Bộ dao động VCO

Kết quả: 725
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói

MACOM VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs 756Có hàng
500Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
VCO 1 VDC to 13 VDC 7 dBm, 4 dBm - 27 dBc 175 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V, 1 MHz/V 0.12 GHz/V MAOC Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM VCO Oscillators 7.1-7.9GHz Low Phase Noise GaAs 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO 1 VDC to 13 VDC 12 dBm, 2 dBm - 17 dBc 175 mA - 93 dBc/Hz 2 MHz/V, 1 MHz/V 0.12 GHz/V MAOC Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.5 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 24 dBc 240 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC515 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC531 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO 300 mVDC to 4.7 VDC 8 dBm - 10 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 5 MHz/V CVCO55CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.3 GHz to 8.2 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 20 dBc 280 mA - 116 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C HMC508 Cut Tape

onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 7,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO TSSOP-8 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA MC100EL1648 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 4,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

VCO SOIC-8 1.1 GHz 6 pF 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA - 40 C + 85 C MC100EL1648 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-2000MHz 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 GHz to 2 GHz 33 pF 1 VDC to 20 VDC 9 dBm - 10 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 2.5 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 47Có hàng
45Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 12 dBc 27 mA - 115 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators Ultra-Low Phase Noise 1GHz SAW 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 25

VCSO 1 GHz 4.75 V 5.25 V 0 V to 5 V 10 dBm - 20 dBc 35 mA - 138 dBc/Hz 120 MHz/V - 40 C + 85 C 14.2 mm 9.14 mm 3.43 mm CVCSO-914X Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC584 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS628 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 7.5 mA - 93 dBc/Hz 720 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2609 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 3,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 300 MHz to 500 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 5.5 mA - 100 dBc/Hz 480 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz 22 pF 8 V 8 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.05 GHz to 2.25 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC384 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 10 MHz to 1.05 GHz 2.7 V 5.25 V 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2620 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-770MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 770 MHz 100 pF 1 VDC to 8 VDC 6.5 dBm - 5 dBc 14 mA - 106 dBc/Hz 2 MHz/V 58 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2100-2300MHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.3 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 18 dBc 25 mA - 97 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk