporation
1:
$36.18
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC20002000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
52 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2 GHz
22 pF
8 V
8 V
300 mVDC to 4.7 VDC
7 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 117 dBc/Hz
0.5 MHz/V
7 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4E
Analog Devices
1:
$18.42
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
322 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$15.92
25
$15.11
50
$14.04
100
Xem
100
$13.76
250
$13.07
500
$12.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.05 GHz to 2.25 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC384
Cut Tape
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
MAX2620EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.99
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2620EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
262 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.99
10
$12.13
25
$11.83
50
$11.71
500
Xem
500
$9.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
10 MHz to 1.05 GHz
2.7 V
5.25 V
500 mVDC to 3 VDC
- 8 dBm
- 29 dBc
12.5 mA
- 110 dBc/Hz
71 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2620
Tube
VCO Oscillators 510-770MHz
CVCO55BE-0510-0770
Crystek Corporation
1:
$26.45
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE0510-0770
Crystek Corporation
VCO Oscillators 510-770MHz
5 Có hàng
1
$26.45
10
$22.85
25
$21.69
50
$20.64
100
Xem
100
$19.77
250
$19.50
500
$19.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
510 MHz to 770 MHz
100 pF
1 VDC to 8 VDC
6.5 dBm
- 5 dBc
14 mA
- 106 dBc/Hz
2 MHz/V
58 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 2100-2300MHz
CVCO55BE-2100-2300
Crystek Corporation
1:
$26.92
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE2100-2300
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2100-2300MHz
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2.1 GHz to 2.3 GHz
22 pF
300 mVDC to 4.7 VDC
0 dBm
- 18 dBc
25 mA
- 97 dBc/Hz
2 MHz/V
60 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk